Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Panasonic Automotive Systems America, LLC
Panasonic Automotive Systems America, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Panasonic Automotive Systems America, LLC đã nộp 32 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 31. Mức lương trung vị được đề nghị: $130.707.
Panasonic Automotive Systems America, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Panasonic Automotive Systems America, LLC đã nộp 32 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Engineer - Systems | 5 | $120.141 |
| Staff Engineer, Software | 3 | $149.760 |
| Senior Manager, Software Engineering | 2 | $168.407 |
| Staff Engineer, Software (Foundation) | 2 | $141.419 |
| Senior Optical Engineer | 1 | $126.000 |
| Staff Engineer, SSQ | 1 | $127.504 |
| Senior Engineer, Customer Quality | 1 | $102.190 |
| Manager, Quality SSQ | 1 | $148.845 |
| Staff Engineer / Mechanical Project Lead | 1 | $144.477 |
| Software Staff Engineer | 1 | $127.504 |
| Program Manager | 1 | $87.672 |
| Mechanical Engineer | 1 | $93.642 |
| Group Manager, Customer Quality | 1 | $185.515 |
| Senior Engineer, Systems Design | 1 | $121.098 |
| Staff Product Security Engineer | 1 | $149.760 |
| Senior Manager, Engineering, Software | 1 | $161.138 |
| Manager, SAP Business Analysts | 1 | $131.498 |
| Senior Engineer, Product Security Systems Lead | 1 | $130.707 |
| Group Manager, Software | 1 | $131.498 |
| Principal Technical Product Manager | 1 | $196.040 |
| Senior Engineer, Systems (JOEM) | 1 | $120.349 |
| Staff Engineer (Software Design) | 1 | $138.486 |
| Acoustic Engineer | 1 | $105.872 |
| Staff Engineer, SW (Design) | 1 | $152.131 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2024 | 1 | $126.000 |
| Năm tài chính 2025 | 16 | $127.504 |
| Năm tài chính 2026 | 15 | $131.498 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers14
- Architectural and Engineering Managers5
- Computer Systems Analysts5
- Mechanical Engineers2
- Mechatronics Engineers1
- Industrial Engineers1
- Computer and Information Systems Managers1
- Project Management Specialists1
- Marketing Managers1
- Electronics Engineers, Except Computer1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Staff Engineer, SW (Design) | $152.131–$191.308 Cấp IV | Peachtree City, GA | 23 thg 6, 2026 | 20 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Acoustic Engineer | $105.872–$120.261 Cấp II | Farmington Hills, MI | 22 thg 6, 2026 | 29 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer, Software | $156.998–$212.820 Cấp IV | The Colony, TX | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer, Software (Foundation) | $152.131–$212.820 Cấp IV | Peachtree City, GA | 14 thg 5, 2026 | 8 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer (Software Design) | $138.486–$212.820 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 5 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer, Software (Foundation) | $130.707–$212.820 Cấp III | Peachtree City, GA | 22 thg 4, 2026 | 8 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Systems (JOEM) | $120.349–$155.464 Cấp III | Farmington Hills, MI | 9 thg 4, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Technical Product Manager | $196.040–$303.850 Cấp III | Redmond, WA | 31 thg 3, 2026 | 8 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Group Manager, Software | $131.498–$270.300 Cấp IV | Peachtree City, GA | 6 thg 3, 2026 | 7 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Product Security Systems Lead | $130.707–$155.464 Cấp III | Peachtree City, GA | 4 thg 3, 2026 | 27 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - Systems | $120.141–$155.463 Cấp III | The Colony, TX | 26 thg 2, 2026 | 15 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - Systems | $120.141–$155.463 Cấp III | The Colony, TX | 25 thg 2, 2026 | 15 thg 8, 2026 | Đã rút lại |
| Senior Engineer - Systems | $120.141–$155.463 Cấp III | The Colony, TX | 18 thg 2, 2026 | 15 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, SAP Business Analysts | $131.498–$178.759 Cấp IV | Peachtree City, GA | 31 thg 12, 2025 | 29 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Engineering, Software | $161.138–$245.728 Cấp III | Peachtree City, GA | 26 thg 9, 2025 | 14 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $93.642–$118.070 Cấp II | Farmington Hills, MI | 29 thg 8, 2025 | 23 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Group Manager, Customer Quality | $185.515–$241.945 Cấp IV | Peachtree City, GA | 24 thg 7, 2025 | 9 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Software Engineering | $166.795–$245.728 Cấp III | Farmington Hills, MI | 24 thg 7, 2025 | 2 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Systems Design | $121.098–$155.464 Cấp IV | The Colony, TX | 27 thg 6, 2025 | 27 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Product Security Engineer | $149.760–$171.444 Cấp IV | Peachtree City, GA | 25 thg 6, 2025 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer, Software | $127.504–$212.820 Cấp III | Peachtree City, GA | 25 thg 6, 2025 | 14 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer / Mechanical Project Lead | $144.477–$180.448 Cấp II | Peachtree City, GA | 12 thg 5, 2025 | 23 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Staff Engineer | $127.504–$212.820 Cấp III | Peachtree City, GA | 29 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Software Engineering | $170.019–$233.531 Cấp III | Peachtree City, GA | 17 thg 4, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $87.672–$123.673 Cấp II | Peachtree City, GA | 11 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - Systems | $114.691–$157.421 Cấp III | Farmington Hills, MI | 28 thg 3, 2025 | 17 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Customer Quality | $102.190–$135.650 Cấp III | Peachtree City, GA | 14 thg 3, 2025 | 1 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Quality SSQ | $148.845–$171.600 Cấp II | Peachtree City, GA | 4 thg 2, 2025 | 24 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - Systems | $127.504–$157.421 Cấp III | Peachtree City, GA | 16 thg 1, 2025 | 11 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer, Software | $149.760–$203.604 Cấp IV | Peachtree City, GA | 14 thg 1, 2025 | 27 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer, SSQ | $127.504–$166.309 Cấp III | Peachtree City, GA | 9 thg 12, 2024 | 26 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Optical Engineer | $126.000–$136.000 E-3 · Cấp III | Peachtree City, GA | 12 thg 9, 2024 | 2 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).