Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Dana Limited
Dana Limited: Lương và tài trợ H-1B
Dana Limited đã nộp 36 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 36. Mức lương trung vị được đề nghị: $112.572.
Dana Limited có tài trợ visa H-1B không?
Dana Limited đã nộp 36 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 21 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Dana Limited: 6 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Engineer, Software Quality Assurance | 2 | $97.042 |
| Team Leader - Hardware Design | 2 | $117.077 |
| IT Manager - SAP SD/WM | 2 | $112.572 |
| Motor Control Engineer | 2 | $97.889 |
| Sales & Distribution ERP Leader | 2 | $115.000 |
| Sr. IT Manager, SAP Platform | 1 | $133.615 |
| Sr. IT Architect – Engineering Electrification | 1 | $117.166 |
| Sr. Embedded Software Engineer | 1 | $117.166 |
| Sr. Manager Embedded Software and Controls | 1 | $167.918 |
| Lead IT Business Analyst - SAP MM/WM | 1 | $104.499 |
| Engineering Program Manager | 1 | $112.572 |
| International Tax Manager | 1 | $110.000 |
| IT Manager COE Operations | 1 | $115.752 |
| Senior Engineering Project Lead | 1 | $103.917 |
| EDI Technical Lead | 1 | $125.000 |
| System Integrator | 1 | $112.570 |
| Senior Data Scientist | 1 | $97.889 |
| HIL (Hardware in the Loop) System Test Engineer | 1 | $84.302 |
| Software/Hardware Quality Assurance Engineer | 1 | $89.377 |
| Lead Developer - Enterprise Data Services | 1 | $122.803 |
| Senior Business Analyst - HR | 1 | $98.883 |
| Lead Business Analyst, Engineering Systems | 1 | $117.853 |
| Software Engineering Project Manager | 1 | $140.715 |
| Field Application Engineer | 1 | $87.589 |
| Business Analyst - Eng/EV | 1 | $67.282 |
| Electrical Engineer, New Applications | 1 | $84.477 |
| Senior IT Manager, SAP Platform | 1 | $154.977 |
| Senior Manager, ePropulsion Control Systems | 1 | $193.149 |
| Engineering Project Manager | 1 | $135.000 |
| Manager - International Tax | 1 | $119.262 |
| Sr. MES Controls | 1 | $112.611 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 13 | $112.572 |
| Năm tài chính 2024 | 11 | $103.917 |
| Năm tài chính 2025 | 8 | $108.368 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $127.131 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)3%
- Cấp II (có chuyên môn)15%
- Cấp III (có kinh nghiệm)9%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)73%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers8
- Computer Systems Engineers/Architects7
- Software Developers5
- Computer and Information Systems Managers4
- Software Quality Assurance Analysts and Testers3
- Electrical Engineers3
- Accountants and Auditors2
- Logisticians1
- Data Scientists1
- Computer Systems Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Sr. MES Controls | $112.611–$121.838 Cấp IV | Maumee, OH | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager - International Tax | $119.262–$157.178 Cấp III | Novi, MI | 25 thg 3, 2026 | 13 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineering Project Manager | $135.000–$173.000 Cấp IV | Novi, MI | 12 thg 3, 2026 | 27 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, ePropulsion Control Systems | $193.149–$234.480 Cấp IV | Novi, MI | 9 thg 12, 2025 | 4 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior IT Manager, SAP Platform | $154.977–$194.187 | Novi, MI | 10 thg 7, 2025 | 7 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Analyst - Eng/EV | $67.282–$101.372 | Novi, MI | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Team Leader - Hardware Design | $118.943–$177.301 Cấp IV | Novi, MI | 22 thg 5, 2025 | 17 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer, New Applications | $84.477–$101.372 Cấp I | Novi, MI | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Field Application Engineer | $87.589–$111.027 Cấp II | Novi, MI | 14 thg 1, 2025 | 2 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Business Analyst - HR | $98.883–$111.027 Cấp IV | Maumee, OH | 9 thg 12, 2024 | 11 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Business Analyst, Engineering Systems | $117.853–$134.065 Cấp IV | Novi, MI | 13 thg 11, 2024 | 7 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineering Project Manager | $140.715–$168.858 Cấp IV | Novi, MI | 28 thg 10, 2024 | 11 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software/Hardware Quality Assurance Engineer | $89.377–$144.065 Cấp II | Novi, MI | 12 thg 8, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Lead Developer - Enterprise Data Services | $122.803–$127.680 Cấp IV | Novi, MI | 30 thg 7, 2024 | 27 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| EDI Technical Lead | $125.000–$155.000 Cấp IV | Maumee, OH | 13 thg 6, 2024 | 24 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| IT Manager - SAP SD/WM | $112.572–$168.858 Cấp IV | Maumee, OH | 5 thg 6, 2024 | 17 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| System Integrator | $112.570–$154.175 Cấp IV | Novi, MI | 21 thg 5, 2024 | 3 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Scientist | $97.889–$146.833 Cấp III | Novi, MI | 30 thg 4, 2024 | 1 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| HIL (Hardware in the Loop) System Test Engineer | $84.302–$116.579 Cấp II | Novi, MI | 26 thg 3, 2024 | 8 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| IT Manager COE Operations | $115.752–$168.858 Cấp IV | Maumee, OH | 22 thg 3, 2024 | 8 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineering Project Lead | $103.917–$154.175 Cấp IV | Maumee, OH | 27 thg 2, 2024 | 11 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Software Quality Assurance | $99.819–$134.065 Cấp IV | Novi, MI | 29 thg 1, 2024 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Motor Control Engineer | $97.889–$146.833 Cấp II | Novi, MI | 12 thg 12, 2023 | 18 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Motor Control Engineer | $97.889–$146.833 Cấp II | Novi, MI | 21 thg 9, 2023 | 2 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead IT Business Analyst - SAP MM/WM | $104.499–$134.065 Cấp IV | Novi, MI | 21 thg 9, 2023 | 9 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineering Program Manager | $112.572–$168.858 Cấp IV | Novi, MI | 19 thg 7, 2023 | 27 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sales & Distribution ERP Leader | $135.000–$145.000 Cấp IV | Maumee, OH | 19 thg 7, 2023 | 28 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sales & Distribution ERP Leader | $95.000–$105.000 Cấp IV | Maumee, OH | 10 thg 7, 2023 | 28 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| International Tax Manager | $110.000–$135.000 Cấp III | Novi, MI | 7 thg 7, 2023 | 13 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. IT Architect – Engineering Electrification | $117.166–$144.200 Cấp IV | Canton, MI | 5 thg 6, 2023 | 12 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Embedded Software Engineer | $117.166–$146.833 Cấp IV | Novi, MI | 18 thg 5, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Manager Embedded Software and Controls | $167.918–$223.314 Cấp IV | Novi, MI | 20 thg 4, 2023 | 4 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Software Quality Assurance | $94.266–$127.681 Cấp IV | Novi, MI | 3 thg 11, 2022 | 8 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
| Team Leader - Hardware Design | $115.211–$168.858 Cấp IV | Novi, MI | 12 thg 10, 2022 | 17 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Sr. IT Manager, SAP Platform | $133.615–$194.187 | Novi, MI | 4 thg 10, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| IT Manager - SAP SD/WM | $112.572–$168.858 Cấp IV | Maumee, OH | 27 thg 9, 2022 | 24 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).