Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Ericsson Smart Factory Inc.

Ericsson Smart Factory Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Ericsson Smart Factory Inc. đã nộp 47 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 46. Mức lương trung vị được đề nghị: $111.948.

Đơn đăng ký (LCA)47
Đã chứng nhận46
Địa chỉ nhà tuyển dụngLewisville, TX
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$111.948
Nửa giữa của mức lương$91.915–$130.600
Phân vị thứ 10–90$86.617–$138.800

Ericsson Smart Factory Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Ericsson Smart Factory Inc. đã nộp 47 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 12 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Ericsson Smart Factory Inc.: 6 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Data Analyst4$125.000
HW Make Support 83034382$76.650
Engineer-Software 83943002$136.714
Business Analytics Specialist (data Analyst)2$111.948
Electronics Design Engineer1$97.100
Head Of Operational Excellence & Quality1$114.400
Product Owner1$113.027
Supply Project Manager (Strategy Analyst) 73687971$119.646
Manufacturing Engineer1$86.935
Layout Engineer1$84.594
Developer (Software Engineer)1$139.464
Senior Automation Engineer1$92.100
Implementation Manager (Supply Project Manager)1$91.138
Production Systems Superuser1$86.299
HW Make Support 84154831$114.400
Supply Chain and Design Control 83719921$104.333
HW MAKE SUPPORT (SMA Process Engineer) 83668131$88.000
Engineer – Hardware 83531851$88.000
Engineer Project Leader – Software 82907981$136.457
Product Quality Leader 83421891$95.695
Producibility Engineer1$96.283
HW MAKE SUPPORT (Electronics Engineer)1$88.000
IT Technology Specialist (DevSecOps Engineer)1$105.651
HW Make Support 86951051$91.853
Developer (Test Development Engineer)1$136.457
Developer (Lead Software Developer)1$149.781
HW Make Support (Test Engineer)1$93.814
HW Make Support (Quality Engineering Supervisor)1$91.853
Engineer IV ( Test Development Engineer)1$138.800
Supply Manager (Production Technology Manager)95071001$102.400
Supply Project Manager II (PM Test Development)1$114.400
HW MAKE SUPPORT (Automation Engineer)1$114.400
Developer (Test Automation Engineer)1$138.800
HW Make Support (Layout Engineer) 97267351$93.018
Data Scientist 98191551$132.000
Business Analytics Specialist (Data Analyst) 99398971$141.773
Supply Project Mgr II (Senior Strategy Analyst ) 98954821$138.000
HW Make Support (Supplier Quality Engineer) 104104611$94.557
Engineer IV – Hrdwr (Test Development Engineer-RF Developer)1$139.000
Engineer III – Hrdwr. (NPI Product Engineer) 104104591$117.000

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202311$105.064
Năm tài chính 202414$95.989
Năm tài chính 202513$111.948
Năm tài chính 20269$121.295

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Developer (Engineer) 10410460$121.295–$175.000Lewisville, TX12 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Engineer III – Hrdwr. (NPI Product Engineer) 10410459$117.000–$175.000
Cấp II
Lewisville, TX15 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Engineer IV – Hrdwr (Test Development Engineer-RF Developer)$139.000–$208.000
Cấp III
Lewisville, TX12 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
HW Make Support (Supplier Quality Engineer) 10410461$94.557–$122.500
Cấp II
Lewisville, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Supply Project Mgr II (Senior Strategy Analyst ) 9895482$138.000–$206.500
Cấp II
Santa Clara, CA18 thg 2, 202627 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Business Analytics Specialist (Data Analyst) 9939897$141.773–$184.200
Cấp IV
Lewisville, TX13 thg 11, 202520 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Data Scientist 9819155$132.000–$198.000Lewisville, TX12 thg 11, 202513 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Business Analytics Specialist (data Analyst)$111.948–$141.000Lewisville, TX30 thg 9, 20254 thg 3, 2026Đã chứng nhận
HW Make Support (Layout Engineer) 9726735$93.018–$121.800
Cấp II
Lewisville, TX24 thg 9, 202524 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Business Analytics Specialist (data Analyst)$111.948–$141.000Lewisville, TX5 thg 9, 20254 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Developer (Test Automation Engineer)$138.800–$208.200
Cấp IV
Lewisville, TX6 thg 8, 202524 thg 1, 2026Đã chứng nhận
HW Make Support (Quality Engineering Supervisor)$91.853–$121.800
Cấp II
Lewisville, TX29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Engineer IV ( Test Development Engineer)$138.800–$208.200
Cấp IV
Lewisville, TX29 thg 5, 202522 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Supply Manager (Production Technology Manager)9507100$102.400–$153.600
Cấp II
Lewisville, TX28 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Supply Project Manager II (PM Test Development)$114.400–$171.600
Cấp II
Lewisville, TX17 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
HW MAKE SUPPORT (Automation Engineer)$114.400–$120.642Lewisville, TX25 thg 3, 202519 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Developer (Test Development Engineer)$136.457–$155.004
Cấp II
Lewisville, TX7 thg 3, 20252 thg 9, 2025Đã chứng nhận
HW Make Support (Test Engineer)$93.814–$121.800Lewisville, TX14 thg 2, 202521 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Developer (Lead Software Developer)$149.781–$155.004
Cấp IV
Lewisville, TX14 thg 2, 20257 thg 8, 2025Đã chứng nhận
HW MAKE SUPPORT (Electronics Engineer)$88.000–$119.988
Cấp II
Lewisville, TX16 thg 12, 20243 thg 1, 2025Đã chứng nhận
IT Technology Specialist (DevSecOps Engineer)$105.651–$141.600Lewisville, TX23 thg 10, 202431 thg 10, 2024Đã chứng nhận
HW Make Support 8695105$91.853–$119.988
Cấp II
Lewisville, TX26 thg 9, 20247 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Engineer-Software 8394300$136.714–$155.004
Cấp II
Lewisville, TX14 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
HW Make Support 8303438$76.650–$91.243
Cấp I
Lewisville, TX14 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
HW Make Support 8415483$114.400–$152.727
Cấp II
Lewisville, TX6 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Engineer-Software 8394300$136.714–$155.004
Cấp II
Lewisville, TX6 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Supply Chain and Design Control 8371992$104.333–$109.820
Cấp II
Lewisville, TX3 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
HW Make Support 8303438$76.650–$91.243
Cấp I
Lewisville, TX31 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
HW MAKE SUPPORT (SMA Process Engineer) 8366813$88.000–$119.988
Cấp II
Lewisville, TX23 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Engineer – Hardware 8353185$88.000–$119.988
Cấp II
Lewisville, TX21 thg 5, 20243 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Engineer Project Leader – Software 8290798$136.457–$155.004
Cấp IV
Lewisville, TX9 thg 5, 202420 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Product Quality Leader 8342189$95.695–$118.067
Cấp IV
Lewisville, TX6 thg 5, 202420 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Production Systems Superuser$86.299–$116.493
Cấp II
Lewisville, TX18 thg 10, 20232 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Developer (Software Engineer)$139.464–$152.577
Cấp IV
Lewisville, TX13 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Implementation Manager (Supply Project Manager)$91.138–$112.445
Cấp II
Frisco, TX27 thg 6, 20236 thg 7, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Supply Project Manager (Strategy Analyst) 7368797$119.646–$157.873
Cấp II
Santa Clara, CA20 thg 6, 202327 thg 6, 2023Đã chứng nhận
Manufacturing Engineer$86.935–$113.100Lewisville, TX30 thg 3, 20235 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Layout Engineer$84.594–$113.100
Cấp II
Lewisville, TX28 thg 3, 20237 thg 4, 2023Đã chứng nhận
Data Analyst$85.035–$115.000Lewisville, TX16 thg 3, 202327 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Data Analyst$85.035–$115.000Lewisville, TX16 thg 3, 202327 thg 3, 2023Đã rút lại
Data Analyst$125.000–$140.900Lewisville, TX28 thg 2, 202313 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Data Analyst$126.402–$140.900Lewisville, TX27 thg 2, 202313 thg 3, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Electronics Design Engineer$97.100–$116.500Lewisville, TX22 thg 12, 202210 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Senior Automation Engineer$92.100–$138.100
Cấp II
Lewisville, TX30 thg 6, 202223 thg 12, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Head Of Operational Excellence & Quality$114.400–$140.000
Cấp IV
Lewisville, TX7 thg 4, 20222 thg 9, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Producibility Engineer$96.283–$111.830
Cấp II
Lewisville, TX19 thg 11, 202119 thg 2, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Product Owner$113.027–$146.466
Cấp IV
Lewisville, TX6 thg 10, 20202 thg 11, 2020Đã chứng nhận, sau đó rút lại

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).