Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Delta Electronics (USA) Inc.
Delta Electronics (USA) Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Delta Electronics (USA) Inc. đã nộp 24 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 24. Mức lương trung vị được đề nghị: $81.640.
Delta Electronics (USA) Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Delta Electronics (USA) Inc. đã nộp 24 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 31 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Mechanical Engineer | 2 | $98.426 |
| Buyer - Strategic Procurement and Sourcing | 2 | $65.312 |
| Quality Assurance Engineer | 2 | $75.962 |
| Quality Engineer | 2 | $76.939 |
| Field Application Engineer | 1 | $83.533 |
| Sr. Finance Manager | 1 | $127.587 |
| Test Engineer - Process Engineering | 1 | $83.533 |
| Engineering Manager - Compliance and Qualifications | 1 | $155.438 |
| Sr. Field Application Engineer | 1 | $147.597 |
| Buyer - Strategic Procurement | 1 | $64.064 |
| Automation Engineer | 1 | $84.094 |
| Network Engineer | 1 | $93.205 |
| Production Planner | 1 | $79.747 |
| Sr. Electrical Power Engineer | 1 | $147.597 |
| Data Analyst - Manufacturing Sales | 1 | $73.154 |
| Accounting Analyst I | 1 | $60.403 |
| Human Resources Analyst | 1 | $58.864 |
| Electrical Engineer | 1 | $95.826 |
| Sr. Logistics Analyst | 1 | $67.808 |
| Sr. Computer Systems Architect | 1 | $113.818 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 1 | $84.594 |
| Năm tài chính 2024 | 4 | $83.533 |
| Năm tài chính 2025 | 9 | $84.094 |
| Năm tài chính 2026 | 10 | $75.046 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)42%
- Cấp II (có chuyên môn)46%
- Cấp III (có kinh nghiệm)4%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)8%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Electronics Engineers, Except Computer4
- Industrial Engineers4
- Purchasing Agents, Except Wholesale, Retail, and Farm Products3
- Mechanical Engineers2
- Computer Network Architects2
- Financial Managers1
- Architectural and Engineering Managers1
- Software Developers1
- Project Management Specialists1
- Data Scientists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Sr. Computer Systems Architect | $113.818–$150.000 Cấp II | Plano, TX | 31 thg 5, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Logistics Analyst | $67.808–$98.000 Cấp II | Plano, TX | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $95.826–$115.000 Cấp II | Plano, TX | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Buyer - Strategic Procurement and Sourcing | $68.474–$83.000 Cấp II | Plano, TX | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Human Resources Analyst | $58.864–$87.550 Cấp II | Plano, TX | 20 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Accounting Analyst I | $60.403–$75.000 Cấp I | Plano, TX | 20 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst - Manufacturing Sales | $73.154–$95.000 Cấp I | Plano, TX | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $76.939–$94.000 Cấp I | Plano, TX | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $76.939–$94.000 Cấp I | Plano, TX | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $112.258–$150.000 Cấp III | Plano, TX | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Engineer | $76.939–$94.000 Cấp I | Plano, TX | 3 thg 8, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Field Application Engineer | $147.597–$190.000 Cấp IV | Plano, TX | 1 thg 6, 2025 | 23 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Engineer | $74.984–$90.000 Cấp I | Plano, TX | 29 thg 5, 2025 | 7 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Buyer - Strategic Procurement | $64.064–$85.000 Cấp II | Plano, TX | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Automation Engineer | $84.094–$100.000 Cấp I | Plano, TX | 8 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Network Engineer | $93.205–$110.000 Cấp I | Plano, TX | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Production Planner | $79.747–$98.000 Cấp II | Plano, TX | 24 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Electrical Power Engineer | $147.597–$200.000 Cấp IV | Plano, TX | 21 thg 4, 2025 | 19 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager - Compliance and Qualifications | $155.438–$220.000 Cấp II | Plano, TX | 16 thg 12, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Buyer - Strategic Procurement and Sourcing | $62.150–$75.000 Cấp II | Plano, TX | 28 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Test Engineer - Process Engineering | $83.533–$100.000 Cấp I | Plano, TX | 7 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Field Application Engineer | $83.533–$103.000 Cấp I | Plano, TX | 12 thg 3, 2024 | 8 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Finance Manager | $127.587–$160.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Plano, TX | 21 thg 2, 2024 | 30 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $84.594–$110.000 Cấp II | Plano, TX | 4 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).