Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Softel Techsource LLC
Softel Techsource LLC: Lương và tài trợ H-1B
Softel Techsource LLC đã nộp 43 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 41. Mức lương trung vị được đề nghị: $80.850.
Softel Techsource LLC có tài trợ visa H-1B không?
Softel Techsource LLC đã nộp 43 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 2 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Softel Techsource LLC: 12 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Software Developer | 10 | $84.094 |
| Telecommunication Engineer | 3 | $67.579 |
| Computer Systems Analyst | 3 | $76.500 |
| Computer Programmer | 2 | $74.750 |
| IT Market Research Analyst | 2 | $65.000 |
| Test Engineer | 2 | $67.309 |
| Cloud Solution Architect | 1 | $86.000 |
| Project Manager | 1 | $51.480 |
| Senior Cloud Solution Architect | 1 | $81.500 |
| Telecom Field Engineer | 1 | $106.000 |
| Network Performance Engineer | 1 | $81.500 |
| Network Systems Analyst | 1 | $80.000 |
| Senior Service Engineer (Telecom) | 1 | $105.914 |
| Radio Frequency Identification Device Specialist | 1 | $83.533 |
| Radio Frequency Engineer | 1 | $83.540 |
| Network Engineer | 1 | $65.500 |
| Telecommunications Engineer | 1 | $86.000 |
| Database Administrator | 1 | $72.500 |
| Computer System Analyst | 1 | $78.375 |
| Software Quality Assurance Analyst | 1 | $70.750 |
| Electronics Engineer, Except Computer | 1 | $83.533 |
| Telecommunications Engineering Specialists | 1 | $86.000 |
| Marketing Specialist | 1 | $65.000 |
| CAD Designer | 1 | $66.872 |
| Software Engineer | 1 | $100.880 |
| Functional Analyst | 1 | $79.300 |
| Marketing and Business Development Analyst | 1 | $68.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 7 | $80.850 |
| Năm tài chính 2024 | 20 | $80.850 |
| Năm tài chính 2025 | 14 | $81.697 |
| Năm tài chính 2026 | 2 | $83.500 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers10
- Computer Network Architects7
- Computer Systems Analysts6
- Market Research Analysts and Marketing Specialists4
- Computer Systems Engineers/Architects3
- Network and Computer Systems Administrators3
- Electronics Engineers, Except Computer3
- Software Quality Assurance Analysts and Testers3
- Computer Programmers2
- Database Administrators1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| IT Market Research Analyst | $65.000 Cấp II | Plano, TX | 2 thg 6, 2026 | 3 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Telecommunication Engineer | $102.000 Cấp I | Abilene, TX | 19 thg 2, 2026 | 19 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $84.094 Cấp I | Plano, TX | 21 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $84.094 Cấp I | Plano, TX | 20 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Marketing and Business Development Analyst | $68.000 Cấp II | Plano, TX | 19 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Market Research Analyst | $65.000 Cấp II | Plano, TX | 19 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Functional Analyst | $79.300 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Test Engineer | $67.309 Cấp I | Plano, TX | 18 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $84.094 Cấp I | Plano, TX | 18 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $84.094 Cấp I | Plano, TX | 18 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $84.094 Cấp I | Plano, TX | 18 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $84.094 Cấp I | Plano, TX | 17 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Test Engineer | $67.309 Cấp I | Plano, TX | 17 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Marketing Specialist | $65.000 Cấp II | Dallas, TX | 22 thg 10, 2024 | 4 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| CAD Designer | $66.872 Cấp III | Dallas, TX | 18 thg 10, 2024 | 28 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $100.880 Cấp II | Dallas, TX | 18 thg 10, 2024 | 28 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $82.056 Cấp I | Dallas, TX | 13 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Radio Frequency Identification Device Specialist | $83.533 Cấp I | Dallas, TX | 21 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer Programmer | $74.750 Cấp I | Dallas, TX | 21 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Radio Frequency Engineer | $83.540 Cấp I | Dallas, TX | 21 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer Programmer | $74.750 Cấp I | Dallas, TX | 21 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Network Engineer | $65.500 Cấp I | Dallas, TX | 19 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Telecommunications Engineer | $86.000 Cấp I | Dallas, TX | 19 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Analyst | $74.600 Cấp I | Dallas, TX | 17 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer System Analyst | $78.375 Cấp I | Dallas, TX | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Telecommunications Engineering Specialists | $86.000 Cấp I | Dallas, TX | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electronics Engineer, Except Computer | $83.533 Cấp I | Dallas, TX | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Quality Assurance Analyst | $70.750 Cấp I | Dallas, TX | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Database Administrator | $72.500 Cấp I | Dallas, TX | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Analyst | $76.500 Cấp I | Dallas, TX | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Analyst | $80.200 Cấp I | Dallas, TX | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Cloud Solution Architect | $81.500 Cấp II | Dallas, TX | 16 thg 10, 2023 | 23 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Telecom Field Engineer | $106.000 Cấp II | Dallas, TX | 16 thg 10, 2023 | 23 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Network Performance Engineer | $81.500 Cấp II | Dallas, TX | 16 thg 10, 2023 | 23 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Network Systems Analyst | $80.000 Cấp II | Dallas, TX | 26 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Service Engineer (Telecom) | $105.914 Cấp II | Dallas, TX | 25 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $80.850 Cấp I | Dallas, TX | 15 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Telecommunication Engineer | $67.579 Cấp I | Dallas, TX | 15 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Cloud Solution Architect | $86.000 Cấp II | Dallas, TX | 8 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $98.904 Cấp II | Dallas, TX | 5 thg 6, 2023 | 15 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Telecommunication Engineer | $67.579–$67.580 Cấp I | Dallas, TX | 1 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $80.850–$80.851 Cấp I | Dallas, TX | 1 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $51.480–$51.481 Cấp I | Dallas, TX | 1 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).