Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › MicroVention, Inc.

MicroVention, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

MicroVention, Inc. đã nộp 44 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 43. Mức lương trung vị được đề nghị: $115.504.

Đơn đăng ký (LCA)44
Đã chứng nhận43
Địa chỉ nhà tuyển dụngAliso Viejo, CA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$115.504
Nửa giữa của mức lương$93.434–$134.205
Phân vị thứ 10–90$86.290–$140.358

MicroVention, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

MicroVention, Inc. đã nộp 44 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 15 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại MicroVention, Inc.: 9 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Sr Engineer, Industrial3$108.077
Sr. Manager, Supply Chain2$137.842
Engineer II, Quality2$91.749
Sr Engineer, Quality Production Support2$108.493
Sr Specialist, Regulatory Affairs Operations2$92.518
Engineer II, Industrial2$79.955
Specialist, Regulatory Affairs Operations1$85.093
Sr Specialist, IT Apps Operations Systems (422)1$116.000
Sr. Market Development Manager1$135.000
Sr. Staff Accountant1$90.000
Sr. Product Manager1$121.000
Product Manager1$134.160
Regulatory Affairs Operations Specialist (336)1$85.363
Sr. Engineer, Software Validation1$112.632
Project Manager, Production Readiness1$130.894
Staff Engineer, R&D1$125.590
Director, Professional Affairs and Clinical Education1$181.043
Associate Manager, R&D1$115.504
Project Group Leader, Business Excellence1$98.779
Sr Engineer, NPI & Transfers1$94.349
Principal Engineer, Supplier Quality1$130.894
Sr. Scientist, Clinical1$117.416
Sr Specialist, SAP Order to Cash1$140.358
Technical Lead, SAP Master Data Management1$140.358
Sr. Accountant, Staff1$96.450
Administrator, Hyperion1$140.358
Sr. Specialist, Regulatory Affairs1$92.518
Architect, IT PLM Solution1$140.507
Group Lead, Operations Planning1$92.248
Sr. Engineer, Supplier Quality1$100.064
Sr Specialist, IT Apps Ops Systems1$140.358
Specialist, IT Applications Operations Systems1$119.995
Specialist, SAP Finance & Taxation Management1$134.285
Manager, Marketing Analytics1$134.250
Director, Professional Affairs1$185.910
Specialist I, Regulatory Affairs1$73.600
Staff Engineer, Industrial1$117.266

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20238$112.038
Năm tài chính 202417$115.504
Năm tài chính 202513$114.244
Năm tài chính 20266$98.610

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Staff Engineer, Industrial$117.266–$159.776Aliso Viejo, CA15 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Engineer II, Industrial$79.955–$109.160
Cấp I
Aliso Viejo, CA8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Engineer II, Industrial$79.955–$109.160
Cấp I
Aliso Viejo, CA27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Specialist I, Regulatory Affairs$73.600–$100.052
Cấp I
Aliso Viejo, CA23 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Manager, Supply Chain$145.829–$185.546
Cấp IV
Aliso Viejo, CA11 thg 3, 202631 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Director, Professional Affairs$185.910–$230.575
E-3 · Cấp IV
Aliso Viejo, CA18 thg 11, 202521 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Manager, Marketing Analytics$134.250–$171.300Aliso Viejo, CA2 thg 7, 20259 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Sr Specialist, IT Apps Ops Systems$140.358–$171.300
Cấp IV
Aliso Viejo, CA17 thg 6, 202531 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Specialist, IT Applications Operations Systems$119.995–$159.776
Cấp III
Aliso Viejo, CA17 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr Engineer, Quality Production Support$108.493–$143.841
Cấp III
Aliso Viejo, CA17 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr Specialist, Regulatory Affairs Operations$92.518–$131.716
Cấp III
Aliso Viejo, CA30 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr Specialist, Regulatory Affairs Operations$92.518–$131.716
Cấp III
Aliso Viejo, CA27 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã rút lại
Specialist, SAP Finance & Taxation Management$134.285–$171.300
Cấp IV
Austin, TX6 thg 5, 202519 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Sr Engineer, Quality Production Support$108.493–$143.842
Cấp III
Aliso Viejo, CA28 thg 4, 20255 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Architect, IT PLM Solution$140.507–$201.978
Cấp IV
Concord, NC20 thg 3, 20252 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Group Lead, Operations Planning$92.248–$132.000
Cấp II
Aliso Viejo, CA25 thg 2, 202513 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Sr. Engineer, Supplier Quality$100.064–$143.842
Cấp II
Aliso Viejo, CA21 thg 1, 202527 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Administrator, Hyperion$140.358–$154.346
Cấp IV
Leander, TX17 thg 12, 202414 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Sr. Specialist, Regulatory Affairs$92.518–$133.176
Cấp III
Aliso Viejo, CA20 thg 11, 20244 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Sr Specialist, SAP Order to Cash$140.358–$191.191
Cấp IV
Aliso Viejo, CA13 thg 9, 20243 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Technical Lead, SAP Master Data Management$140.358–$191.191
Cấp IV
Aliso Viejo, CA2 thg 8, 202412 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Sr. Accountant, Staff$96.450–$115.242
Cấp III
Aliso Viejo, CA22 thg 7, 202424 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Project Group Leader, Business Excellence$98.779–$153.902
Cấp II
Aliso Viejo, CA11 thg 6, 20244 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Sr Engineer, NPI & Transfers$94.349–$133.176
Cấp II
Aliso Viejo, CA21 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Principal Engineer, Supplier Quality$130.894–$191.191
Cấp IV
Aliso Viejo, CA29 thg 4, 202413 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Sr. Scientist, Clinical$117.416–$165.444
Cấp II
Dublin, CA19 thg 4, 202423 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Sr. Engineer, Software Validation$112.632–$133.176
Cấp III
Aliso Viejo, CA8 thg 2, 202426 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Project Manager, Production Readiness$130.894–$165.144
Cấp IV
Aliso Viejo, CA8 thg 2, 202419 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Staff Engineer, R&D$125.590–$165.444
Cấp IV
Aliso Viejo, CA30 thg 1, 202426 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Director, Professional Affairs and Clinical Education$181.043–$238.516
E-3 · Cấp IV
Aliso Viejo, CA10 thg 1, 202421 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Engineer II, Quality$91.749–$107.201
Cấp II
Aliso Viejo, CA29 thg 12, 202329 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Associate Manager, R&D$115.504–$165.444Aliso Viejo, CA27 thg 12, 20238 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Engineer II, Quality$91.749–$107.201
Cấp II
Aliso Viejo, CA4 thg 12, 202322 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Sr Engineer, Industrial$112.632–$133.176
Cấp III
Aliso Viejo, CA29 thg 11, 20234 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Product Manager$134.160–$153.901
Cấp II
Aliso Viejo, CA7 thg 11, 202329 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Regulatory Affairs Operations Specialist (336)$85.363–$115.826
H-1B1 (Chile) · Cấp III
Aliso Viejo, CA6 thg 11, 20231 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Sr. Market Development Manager$135.000–$191.191Aliso Viejo, CA20 thg 6, 202318 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Sr. Staff Accountant$90.000–$115.241
Cấp III
Aliso Viejo, CA16 thg 6, 20238 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Sr. Product Manager$121.000–$177.852Aliso Viejo, CA12 thg 6, 20235 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr Engineer, Industrial$108.077–$133.176
Cấp III
Aliso Viejo, CA11 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr. Manager, Supply Chain$129.854–$191.191
Cấp IV
Aliso Viejo, CA1 thg 3, 202331 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Specialist, Regulatory Affairs Operations$85.093–$115.242
H-1B1 (Chile) · Cấp III
Aliso Viejo, CA17 thg 11, 20222 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Sr Engineer, Industrial$108.077–$133.176
Cấp III
Aliso Viejo, CA3 thg 11, 20224 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Sr Specialist, IT Apps Operations Systems (422)$116.000–$165.444
Cấp III
Aliso Viejo, CA26 thg 10, 202231 thg 10, 2022Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).