Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Steelcase Inc.
Steelcase Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Steelcase Inc. đã nộp 34 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 33. Mức lương trung vị được đề nghị: $100.000.
Steelcase Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Steelcase Inc. đã nộp 34 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 9 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Steelcase Inc.: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Data Engineer | 4 | $102.000 |
| Applications Engineer | 3 | $77.900 |
| Engineer, DevOps - Consulting | 2 | $100.000 |
| Multifunctional Engineer, Quality, Senior | 2 | $100.076 |
| Sr. Product Data Analyst | 2 | $91.882 |
| Applications Engineer, Senior | 2 | $145.500 |
| Consultant, Global Product Safety & Compliance | 1 | $95.000 |
| Software Quality Analyst | 1 | $75.200 |
| Principal Designer | 1 | $109.316 |
| Product Engineer | 1 | $87.714 |
| Sustainability Analyst | 1 | $54.000 |
| ITAP2 - Engineer, Applications | 1 | $72.600 |
| Consultant, Material & Process-Technical | 1 | $119.808 |
| Analyst, Advanced Analytics | 1 | $92.500 |
| Data Engineer Associate | 1 | $78.320 |
| Sr. Applications Engineer | 1 | $126.193 |
| Sr. Industrial Designer | 1 | $107.000 |
| Sr. Business Function Process Analyst | 1 | $110.000 |
| Sr. Sustainability Analyst | 1 | $78.600 |
| Sustainability Manager | 1 | $119.200 |
| Associate Applications Engineer | 1 | $68.536 |
| Multifunctional Engineer, Quality, Sr | 1 | $111.072 |
| Sr. Network Engineer | 1 | $112.691 |
| Customized Product Engineer | 1 | $82.000 |
| Agile Delivery Leader- Sr. | 1 | $106.207 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 10 | $93.600 |
| Năm tài chính 2024 | 7 | $94.250 |
| Năm tài chính 2025 | 10 | $104.658 |
| Năm tài chính 2026 | 7 | $102.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)21%
- Cấp II (có chuyên môn)47%
- Cấp III (có kinh nghiệm)6%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)26%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers8
- Data Scientists8
- Industrial Engineers4
- Commercial and Industrial Designers2
- Mechanical Engineers2
- Environmental Scientists and Specialists, Including Health2
- Software Developers, Applications1
- Mechatronics Engineers1
- Software Quality Assurance Analysts and Testers1
- Computer Systems Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Agile Delivery Leader- Sr. | $106.207 Cấp II | Grand Rapids, MI | 9 thg 6, 2026 | 9 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Network Engineer | $112.691 Cấp II | Grand Rapids, MI | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Customized Product Engineer | $82.000 Cấp II | Grand Rapids, MI | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $102.000 Cấp II | Grand Rapids, MI | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $102.000 Cấp II | Grand Rapids, MI | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Product Data Analyst | $96.928 Cấp II | Hoffman Estates, IL | 20 thg 1, 2026 | 2 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Multifunctional Engineer, Quality, Sr | $111.072–$141.800 Cấp IV | Grand Rapids, MI | 11 thg 11, 2025 | 18 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Industrial Designer | $107.000 Cấp IV | Grand Rapids, MI | 13 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Business Function Process Analyst | $110.000–$127.500 Cấp IV | Grand Rapids, MI | 27 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Sustainability Analyst | $78.600–$122.800 Cấp II | Grand Rapids, MI | 18 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer | $77.900–$121.800 Cấp I | Grand Rapids, MI | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sustainability Manager | $119.200–$186.300 Cấp I | Grand Rapids, MI | 8 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Applications Engineer | $68.536–$104.800 Cấp I | Grand Rapids, MI | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer | $77.900–$121.800 Cấp I | Grand Rapids, MI | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer, Senior | $133.900 Cấp IV | Grand Rapids, MI | 31 thg 12, 2024 | 2 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer, Senior | $157.100 Cấp IV | Grand Rapids, MI | 18 thg 12, 2024 | 2 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer | $102.315–$121.700 Cấp III | Grand Rapids, MI | 6 thg 12, 2024 | 25 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Multifunctional Engineer, Quality, Senior | $100.000–$110.000 Cấp III | Grand Rapids, MI | 10 thg 9, 2024 | 8 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Product Data Analyst | $86.837 Cấp II | Grand Rapids, MI | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Applications Engineer | $126.193 Cấp IV | Grand Rapids, MI | 28 thg 3, 2024 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $96.000 Cấp II | Grand Rapids, MI | 20 thg 3, 2024 | 1 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | — Cấp II | Grand Rapids, MI | 20 thg 3, 2024 | 1 thg 4, 2024 | Đã rút lại |
| Data Engineer Associate | $78.320 Cấp II | Grand Rapids, MI | 26 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Multifunctional Engineer, Quality, Senior | $100.152–$121.800 Cấp IV | Grand Rapids, MI | 1 thg 8, 2023 | 1 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Advanced Analytics | $92.500–$150.200 E-3 · Cấp II | Grand Rapids, MI | 19 thg 7, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Principal Designer | $109.316 Cấp IV | Grand Rapids, MI | 21 thg 6, 2023 | 25 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $87.714–$120.000 Cấp II | Athens, AL | 14 thg 6, 2023 | 28 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| ITAP2 - Engineer, Applications | $72.600–$117.800 Cấp I | Grand Rapids, MI | 12 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Consultant, Material & Process-Technical | $119.808 Cấp IV | Kentwood, MI | 3 thg 4, 2023 | 9 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Quality Analyst | $75.200–$120.300 Cấp I | Grand Rapids, MI | 10 thg 1, 2023 | 5 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer, DevOps - Consulting | $107.800–$179.600 Cấp II | Grand Rapids, MI | 14 thg 7, 2022 | 1 thg 8, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Engineer, DevOps - Consulting | $92.200–$153.600 Cấp II | Portland, OR | 30 thg 3, 2021 | 11 thg 8, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Sustainability Analyst | $54.000 Cấp I | Grand Rapids, MI | 6 thg 5, 2020 | 1 thg 10, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Consultant, Global Product Safety & Compliance | $95.000 Cấp II | Grand Rapids, MI | 31 thg 3, 2020 | 8 thg 4, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).