Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Progress Rail Locomotive Inc.
Progress Rail Locomotive Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Progress Rail Locomotive Inc. đã nộp 23 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 23. Mức lương trung vị được đề nghị: $123.540.
Progress Rail Locomotive Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Progress Rail Locomotive Inc. đã nộp 23 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 8 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Engineer | 5 | $119.381 |
| Lead Application Developer/Software Engineer | 3 | $131.440 |
| Senior Project Engineer | 2 | $143.809 |
| Supplier Quality Engineer - Electrical | 2 | $85.790 |
| Software Engineer | 2 | $96.907 |
| Sr. Computer Systems Engineer - IT Administrator, Teamcenter | 1 | $122.080 |
| Manager, Engine Purchasing | 1 | $136.817 |
| Staff Engineer | 1 | $159.326 |
| Sr. Software Engineer | 1 | $132.190 |
| Project Engineer/Product Manager | 1 | $135.850 |
| Computer Systems Engineer/IT Systems Administrator | 1 | $123.540 |
| Computer System Engineer/IT Systems Administrator | 1 | $123.540 |
| Director of Artificial Intelligence, ART (Adv. Rail Tech.) | 1 | $209.100 |
| SAP ABAP Developer/Software Development Engineer | 1 | $137.120 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 4 | $123.542 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $132.190 |
| Năm tài chính 2025 | 10 | $123.540 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $114.174 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Computer Systems Engineers/Architects8
- Mechanical Engineers5
- Software Developers5
- Industrial Engineers2
- Electrical Engineers2
- Architectural and Engineering Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Software Engineer | $96.907–$115.544 Cấp II | Albertville, AL | 8 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $96.907–$115.544 Cấp II | Albertville, AL | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Application Developer/Software Engineer | $132.434 Cấp IV | LaGrange, IL | 8 thg 12, 2025 | 31 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Application Developer/Software Engineer | $131.440 Cấp III | LaGrange, IL | 19 thg 11, 2025 | 31 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| SAP ABAP Developer/Software Development Engineer | $137.120 Cấp III | LaGrange, IL | 23 thg 9, 2025 | 30 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $147.729 Cấp IV | LaGrange, IL | 5 thg 8, 2025 | 12 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $122.178 Cấp II | LaGrange, IL | 5 thg 8, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Engineer - Electrical | $87.610 Cấp II | LaGrange, IL | 2 thg 7, 2025 | 4 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer/Product Manager | $135.850 Cấp IV | LaGrange, IL | 10 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $94.864 Cấp II | LaGrange, IL | 4 thg 3, 2025 | 10 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $94.864 Cấp II | LaGrange, IL | 3 thg 3, 2025 | 30 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Engineer/IT Systems Administrator | $123.540 Cấp III | LaGrange, IL | 18 thg 2, 2025 | 1 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Computer System Engineer/IT Systems Administrator | $123.540 Cấp III | LaGrange, IL | 23 thg 1, 2025 | 1 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director of Artificial Intelligence, ART (Adv. Rail Tech.) | $209.100 Cấp III | Fort Worth, TX | 21 thg 1, 2025 | 1 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $119.381 Cấp II | LaGrange, IL | 6 thg 5, 2024 | 6 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $132.190 Cấp IV | LaGrange, IL | 4 thg 4, 2024 | 4 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Engineer - Electrical | $83.970 Cấp II | LaGrange, IL | 2 thg 4, 2024 | 29 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager, Engine Purchasing | $136.817 Cấp IV | LaGrange, IL | 8 thg 11, 2023 | 4 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $139.889 Cấp IV | LaGrange, IL | 3 thg 8, 2023 | 31 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Computer Systems Engineer - IT Administrator, Teamcenter | $122.080 Cấp IV | LaGrange, IL | 8 thg 5, 2023 | 6 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $125.005 Cấp IV | LaGrange, IL | 8 thg 5, 2023 | 7 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Application Developer/Software Engineer | $117.420 Cấp IV | LaGrange, IL | 19 thg 1, 2023 | 1 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer | $159.326 Cấp IV | LaGrange, IL | 12 thg 4, 2022 | 28 thg 5, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).