Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Recurrent Energy Development Holdings, LLC
Recurrent Energy Development Holdings, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Recurrent Energy Development Holdings, LLC đã nộp 18 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 18. Mức lương trung vị được đề nghị: $99.715.
Recurrent Energy Development Holdings, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Recurrent Energy Development Holdings, LLC đã nộp 18 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 14 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Recurrent Energy Development Holdings, LLC: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Analyst, Business Analysis | 1 | $83.574 |
| Senior Analyst, Estimating | 1 | $87.568 |
| Senior Analyst, Business Analysis | 1 | $112.715 |
| Sr. Procurement Analyst | 1 | $65.146 |
| Development Engineer | 1 | $131.456 |
| US State Policy & Government Affairs Analyst | 1 | $68.952 |
| Manager, Development Engineering | 1 | $151.694 |
| Senior Analyst, Project Finance | 1 | $111.540 |
| Performance Engineer | 1 | $104.832 |
| Financial Reporting & Consolidation Manager | 1 | $100.506 |
| Project Developer, NA (US East Region) | 1 | $99.819 |
| Software Developer, IT, NA | 1 | $85.384 |
| Engineer, Performance Engineering, NA | 1 | $89.419 |
| Project Coordinator, EPC, NA | 1 | $70.866 |
| Financial Controller | 1 | $138.195 |
| Manager, Estimating | 1 | $128.398 |
| Engineer, Development Engineering, NA | 1 | $99.611 |
| Analyst, Procurement Engineer, NA | 1 | $84.552 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 2 | $85.571 |
| Năm tài chính 2024 | 7 | $111.540 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $94.619 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $99.611 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)33%
- Cấp II (có chuyên môn)33%
- Cấp III (có kinh nghiệm)22%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)11%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechatronics Engineers3
- Financial and Investment Analysts2
- Purchasing Agents, Except Wholesale, Retail, and Farm Products2
- Architectural and Engineering Managers2
- Financial Managers2
- Data Scientists1
- Cost Estimators1
- Regulatory Affairs Specialists1
- Environmental Scientists and Specialists, Including Health1
- Software Developers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Analyst, Procurement Engineer, NA | $84.552–$85.010 Cấp III | Scottsdale, AZ | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Development Engineering, NA | $99.611 Cấp II | Austin, TX | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Estimating | $128.398 Cấp I | Austin, TX | 30 thg 12, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Developer, NA (US East Region) | $99.819–$120.000 Cấp IV | Chicago, IL | 17 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Performance Engineering, NA | $89.419–$100.000 Cấp II | Austin, TX | 12 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Developer, IT, NA | $85.384 Cấp I | Austin, TX | 12 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Coordinator, EPC, NA | $70.866–$72.000 Cấp I | Austin, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial Controller | $138.195–$180.000 Cấp II | Austin, TX | 17 thg 4, 2025 | 28 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial Reporting & Consolidation Manager | $100.506–$130.083 Cấp I | Austin, TX | 14 thg 10, 2024 | 21 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager, Development Engineering | $151.694–$175.200 Cấp I | San Francisco, CA | 12 thg 9, 2024 | 24 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst, Project Finance | $111.540 Cấp II | Austin, TX | 22 thg 7, 2024 | 3 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Performance Engineer | $104.832–$126.000 Cấp II | Austin, TX | 25 thg 6, 2024 | 29 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Development Engineer | $131.456–$145.000 Cấp III | Austin, TX | 14 thg 6, 2024 | 24 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| US State Policy & Government Affairs Analyst | $68.952–$80.000 Cấp III | Austin, TX | 28 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst, Business Analysis | $112.715–$130.000 Cấp II | New York, NY | 1 thg 2, 2024 | 15 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Procurement Analyst | $65.146–$94.000 Cấp III | Nashville, TN | 16 thg 1, 2024 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst, Estimating | $87.568–$110.040 Cấp IV | Austin, TX | 31 thg 8, 2023 | 15 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Business Analysis | $83.574 Cấp I | Austin, TX | 18 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).