Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Ginkgo Bioworks, Inc.

Ginkgo Bioworks, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Ginkgo Bioworks, Inc. đã nộp 82 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 81. Mức lương trung vị được đề nghị: $116.700.

Đơn đăng ký (LCA)82
Đã chứng nhận81
Địa chỉ nhà tuyển dụngBoston, MA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$116.700
Nửa giữa của mức lương$91.374–$138.900
Phân vị thứ 10–90$82.930–$160.000

Ginkgo Bioworks, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Ginkgo Bioworks, Inc. đã nộp 82 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 10 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Organism Engineer 38$100.000
Associate Director, Commercial Operations4$142.701
Senior Organism Engineer 14$118.254
Senior Organism Engineer 24$138.900
Mammalian Engineer 33$111.238
Organism Engineer 13$74.152
Automation Engineer 33$129.189
Organism Engineer 23$85.400
Director, Business Intelligence2$188.178
Senior Organism Engineer 32$162.300
Operations Engineer 2, Mammalian2$78.666
Operations Engineer 3, Omics and Analytical Chemistry2$93.808
Test Engineer 3, HTS and Assay Dev2$107.166
Associate Director, Business Development (Tech Sales)1$130.000
Senior Data Analyst1$128.003
Software Engineering Manager1$160.000
Operations Engineer 1, Omics and Analytical Chemistry1$68.016
Test Engineer 2, NGS1$75.000
Test Engineer 2, Omics and Analytical Chemistry1$82.014
Operations Engineer 11$66.685
Senior Software Engineer1$160.000
Senior Test Engineer 2, Bioinformatics1$131.123
Automation Engineer 11$82.930
Software Engineer 11$115.000
Senior Director, Marketing1$226.000
Senior Mammalian Engineer 21$160.000
Manager, Demand Planning1$128.627
Associate Director, Continuous Improvement & Industrial Eng.1$150.000
Test Operations Engineer 2, HTS and Assay Dev1$84.262
Mammalian Engineer 21$91.374
Associate Director, Business Dev and Technical Solutions1$145.800
Manager, Business Development and Technical Solutions1$119.725
Test Engineer 3, Omics and Analytical Chemistry1$99.100
Fementation Engineer 21$85.400
Senior Test Engineer 1, HTS and Assay Dev1$118.331
Fermentation Engineer 21$85.400
Senior Design Engineer 11$119.800
Senior Process Engineer 11$118.331
Senior Test Engineer 1, Omics and Analytical Chemistry1$116.700
Associate Director, Business Development1$162.573

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202325$117.500
Năm tài chính 202438$116.700
Năm tài chính 202513$109.000
Năm tài chính 20266$122.004

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Engineer II$86.299–$106.100
Cấp I
Boston, MA10 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Engineer 2, Analytical Chemistry$88.483–$106.100
Cấp I
Boston, MA8 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Organism Engineer 1$119.808–$165.000
Cấp III
Boston, MA29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Director, Datapoints Product Management$163.800–$245.400
Cấp IV
Boston, MA1 thg 4, 202612 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Engineer 1, Automation$124.200–$174.700
Cấp III
Boston, MA23 thg 1, 20263 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Scientist, Antibody Discovery & Characterization$143.894–$195.000
Cấp IV
Boston, MA16 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Downstream Process Engineer 2$107.099–$126.500
Cấp II
Boston, MA4 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Test Engineer 3$90.000–$140.000
Cấp II
Boston, MA23 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Engineer 3, Science$105.331–$140.000
Cấp III
Boston, MA15 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Test Engineer 3, HTS and Assay Dev$105.331–$147.000
Cấp III
Boston, MA8 thg 4, 202515 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Automation Engineer 3$112.000–$144.000
Cấp III
Boston, MA7 thg 4, 202530 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Test Engineer 3, HTS and Assay Dev$109.000–$147.000
Cấp III
Boston, MA28 thg 3, 202515 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Automation Engineer 3$142.854
Cấp III
Emoryville, CA28 thg 3, 20251 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Principal Software Engineer$196.000–$269.000
Cấp IV
Boston, MA28 thg 3, 20257 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Engineer 2$148.000–$203.000
Cấp IV
Wesley Chapel, FL23 thg 1, 202530 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Senior Organism Engineer 2$138.900–$203.900
Cấp IV
Boston, MA4 thg 12, 20248 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Senior Organism Engineer 1$126.000–$173.000
Cấp III
Boston, MA19 thg 11, 20241 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Operations Engineer 2, Mammalian$85.842–$122.700
Cấp II
Boston, MA12 thg 11, 20241 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Automation Applications Engineer 3$89.675–$121.325
Cấp II
Cambridge, MA11 thg 10, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Senior Fermentation Engineer 2$138.900–$203.900
Cấp IV
Boston, MA2 thg 8, 202412 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Test Engineer 3, Omics and Analytical Chemistry$99.100–$145.600
Cấp II
Boston, MA5 thg 6, 202429 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Associate Director, Commercial Operations$136.100–$199.900
Cấp III
Boston, MA3 thg 6, 202411 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Organism Engineer 2$85.400–$122.700
Cấp I
Boston, MA31 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Fementation Engineer 2$85.400–$122.700
Cấp I
Boston, MA31 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate Director, Commercial Operations$136.100–$199.900
Cấp III
Boston, MA31 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mammalian Engineer 3$99.100–$145.600
Cấp I
Cambridge, MA29 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Operations Engineer 2, Mammalian$71.490–$99.200
Cấp I
Boston, MA16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Test Engineer 1, HTS and Assay Dev$118.331–$171.300
Cấp III
Boston, MA16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Organism Engineer 3$99.100–$145.600
Cấp I
Boston, MA16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Organism Engineer 1$85.400–$122.700
Cấp I
Boston, MA14 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Organism Engineer 3$164.600–$246.900
Cấp IV
Boston, MA14 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mammalian Engineer 3$111.238–$145.600
Cấp III
Boston, MA14 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Fermentation Engineer 2$85.400–$122.700
Cấp I
Boston, MA13 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Organism Engineer 1$74.152–$104.300
Cấp I
Boston, MA13 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Process Engineer 1$118.331–$171.300
Cấp III
Boston, MA7 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Organism Engineer 2$71.490–$99.200
Cấp I
Boston, MA7 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Organism Engineer 2$138.900–$203.900
Cấp IV
Boston, MA7 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Design Engineer 1$119.800–$172.300
Cấp III
Boston, MA7 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Organism Engineer 3$100.000–$150.000
Cấp I
Boston, MA26 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Organism Engineer 2$138.900–$203.900
Cấp IV
Cambridge, MA22 thg 4, 202430 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Organism Engineer 3$99.100–$145.600
Cấp II
Boston, MA16 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Organism Engineer 1$116.700–$171.300
Cấp III
Boston, MA16 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Test Engineer 1, Omics and Analytical Chemistry$116.700–$171.300
Cấp II
Boston, MA16 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Operations Engineer 3, Omics and Analytical Chemistry$91.374–$126.800
Cấp II
Boston, MA12 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate Director, Business Development$162.573–$214.400
Cấp III
Boston, MA10 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Design Engineer 2$151.154–$172.300
Cấp IV
Emeryville, CA9 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate Director, Commercial Operations$178.173–$199.900
Cấp IV
Chicago, IL9 thg 4, 202417 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Operations Engineer 3, Omics and Analytical Chemistry$96.242
Cấp II
Boston, MA9 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Organism Engineer 2$85.400–$122.700
Cấp I
Boston, MA21 thg 3, 20242 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Mammalian Engineer 2$91.374–$122.700
Cấp II
Boston, MA9 thg 2, 202416 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Test Operations Engineer 2, HTS and Assay Dev$84.262–$99.200
Cấp I
Boston, MA9 thg 2, 202419 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Associate Director, Business Dev and Technical Solutions$145.800–$214.400
Cấp IV
Boston, MA6 thg 2, 202412 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Manager, Business Development and Technical Solutions$119.725–$165.000
Cấp III
Boston, MA3 thg 1, 202410 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Senior Director, Marketing$226.000–$270.000
Cấp IV
Chicago, IL16 thg 11, 20235 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Senior Mammalian Engineer 2$160.000–$190.000
Cấp IV
Boston, MA13 thg 11, 20231 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Manager, Demand Planning$128.627–$165.000
Cấp IV
Boston, MA8 thg 11, 202313 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Associate Director, Continuous Improvement & Industrial Eng.$150.000–$185.000
Cấp IV
Boston, MA7 thg 11, 20234 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Senior Test Engineer 2, Bioinformatics$131.123–$180.000
Cấp IV
Boston, MA21 thg 9, 202322 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Senior Organism Engineer 2$131.123–$180.000
Cấp IV
Boston, MA21 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Automation Engineer 1$82.930–$95.000
Cấp I
Boston, MA13 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Senior Organism Engineer 3$160.000–$210.000
Cấp IV
Boston, MA13 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Organism Engineer 3$100.000–$130.000
Cấp II
Boston, MA6 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Engineer 1$115.000–$125.000
Cấp II
Cambridge, MA6 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Engineering Manager$160.000–$220.500
Cấp II
Boston, MA22 thg 6, 20237 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Director, Business Intelligence$188.178–$241.497
Cấp IV
Boston, MA21 thg 6, 20235 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Director, Business Intelligence$188.178–$241.497
Cấp IV
Boston, MA13 thg 6, 20235 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Operations Engineer 1, Omics and Analytical Chemistry$68.016–$80.000
Cấp I
Boston, MA11 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Organism Engineer 3$100.000–$130.000
Cấp I
Boston, MA11 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Organism Engineer 1$66.685–$80.000
Cấp I
Boston, MA11 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Test Engineer 2, NGS$75.000–$105.000
Cấp I
Boston, MA11 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Organism Engineer 3$100.000–$130.000
Cấp II
Boston, MA9 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Operations Engineer 1$66.685–$80.000
Cấp I
Boston, MA9 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Organism Engineer 3$100.000–$130.000
Cấp II
Boston, MA9 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Test Engineer 2, Omics and Analytical Chemistry$82.014–$105.000
Cấp I
Boston, MA9 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Automation Engineer 3$129.189–$140.000
Cấp III
Boston, MA9 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Organism Engineer 3$100.000–$130.000
Cấp II
Boston, MA8 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã rút lại
Senior Software Engineer$160.000–$220.000
Cấp IV
Boston, MA4 thg 5, 202313 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Senior Data Analyst$128.003–$190.000
Cấp III
Jersey City, NJ13 thg 2, 202327 thg 2, 2023Đã chứng nhận
Associate Director, Commercial Operations$149.302–$185.000
Cấp III
Boston, MA6 thg 12, 202217 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Mammalian Engineer 3$120.000–$135.000
Cấp II
Boston, MA21 thg 11, 202211 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Associate Director, Business Development (Tech Sales)$130.000–$185.000
Cấp IV
Boston, MA5 thg 10, 202217 thg 10, 2022Đã chứng nhận
Senior Organism Engineer 1$106.413–$150.000
Cấp III
Boston, MA4 thg 10, 202217 thg 10, 2022Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).