Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Chanel, Inc.
Chanel, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Chanel, Inc. đã nộp 32 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 32. Mức lương trung vị được đề nghị: $156.170.
Chanel, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Chanel, Inc. đã nộp 32 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 10 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Chanel, Inc.: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Manager, Design & Production | 3 | $122.550 |
| Head of Visual Merchandising, Production and Design | 3 | $347.130 |
| Manager, Supply Chain Systems | 2 | $153.170 |
| Senior Group Director, Financial Planning & Analysis | 2 | $204.000 |
| Head of Open Innovation - Strategic Planning & Growth | 2 | $325.750 |
| Manager, Education | 2 | $110.000 |
| Senior Manager, Analytics | 2 | $144.827 |
| Group Director, Financial Planning & Analysis - WFJ | 1 | $160.000 |
| Head of Business Intelligence & CRM - IT | 1 | $324.450 |
| Senior Manager, Inventory Management – WFJ | 1 | $120.000 |
| Senior Group Director | 1 | $190.000 |
| Manager, Regulatory Affairs | 1 | $110.000 |
| Head of Digital Insights and Strategy | 1 | $265.000 |
| Manager, Boutique Architecture | 1 | $110.000 |
| Senior Group Director, Fashion Strategy | 1 | $205.000 |
| Senior Manager, Quality Assurance Services | 1 | $156.000 |
| Group Director, Brand Marketing Watches & Fine Jewelry | 1 | $165.000 |
| Fragrance & Beauty Education Executive | 1 | $118.188 |
| Senior Manager, Financial Systems | 1 | $180.024 |
| Senior Manager, Skincare Marketing | 1 | $130.000 |
| Manager, Anaplan | 1 | $156.000 |
| Group Director, F&B Strategy & Distribution | 1 | $170.000 |
| Senior Manager, Inventory Management and Systems | 1 | $145.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 8 | $155.000 |
| Năm tài chính 2024 | 9 | $156.000 |
| Năm tài chính 2025 | 11 | $156.340 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $246.065 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)12%
- Cấp II (có chuyên môn)12%
- Cấp III (có kinh nghiệm)19%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)56%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers3
- Set and Exhibit Designers3
- Marketing Managers3
- Management Analysts3
- General and Operations Managers3
- Training and Development Specialists3
- Financial Managers2
- Computer and Information Systems Managers2
- Supply Chain Managers2
- Operations Research Analysts2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Manager, Inventory Management and Systems | $145.000 Cấp I | New York, NY | 10 thg 6, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Design & Production | $124.388 H-1B1 (Singapore) · Cấp III | New York, NY | 16 thg 12, 2025 | 9 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Head of Visual Merchandising, Production and Design | $347.130 E-3 · Cấp IV | New York, NY | 24 thg 11, 2025 | 9 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Head of Visual Merchandising, Production and Design | $347.130 E-3 · Cấp IV | New York, NY | 24 thg 11, 2025 | 9 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Skincare Marketing | $130.000 E-3 · Cấp I | New York, NY | 8 thg 9, 2025 | 18 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Anaplan | $156.000 Cấp I | New York, NY | 12 thg 8, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Head of Open Innovation - Strategic Planning & Growth | $331.500 E-3 · Cấp IV | New York, NY | 16 thg 7, 2025 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Group Director, F&B Strategy & Distribution | $170.000 Cấp III | New York, NY | 24 thg 6, 2025 | 7 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Supply Chain Systems | $156.340 Cấp III | Piscataway, NJ | 6 thg 5, 2025 | 31 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Financial Systems | $180.024 Cấp IV | Piscataway, NJ | 8 thg 1, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Education | $110.000 E-3 · Cấp IV | New York, NY | 23 thg 12, 2024 | 9 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Group Director, Brand Marketing Watches & Fine Jewelry | $165.000 Cấp II | New York, NY | 16 thg 12, 2024 | 12 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Fragrance & Beauty Education Executive | $118.188 E-3 · Cấp IV | Rockville, MD | 5 thg 12, 2024 | 27 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Group Director, Financial Planning & Analysis | $208.000 E-3 · Cấp II | New York, NY | 2 thg 12, 2024 | 10 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Analytics | $144.827 Cấp IV | New York, NY | 6 thg 11, 2024 | 23 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Design & Production | $122.550 H-1B1 (Singapore) · Cấp IV | New York, NY | 19 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Analytics | $144.827 Cấp IV | New York, NY | 9 thg 8, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Quality Assurance Services | $156.000 Cấp IV | Portland, OR | 12 thg 7, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Head of Digital Insights and Strategy | $265.000 Cấp IV | New York, NY | 14 thg 5, 2024 | 3 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Group Director, Fashion Strategy | $205.000 Cấp IV | New York, NY | 18 thg 4, 2024 | 1 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager, Boutique Architecture | $110.000 Cấp III | New York, NY | 18 thg 4, 2024 | 1 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager, Education | $110.000 E-3 · Cấp IV | New York, NY | 4 thg 4, 2024 | 23 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Head of Visual Merchandising, Production and Design | $325.000 E-3 · Cấp IV | New York, NY | 11 thg 1, 2024 | 8 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Head of Open Innovation - Strategic Planning & Growth | $320.000 E-3 · Cấp IV | New York, NY | 19 thg 12, 2023 | 10 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Head of Business Intelligence & CRM - IT | $324.450 Cấp IV | New York, NY | 8 thg 9, 2023 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Inventory Management – WFJ | $120.000 Cấp II | New York, NY | 24 thg 7, 2023 | 21 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Group Director | $190.000 Cấp I | New York, NY | 19 thg 7, 2023 | 14 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manager, Regulatory Affairs | $110.000 Cấp III | Piscataway, NJ | 10 thg 7, 2023 | 7 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Group Director, Financial Planning & Analysis | $200.000 E-3 · Cấp II | New York, NY | 15 thg 5, 2023 | 5 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Design & Production | $117.830 H-1B1 (Singapore) · Cấp IV | New York, NY | 13 thg 4, 2023 | 12 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Group Director, Financial Planning & Analysis - WFJ | $160.000 E-3 · Cấp IV | New York, NY | 12 thg 4, 2023 | 9 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manager, Supply Chain Systems | $150.000 Cấp III | Piscataway, NJ | 13 thg 10, 2022 | 31 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).