Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Doble Engineering Company
Doble Engineering Company: Lương và tài trợ H-1B
Doble Engineering Company đã nộp 19 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 19. Mức lương trung vị được đề nghị: $131.082.
Doble Engineering Company có tài trợ visa H-1B không?
Doble Engineering Company đã nộp 19 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 2 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Doble Engineering Company: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cyber Security Manager | 2 | $163.494 |
| Field Services Manager | 2 | $157.772 |
| Senior Field Engineer | 2 | $133.352 |
| Principal Client Service Protection Engineer | 2 | $176.461 |
| Senior Client Service Engineer | 2 | $137.700 |
| Senior Software Quality Assurance Engineer | 1 | $120.141 |
| Data Integration Engineer | 1 | $123.365 |
| Software Engineer I | 1 | $94.000 |
| Cyber Security Engineer II | 1 | $97.000 |
| Senior Project Manager | 1 | $139.445 |
| Technical Application Engineer, Online Monitoring Products | 1 | $118.830 |
| Hardware Engineer I | 1 | $96.000 |
| Embedded Software Engineer II | 1 | $100.000 |
| Software Engineer II | 1 | $131.082 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 2 | $139.588 |
| Năm tài chính 2024 | 6 | $127.122 |
| Năm tài chính 2025 | 4 | $109.415 |
| Năm tài chính 2026 | 7 | $137.700 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)16%
- Cấp II (có chuyên môn)42%
- Cấp III (có kinh nghiệm)26%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)16%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Electrical Engineers10
- Computer and Information Systems Managers2
- Architectural and Engineering Managers2
- Software Developers2
- Database Architects1
- Computer Systems Engineers/Architects1
- Software Developers, Systems Software1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Field Services Manager | $186.368 Cấp II | Marlborough, MA | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Client Service Engineer | $137.700 Cấp III | Fulshear, TX | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer II | $131.082 Cấp II | Marlborough, MA | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Client Service Engineer | $137.700 Cấp III | Spring, TX | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Cyber Security Manager | $176.987 Cấp II | Marlborough, MA | 6 thg 11, 2025 | 10 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Hardware Engineer I | $96.000 Cấp I | Marlborough, MA | 16 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Client Service Protection Engineer | $180.027 Cấp IV | Marlborough, MA | 2 thg 4, 2025 | 31 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Manager | $139.445 Cấp II | Marlborough, MA | 18 thg 3, 2025 | 7 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Field Engineer | $135.824 Cấp III | Marlborough, MA | 31 thg 7, 2024 | 27 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Client Service Protection Engineer | $172.895 Cấp IV | Marlborough, MA | 15 thg 7, 2024 | 31 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Integration Engineer | $123.365 Cấp II | Marlborough, MA | 24 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $94.000 Cấp I | Marlborough, MA | 15 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Field Engineer | $130.880 Cấp III | Marlborough, MA | 15 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Cyber Security Engineer II | $97.000 Cấp II | Marlborough, MA | 15 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Field Services Manager | $129.175–$161.469 Cấp I | Marlborough, MA | 23 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Cyber Security Manager | $150.000 Cấp II | Marlborough, MA | 17 thg 2, 2023 | 10 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Quality Assurance Engineer | $120.141 Cấp III | Marlborough, MA | 24 thg 1, 2023 | 21 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Technical Application Engineer, Online Monitoring Products | $118.830 Cấp IV | Schaumburg, IL | 13 thg 6, 2022 | 27 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Embedded Software Engineer II | $100.000 Cấp II | Marlborough, MA | 5 thg 4, 2022 | 1 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).