Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Faurecia Emissions Control Systems, NA, LLC
Faurecia Emissions Control Systems, NA, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Faurecia Emissions Control Systems, NA, LLC đã nộp 25 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 23. Mức lương trung vị được đề nghị: $90.000.
Faurecia Emissions Control Systems, NA, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Faurecia Emissions Control Systems, NA, LLC đã nộp 25 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 28 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Faurecia Emissions Control Systems, NA, LLC: 6 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| FES&P Engineer | 3 | $73.716 |
| Industrial Program Leader | 2 | $82.000 |
| Senior Quality Engineer | 2 | $90.000 |
| Quality Manager | 2 | $143.676 |
| PC&L Improvement Coordinator | 2 | $85.000 |
| Deputy Plant Manager | 2 | $134.000 |
| Controls Engineer | 1 | $100.237 |
| Account Manager, Ford CBU | 1 | $119.000 |
| Account Manager | 1 | $96.000 |
| Quality Process Engineer | 1 | $78.000 |
| Quality Engineer | 1 | — |
| CBU Controller, Ford | 1 | $110.000 |
| PC&L Improvement Engineer | 1 | $85.000 |
| FES & Productivity Engineer | 1 | $78.889 |
| Plant Quality Manager | 1 | $102.600 |
| Commodity Leader, Steel | 1 | $104.000 |
| Division Sales Controller | 1 | $125.736 |
| Faurecia Excellence System & Productivity Engineer | 1 | $89.500 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 7 | $90.000 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $100.237 |
| Năm tài chính 2025 | 7 | $87.500 |
| Năm tài chính 2026 | 8 | $114.868 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)36%
- Cấp II (có chuyên môn)40%
- Cấp III (có kinh nghiệm)8%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)16%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers13
- Industrial Production Managers6
- Electrical Engineers1
- Architectural and Engineering Managers1
- Sales Engineers1
- Financial Managers1
- Purchasing Agents, Except Wholesale, Retail, and Farm Products1
- Financial and Investment Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Faurecia Excellence System & Productivity Engineer | $89.500 Cấp II | Louisville, KY | 28 thg 5, 2026 | 10 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Deputy Plant Manager | $135.000 Cấp IV | Toledo, OH | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Division Sales Controller | $125.736 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 5 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Commodity Leader, Steel | $104.000 Cấp II | Auburn Hills, MI | 21 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Deputy Plant Manager | $133.000 Cấp III | Louisville, KY | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $147.712 Cấp IV | Toledo, OH | 29 thg 9, 2025 | 8 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| CBU Controller, Ford | $110.000 Cấp I | Auburn Hills, MI | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| PC&L Improvement Engineer | $85.000 Cấp I | Franklin, OH | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Industrial Program Leader | $87.500 Cấp I | Franklin, OH | 24 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| PC&L Improvement Coordinator | $85.000 Cấp II | Louisville, KY | 2 thg 4, 2025 | 16 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| FES & Productivity Engineer | $78.889 Cấp I | Toledo, OH | 2 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| PC&L Improvement Coordinator | $85.000 Cấp II | Louisville, KY | 1 thg 4, 2025 | 28 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Plant Quality Manager | $102.600 Cấp II | Franklin, OH | 31 thg 3, 2025 | 14 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Engineer | $90.000 Cấp II | Franklin, OH | 22 thg 10, 2024 | 4 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $94.500 Cấp II | Franklin, OH | 20 thg 9, 2023 | 29 thg 9, 2023 | Đã rút lại |
| Quality Process Engineer | $78.000 Cấp II | Louisville, KY | 17 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| FES&P Engineer | $73.216 Cấp I | Troy, OH | 12 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| FES&P Engineer | $73.216 Cấp I | Franklin, OH | 6 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã rút lại |
| Quality Manager | $139.640 Cấp IV | Toledo, OH | 1 thg 2, 2023 | 8 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $100.237 Cấp II | Louisville, KY | 10 thg 10, 2022 | 14 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Industrial Program Leader | $76.500 Cấp I | Toledo, OH | 29 thg 9, 2022 | 1 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Account Manager, Ford CBU | $119.000 Cấp I | Farmington Hills, MI | 29 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Quality Engineer | $90.000 Cấp II | Franklin, OH | 27 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| FES&P Engineer | $74.216 Cấp I | Toledo, OH | 26 thg 9, 2022 | 1 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Account Manager | $96.000 Cấp III | Farmington Hills, MI | 4 thg 5, 2021 | 11 thg 5, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).