Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Nestle Regional Globe Office North America, Inc

Nestle Regional Globe Office North America, Inc: Lương và tài trợ H-1B

Nestle Regional Globe Office North America, Inc đã nộp 64 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 64. Mức lương trung vị được đề nghị: $156.000.

Đơn đăng ký (LCA)64
Đã chứng nhận64
Địa chỉ nhà tuyển dụngSt Louis, MO
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$156.000
Nửa giữa của mức lương$140.679–$167.095
Phân vị thứ 10–90$130.000–$176.252

Nestle Regional Globe Office North America, Inc có tài trợ visa H-1B không?

Nestle Regional Globe Office North America, Inc đã nộp 64 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 10 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Expert Applications Development8$147.120
Expert IT Business Systems8$144.415
Expert IT Solution Architect6$170.449
Manager IT BRM/FRM5$165.000
Sr Expert IT Solution Architect4$187.776
Sr Manager IT BRM/FRM4$158.609
Sr Expert Applications Development3$145.000
Expert Network Engineer2$152.882
Sr Specialist IT Solution Architect2$121.850
Senior Specialist Cyber Security2$130.000
Sr Specialist Applications Development2$143.312
Manager Financial Control2$135.000
IT Innovation Manager2$155.962
Sr Expert Product Ownership2$176.152
Expert IT Solutions Architect1$181.000
Expert CVC Network Engineer1$133.445
Senior Expert IT Solution Architect1$164.000
Sr Manager IT Product/Platform1$170.998
Expert IT Vendor Management1$143.540
Expert IT Business Systems - Demand Supply Planning1$135.000
Senior Analyst Financial Control1$100.336
Manager IT Security & Compliance1$173.512
Manager, IT Program Management1$159.000
Expert IT Ops-Facilities1$130.000
Expert Cyber Security1$145.000
Manager Product Ownership1$170.000

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202319$144.240
Năm tài chính 202412$149.000
Năm tài chính 202523$158.609
Năm tài chính 202610$157.804

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Manager IT BRM/FRM$165.000–$175.000
Cấp III
St. Louis, MO10 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Manager Product Ownership$170.000–$180.000
Cấp IV
Arlington, VA9 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Expert Cyber Security$145.000–$155.000
Cấp IV
St. Louis, MO9 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Expert IT Ops-Facilities$130.000–$140.000
Cấp IV
Phoenix, AZ13 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Expert IT Business Systems$157.000–$167.000
Cấp III
Arlington, VA13 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr Manager IT BRM/FRM$158.609–$168.609
Cấp IV
St. Louis, MO23 thg 12, 202526 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Expert Applications Development$164.575–$174.575
Cấp III
Arlington, VA3 thg 12, 202515 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Expert Applications Development$133.431–$143.431
Cấp III
St. Louis, MO3 thg 12, 202524 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Expert IT Business Systems$148.830–$158.830
Cấp IV
St. Louis, MO3 thg 12, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Expert Network Engineer$165.883–$175.883
Cấp IV
Phoenix, AZ1 thg 12, 20257 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Sr Expert IT Solution Architect$198.126–$208.126
Cấp IV
Arlington, VA18 thg 9, 202522 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Expert IT Solution Architect$181.010–$191.010
Cấp IV
St. Louis, MO20 thg 8, 202520 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Manager IT BRM/FRM$172.166–$182.166
Cấp III
St. Louis, MO20 thg 8, 20257 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Sr Expert IT Solution Architect$198.126–$208.126
Cấp IV
Arlington, VA23 thg 7, 202522 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Manager IT BRM/FRM$172.166–$182.166
Cấp III
St. Louis, MO22 thg 7, 20257 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Expert IT Solution Architect$181.010–$191.010
Cấp IV
St. Louis, MO22 thg 7, 202520 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Sr Expert Applications Development$154.131–$164.131
Cấp IV
St. Louis, MO16 thg 7, 202520 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Expert IT Business Systems$150.000–$160.000
Cấp IV
St. Louis, MO30 thg 6, 20257 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Sr Expert Product Ownership$166.360–$176.360
Cấp IV
Phoenix, AZ17 thg 6, 20255 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Sr Manager IT BRM/FRM$158.609–$168.609
Cấp IV
St. Louis, MO27 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Manager Financial Control$115.000–$125.000
Cấp IV
St. Louis, MO21 thg 5, 20252 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Sr Manager IT BRM/FRM$158.609–$168.609
Cấp IV
St. Louis, MO14 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Manager IT Security & Compliance$173.512–$183.512
Cấp IV
Bridgewater, NJ5 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Manager, IT Program Management$159.000–$169.000
Cấp III
St. Louis, MO16 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr Specialist Applications Development$143.625–$153.625
Cấp II
Arlington, VA14 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr Expert Product Ownership$185.944–$195.944
Cấp III
St. Louis, MO14 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr Manager IT BRM/FRM$158.609–$168.609
Cấp IV
St. Louis, MO14 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Expert IT Solution Architect$170.898–$180.898
Cấp IV
St. Louis, MO14 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Expert Applications Development$158.012–$168.012
Cấp III
Arlington, VA3 thg 2, 202511 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Sr Expert Applications Development$145.000–$155.000
Cấp IV
St. Louis, MO8 thg 1, 20251 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Expert IT Business Systems$151.500–$161.500
Cấp IV
St. Louis, MO17 thg 12, 20247 thg 4, 2025Đã chứng nhận
IT Innovation Manager$146.924–$156.924
Cấp III
Arlington, VA10 thg 10, 202411 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Sr Specialist IT Solution Architect$122.699–$131.000
Cấp II
Arlington, VA8 thg 10, 202416 thg 12, 2024Đã chứng nhận
IT Innovation Manager$165.000–$175.000
Cấp IV
Arlington, VA15 thg 8, 202415 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Expert IT Business Systems$130.000–$140.000
Cấp III
St. Louis, MO5 thg 8, 20247 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Sr Specialist Applications Development$143.000–$153.000
Cấp III
Arlington, VA12 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Expert IT Solution Architect$170.000–$180.000
Cấp IV
St. Louis, MO21 thg 5, 202427 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Manager Financial Control$155.000–$165.000
Cấp II
Arlington, VA7 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Analyst Financial Control$100.336–$110.336
Cấp III
St. Louis, MO25 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Sr Expert IT Solution Architect$170.000–$180.000
Cấp IV
Solon, OH25 thg 1, 202426 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Expert IT Business Systems$137.000–$147.000
Cấp IV
St. Louis, MO25 thg 1, 202431 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Expert IT Business Systems$137.000–$147.000
Cấp IV
St. Louis, MO16 thg 1, 202423 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Expert IT Business Systems - Demand Supply Planning$135.000–$145.000
Cấp III
Arlington, VA9 thg 1, 202410 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Sr Expert IT Solution Architect$177.426–$187.426
Cấp IV
St. Louis, MO21 thg 11, 20231 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Expert Applications Development$169.300–$179.300
Cấp III
Arlington, VA6 thg 11, 202322 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Expert IT Solution Architect$151.000–$161.000
Cấp IV
Phoenix, AZ4 thg 8, 202322 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr Expert Applications Development$145.000–$155.000
Cấp IV
St. Louis, MO27 thg 7, 20239 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Expert IT Vendor Management$143.540–$153.540
Cấp IV
St. Louis, MO12 thg 7, 20235 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Expert Applications Development$140.905–$150.905
Cấp III
Arlington, VA6 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Expert Applications Development$120.000–$130.000
Cấp III
St. Louis, MO4 thg 4, 202324 thg 4, 2023Đã chứng nhận
Expert IT Solution Architect$157.177–$167.177
Cấp IV
St. Louis, MO27 thg 3, 202315 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Expert IT Business Systems$140.000–$150.000
Cấp IV
St. Louis, MO23 thg 3, 20238 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Manager IT BRM/FRM$162.000–$172.000
Cấp II
St. Louis, MO23 thg 2, 202327 thg 2, 2023Đã chứng nhận
Expert Applications Development$150.000–$160.000
Cấp III
Arlington, VA22 thg 2, 202320 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Manager IT BRM/FRM$162.000–$172.000
Cấp II
St. Louis, MO21 thg 2, 202327 thg 2, 2023Đã chứng nhận
Senior Specialist Cyber Security$130.000–$140.000
Cấp III
Round Rock, TX17 thg 1, 202323 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Senior Specialist Cyber Security$130.000–$140.000
Cấp III
Round Rock, TX3 thg 1, 20234 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Expert Network Engineer$139.880–$146.278
Cấp IV
Phoenix, AZ16 thg 12, 20227 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Expert IT Solutions Architect$181.000–$191.000
Cấp III
Arlington, VA7 thg 12, 202212 thg 12, 2022Đã chứng nhận
Expert CVC Network Engineer$133.445–$143.445
Cấp IV
St. Louis, MO28 thg 11, 202220 thg 12, 2022Đã chứng nhận
Expert Applications Development$144.240–$154.240
Cấp III
Chantilly, VA22 thg 11, 202216 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Sr Specialist IT Solution Architect$121.000–$131.000
Cấp II
Arlington, VA9 thg 11, 202218 thg 11, 2022Đã chứng nhận
Senior Expert IT Solution Architect$164.000–$1.740.000
Cấp IV
St. Louis, MO18 thg 10, 20221 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Sr Manager IT Product/Platform$170.998–$180.998
Cấp IV
Solon, OH4 thg 10, 20221 thg 4, 2023Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).