Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Felix Technologies Inc
Felix Technologies Inc: Lương và tài trợ H-1B
Felix Technologies Inc đã nộp 28 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 23. Mức lương trung vị được đề nghị: $136.011.
Felix Technologies Inc có tài trợ visa H-1B không?
Felix Technologies Inc đã nộp 28 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 14 thg 3, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Data Warehousing Engineer | 6 | $136.011 |
| Project Manager | 3 | $107.099 |
| Performance Management Analyst | 3 | $71.220 |
| Chief Operating Officer | 3 | $239.938 |
| Financial Analyst | 3 | $108.846 |
| Senior Software Engineer | 3 | $149.781 |
| Business Development Manager | 2 | $165.464 |
| Business Development Associate | 1 | $130.000 |
| Head of Finance | 1 | $194.700 |
| Staff Software Engineer (IV) | 1 | $212.405 |
| Senior Business Operations | 1 | $160.000 |
| Product Strategy Lead | 1 | $155.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2024 | 18 | $108.846 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $139.890 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $170.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)8%
- Cấp II (có chuyên môn)42%
- Cấp III (có kinh nghiệm)23%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)27%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Database Architects6
- Management Analysts4
- Financial and Investment Analysts4
- Software Developers4
- Project Management Specialists3
- Chief Executives3
- Marketing Managers2
- Market Research Analysts and Marketing Specialists1
- Computer Systems Engineers/Architects1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Business Operations | $160.000 Cấp III | Miami, FL | 14 thg 3, 2026 | 2 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Strategy Lead | $155.000 Cấp IV | Miami, FL | 14 thg 3, 2026 | 2 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer (IV) | $212.405 Cấp IV | Miami, FL | 11 thg 3, 2026 | 2 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $180.000 Cấp IV | Miami, FL | 18 thg 11, 2025 | 23 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Business Development Associate | $130.000 Cấp III | New York, NY | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Head of Finance | $194.700 Cấp IV | San Francisco, CA | 29 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Warehousing Engineer | $123.594 Cấp III | Miami, FL | 29 thg 11, 2024 | 5 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Warehousing Engineer | $123.594 Cấp III | Miami, FL | 12 thg 11, 2024 | 18 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $149.781 Cấp IV | Miami, FL | 1 thg 10, 2024 | 16 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $149.781 Cấp IV | Miami, FL | 30 thg 9, 2024 | 16 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $97.781–$118.393 Cấp III | Miami, FL | 4 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Performance Management Analyst | $70.970–$98.404 Cấp II | Miami, FL | 4 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Warehousing Engineer | $157.851 Cấp IV | Miami, FL | 4 thg 6, 2024 | 15 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Chief Operating Officer | $240.677 Cấp III | Miami, FL | 31 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $108.846–$159.037 Cấp II | San Francisco, CA | 21 thg 5, 2024 | 3 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Warehousing Engineer | $136.011–$196.685 Cấp II | San Francisco, CA | 21 thg 5, 2024 | 3 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Business Development Manager | $165.464–$252.699 Cấp II | San Francisco, CA | 23 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Chief Operating Officer | $239.200 | San Francisco, CA | 23 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Performance Management Analyst | $71.469–$150.654 Cấp I | San Francisco, CA | 23 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $108.846–$159.037 Cấp II | San Francisco, CA | 23 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Warehousing Engineer | $136.011–$196.685 Cấp II | San Francisco, CA | 23 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $107.099–$163.571 Cấp II | San Francisco, CA | 23 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Warehousing Engineer | $136.011–$196.685 Cấp II | San Francisco, CA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Bị từ chối |
| Chief Operating Officer | $239.200 | San Francisco, CA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Bị từ chối |
| Business Development Manager | $165.464–$252.699 Cấp II | San Francisco, CA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Bị từ chối |
| Performance Management Analyst | $71.469–$150.654 Cấp I | San Francisco, CA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Bị từ chối |
| Financial Analyst | $108.846–$159.037 Cấp II | San Francisco, CA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Bị từ chối |
| Project Manager | $107.099–$163.571 Cấp II | San Francisco, CA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).