Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Kiewit Energy Group, Inc.
Kiewit Energy Group, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Kiewit Energy Group, Inc. đã nộp 33 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 33. Mức lương trung vị được đề nghị: $101.552.
Kiewit Energy Group, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Kiewit Energy Group, Inc. đã nộp 33 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 26 thg 3, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Kiewit Energy Group, Inc.: 6 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Field Engineer 2 | 6 | $101.264 |
| Field/Office Engineer | 4 | $98.047 |
| Engineer 2 | 3 | $98.405 |
| Project Engineer | 3 | $160.755 |
| Completions Coordinator | 2 | $127.200 |
| Estimator | 2 | $73.320 |
| Field/Office Engineer 2 | 2 | $95.473 |
| CSU Estimator | 1 | $104.704 |
| Sr. Engineer | 1 | $215.471 |
| Business Supervisor (Financial) | 1 | $111.773 |
| Project Controls Manager | 1 | $103.177 |
| Field Engineer | 1 | $91.205 |
| Structural Steel Lead | 1 | $95.714 |
| Electrical Engineer 2 | 1 | $111.465 |
| Senior Process Engineer | 1 | $198.172 |
| Sr. Finance Analyst | 1 | $119.039 |
| Field Engineer 3 | 1 | $100.975 |
| Senior Engineer | 1 | $223.443 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 6 | $94.061 |
| Năm tài chính 2024 | 8 | $101.760 |
| Năm tài chính 2025 | 11 | $101.552 |
| Năm tài chính 2026 | 8 | $104.064 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Civil Engineers25
- Computer Systems Engineers/Architects2
- Mechanical Engineers2
- Financial and Investment Analysts2
- Electrical Engineers1
- Chemical Engineers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Engineer | $223.443 E-3 · Cấp IV | Houston, TX | 26 thg 3, 2026 | 9 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Field/Office Engineer | $98.047 Cấp I | Abilene, TX | 3 thg 3, 2026 | 27 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Field Engineer 2 | $106.575 Cấp I | Houston, TX | 21 thg 2, 2026 | 10 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Field/Office Engineer | $98.047 Cấp I | Houston, TX | 21 thg 2, 2026 | 15 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Field Engineer 3 | $100.975 Cấp I | Houston, TX | 10 thg 2, 2026 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Finance Analyst | $119.039 Cấp I | Houston, TX | 28 thg 1, 2026 | 14 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Field Engineer 2 | $101.552 Cấp II | Houston, TX | 5 thg 12, 2025 | 12 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $172.812 Cấp IV | Rayville, LA | 3 thg 11, 2025 | 15 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Field/Office Engineer | $98.539 Cấp I | Abilene, TX | 10 thg 9, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Process Engineer | $198.172 Cấp IV | Houston, TX | 3 thg 9, 2025 | 19 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $102.253 | Houston, TX | 27 thg 8, 2025 | 8 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Field Engineer | $91.205 Cấp I | Westlake, TX | 27 thg 5, 2025 | 2 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Structural Steel Lead | $95.714 Cấp I | Houston, TX | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Field Engineer 2 | $101.552 Cấp II | Houston, TX | 29 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Field Engineer 2 | $100.975 Cấp I | Houston, TX | 11 thg 4, 2025 | 14 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer 2 | $111.465 Cấp II | Houston, TX | 7 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Supervisor (Financial) | $111.773 Cấp I | Houston, TX | 18 thg 12, 2024 | 10 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Field/Office Engineer 2 | $95.473 Cấp II | Houston, TX | 31 thg 10, 2024 | 2 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Controls Manager | $103.177 Cấp II | Houston, TX | 25 thg 10, 2024 | 11 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer 2 | $103.817 Cấp I | Houston, TX | 25 thg 6, 2024 | 15 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Engineer | $215.471 E-3 · Cấp IV | Houston, TX | 18 thg 6, 2024 | 8 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $160.755 Cấp IV | Houston, TX | 22 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Field Engineer 2 | $99.704 Cấp II | Raleigh, NC | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Field/Office Engineer | $94.296 Cấp I | Houston, TX | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Field/Office Engineer 2 | $95.473 Cấp II | Houston, TX | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Completions Coordinator | $136.976 Cấp IV | Houston, TX | 5 thg 4, 2024 | 18 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer 2 | $98.405 Cấp I | Houston, TX | 5 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Field Engineer 2 | $94.061 Cấp II | Houston, TX | 17 thg 7, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Estimator | $73.320 Cấp I | Houston, TX | 30 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| CSU Estimator | $104.704 | Houston, TX | 18 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Estimator | — Cấp I | The Woodlands, TX | 28 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer 2 | $90.000 Cấp I | Houston, TX | 27 thg 1, 2023 | 15 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Completions Coordinator | $117.425 | Houston, TX | 3 thg 11, 2022 | 16 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).