Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Kyro4 Solutions, Inc.

Kyro4 Solutions, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Kyro4 Solutions, Inc. đã nộp 39 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 38. Mức lương trung vị được đề nghị: $98.904.

Đơn đăng ký (LCA)39
Đã chứng nhận38
Địa chỉ nhà tuyển dụngIrving, TX
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BCó
Mức lương trung vị được đề xuất$98.904
Nửa giữa của mức lương$98.904–$104.666
Phân vị thứ 10–90$92.460–$114.077

Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1B có tỷ lệ lớn nhân viên H-1B (ví dụ từ 15% trở lên trong lực lượng lao động từ 51 người trở lên) và phải tuân theo các quy định bổ sung để tránh thay thế nhân viên Hoa Kỳ.

Kyro4 Solutions, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Kyro4 Solutions, Inc. đã nộp 39 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 9 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Software Engineer9$98.904
Software Developer9$98.904
IT Sales Engineer4$105.000
Engineering Analyst3$104.666
Data Analyst2$110.937
Project Manager2$94.432
Project Manager/Scrum Master2$116.771
Test Analyst - II1$98.904
System Engineer1$70.949
Data Engineer II1$101.192
Scrum Master1$102.690
Network Administrator1$101.837
Engineering Anlayst1$104.666
Business Analyst1$96.034
Sr. QA Engineer1$110.198

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202320$98.904
Năm tài chính 20243$102.690
Năm tài chính 20254$116.771
Năm tài chính 202612$104.666

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Engineering Analyst$104.666–$104.667
Cấp III
Jacksonville, FL9 thg 6, 20267 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Sr. QA Engineer$110.198–$110.199
Cấp III
Aubrey, TX13 thg 5, 202622 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$87.859–$87.860
Cấp I
Duluth, GA7 thg 5, 202615 thg 5, 2026Đã chứng nhận
IT Sales Engineer$126.050
Cấp III
Irving, TX6 thg 5, 202630 thg 8, 2026Đã chứng nhận
IT Sales Engineer$105.000
Cấp II
Irving, TX6 thg 5, 202630 thg 8, 2026Đã chứng nhận
IT Sales Engineer$105.000
Cấp II
Irving, TX6 thg 5, 202630 thg 8, 2026Đã rút lại
Software Developer$78.374–$78.375
Cấp I
Valrico, FL3 thg 3, 202614 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Business Analyst$96.034–$96.035
Cấp II
Coppell, TX3 thg 2, 202621 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Developer$112.923–$112.924
Cấp II
Coppell, TX30 thg 1, 202621 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Engineering Analyst$104.666–$104.667
Cấp III
Jacksonville, FL7 thg 11, 202514 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Engineering Analyst$104.666–$104.667
Cấp III
Jacksonville, FL3 thg 11, 202510 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Engineering Anlayst$104.666–$104.667
Cấp III
Jacksonville, FL31 thg 10, 202510 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Data Analyst$122.970–$122.971
Cấp II
Stoneham, MA9 thg 5, 202519 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Project Manager/Scrum Master$116.771–$116.772
Cấp III
Riverview, FL27 thg 3, 20259 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Project Manager/Scrum Master$116.771–$116.772
Cấp III
Riverview, FL19 thg 2, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Network Administrator$101.837–$101.838
Cấp III
Houston, TX27 thg 11, 20244 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Software Engineer$103.334–$103.335
Cấp III
Johnston, IA22 thg 5, 202428 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Scrum Master$102.690–$102.691
Cấp II
Irving, TX12 thg 1, 202417 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Data Engineer II$101.192–$101.193
Cấp II
Irving, TX29 thg 11, 20234 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Software Engineer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX31 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
System Engineer$70.949–$90.000
Cấp II
Alpharetta, GA27 thg 6, 202317 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Project Manager$94.432–$94.434
Cấp III
Irving, TX8 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Engineer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX8 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Engineer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX8 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Engineer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX8 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Engineer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX8 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Engineer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX8 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Project Manager$94.432–$94.433
Cấp III
Irving, TX8 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX5 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX5 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX5 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX5 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX5 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX5 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX5 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
IT Sales Engineer$96.000
Cấp II
Irving, TX3 thg 4, 202330 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Test Analyst - II$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX21 thg 3, 202327 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Software Engineer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX16 thg 2, 202322 thg 2, 2023Đã chứng nhận
Data Analyst$98.904–$98.905
Cấp II
Farmers Branch, TX16 thg 1, 202323 thg 1, 2023Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).