Trang chủ › Nhà tuyển dụng › E.F. Johnson Company
E.F. Johnson Company: Lương và tài trợ H-1B
E.F. Johnson Company đã nộp 12 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 12. Mức lương trung vị được đề nghị: $110.000.
E.F. Johnson Company có tài trợ visa H-1B không?
E.F. Johnson Company đã nộp 12 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 26 thg 11, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Wireless Systems Engineer | 3 | $85.000 |
| Network Engineer | 1 | $89.307 |
| Product Manager | 1 | $110.000 |
| Product Manager, Software | 1 | $110.000 |
| Senior Wireless Systems Engineer | 1 | $110.000 |
| Systems Engineer | 1 | $113.714 |
| Associate Product Manager - Software | 1 | $84.094 |
| Senior Product Manager I | 1 | $153.150 |
| Product Manager 1 | 1 | $117.042 |
| Network Engineer II | 1 | $110.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 5 | $89.307 |
| Năm tài chính 2024 | 2 | $111.857 |
| Năm tài chính 2025 | 3 | $95.826 |
| Năm tài chính 2026 | 2 | $113.521 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Electrical Engineers5
- Computer Systems Engineers/Architects2
- Software Developers2
- Electronics Engineers, Except Computer1
- Computer Network Architects1
- Architectural and Engineering Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Product Manager 1 | $117.042–$130.000 Cấp III | Dallas, TX | 26 thg 11, 2025 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Network Engineer II | $110.000–$130.000 Cấp II | McKinney, TX | 26 thg 11, 2025 | 26 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Manager I | $153.150–$175.000 Cấp II | Irving, TX | 16 thg 9, 2025 | 22 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Wireless Systems Engineer | $95.826–$110.000 Cấp II | McKinney, TX | 11 thg 7, 2025 | 15 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Product Manager - Software | $84.094–$90.000 Cấp I | Irving, TX | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineer | $113.714–$120.000 Cấp II | McKinney, TX | 31 thg 7, 2024 | 18 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Wireless Systems Engineer | $110.000–$120.000 Cấp II | Wylie, TX | 18 thg 3, 2024 | 8 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Manager | $110.000–$120.000 Cấp III | Dallas, TX | 23 thg 5, 2023 | 23 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Manager, Software | $110.000 Cấp II | Irving, TX | 31 thg 3, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Network Engineer | $89.307 Cấp II | Irving, TX | 14 thg 3, 2023 | 3 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Wireless Systems Engineer | $85.000–$90.000 Cấp I | Irving, TX | 4 thg 11, 2022 | 15 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
| Wireless Systems Engineer | $85.000–$90.000 Cấp I | Irving, TX | 25 thg 10, 2022 | 31 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).