Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Tailstorm Health, Inc
Tailstorm Health, Inc: Lương và tài trợ H-1B
Tailstorm Health, Inc đã nộp 67 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 67. Mức lương trung vị được đề nghị: $81.370.
Tailstorm Health, Inc có tài trợ visa H-1B không?
Tailstorm Health, Inc đã nộp 67 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 2 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Tailstorm Health, Inc: 5 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Manufacturing Associate | 7 | $74.547 |
| Assistant Manager- Warehouse | 4 | $85.686 |
| Chief Marketing Officer | 3 | $200.637 |
| Quality Assurance Analyst | 3 | $75.234 |
| Mechanical Engineer Associate | 3 | $75.234 |
| Engineering Associate | 3 | $75.234 |
| Manufacturing Administrator | 3 | $75.234 |
| Analytical Chemist Supervisor | 2 | $83.096 |
| Associate Director of Manufacturing | 2 | $108.420 |
| Manufacturing Supervisor | 2 | $77.033 |
| Manufacturing Manager | 2 | $83.793 |
| Assistant Director, Manufacturing | 2 | $100.536 |
| Quality Assurance Associate | 2 | $78.302 |
| Assistant Manager Manufacturing | 2 | $80.517 |
| Quality Manager | 2 | $110.552 |
| Associate Director of QA | 2 | $110.739 |
| Microbiologist | 2 | $61.152 |
| QC Microbiologist | 2 | $81.370 |
| Sr. Manager Microbiologist | 1 | $80.746 |
| QA Manager | 1 | $103.646 |
| Chief Executive Officer | 1 | $299.893 |
| Associate It Director | 1 | $96.242 |
| Associate Director of a Manufacturing | 1 | $102.086 |
| Director of Finance | 1 | $140.000 |
| Senior Manager of Engineering | 1 | $85.000 |
| Assistant Director for Validation and Quality Mgmt Systems | 1 | $100.000 |
| QA Validation Engineer | 1 | $75.234 |
| Quality Control Associate | 1 | $75.234 |
| Manager, Engineering | 1 | $87.090 |
| Manager QC | 1 | $75.234 |
| Network Engineer | 1 | $85.696 |
| Quality Engineer | 1 | $75.234 |
| IT Engineer | 1 | $83.096 |
| Quality Assurance Engineer | 1 | $75.234 |
| Manufacturing Engineer | 1 | $72.696 |
| Assistant Director of Quality Control (QC) | 1 | $92.352 |
| Director of Information Technology | 1 | $112.882 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 4 | $129.823 |
| Năm tài chính 2024 | 13 | $100.000 |
| Năm tài chính 2025 | 35 | $75.234 |
| Năm tài chính 2026 | 15 | $81.370 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)60%
- Cấp II (có chuyên môn)16%
- Cấp III (có kinh nghiệm)15%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)9%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers32
- Mechanical Engineers12
- Industrial Production Managers7
- Sales Managers3
- Chemists2
- Architectural and Engineering Managers2
- Network and Computer Systems Administrators2
- Microbiologists2
- Mechatronics Engineers1
- Chief Executives1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Manufacturing Associate | $74.547–$75.000 Cấp I | Chandler, AZ | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineering Associate | $74.547–$75.000 Cấp I | Chandler, AZ | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| QC Microbiologist | $81.370–$81.371 Cấp I | Chandler, AZ | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| QC Microbiologist | $81.370–$81.371 Cấp I | Chandler, AZ | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director of Information Technology | $112.882–$140.000 Cấp IV | Chandler, AZ | 17 thg 5, 2026 | 22 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Chief Marketing Officer | $200.637–$300.000 Cấp IV | Chandler, AZ | 3 thg 4, 2026 | 30 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Chief Marketing Officer | $200.637–$300.000 Cấp IV | Chandler, AZ | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Microbiologist | $61.152–$61.153 Cấp III | Chandler, AZ | 16 thg 3, 2026 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Director of QA | $102.627–$102.628 Cấp II | Chandler, AZ | 12 thg 3, 2026 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Director of QA | $118.851–$118.852 Cấp II | Chandler, AZ | 2 thg 3, 2026 | 9 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Microbiologist | $61.152–$61.153 Cấp III | Chandler, AZ | 2 thg 3, 2026 | 9 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Associate | $81.370–$81.371 Cấp I | Chandler, AZ | 18 thg 12, 2025 | 29 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Associate | $81.370–$81.371 Cấp I | Chandler, AZ | 5 thg 11, 2025 | 10 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $102.669–$102.670 Cấp II | Holliston, MA | 1 thg 11, 2025 | 10 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Supervisor | $81.370–$81.371 Cấp I | Chandler, AZ | 1 thg 11, 2025 | 10 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $118.435–$118.436 Cấp III | Holliston, MA | 12 thg 9, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Administrator | $102.627–$102.628 Cấp II | Chandler, AZ | 1 thg 7, 2025 | 3 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Director of Quality Control (QC) | $92.352–$100.000 Cấp I | Chandler, AZ | 1 thg 7, 2025 | 3 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Manager | $92.352–$92.353 Cấp I | Chandler, AZ | 1 thg 7, 2025 | 3 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Associate | $72.696–$72.697 Cấp I | Chandler, AZ | 15 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Associate | $72.696–$72.697 Cấp I | Chandler, AZ | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Associate | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Engineering | $87.090–$95.000 Cấp II | Chandler, AZ | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Associate | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Control Associate | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Associate | $72.696–$72.697 Cấp I | Chandler, AZ | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer Associate | $87.090–$95.000 Cấp II | Chandler, AZ | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer Associate | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Analyst | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager QC | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Manager Manufacturing | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer Associate | $72.696–$72.697 Cấp I | Chandler, AZ | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Network Engineer | $85.696–$85.697 Cấp II | Chandler, AZ | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Associate | $87.090–$95.000 Cấp II | Chandler, AZ | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Engineer | $83.096–$83.097 Cấp I | Chandler, AZ | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Associate | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Associate | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Analyst | $85.800–$85.801 Cấp I | Chandler, AZ | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $75.234–$85.000 Cấp I | Chandler, AZ | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Manager Manufacturing | $85.800–$85.801 Cấp I | Chandler, AZ | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Engineer | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $72.696–$72.697 Cấp I | Chandler, AZ | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Administrator | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Administrator | $75.234–$75.235 Cấp I | Chandler, AZ | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Director, Manufacturing | $92.102–$100.000 Cấp II | Chandler, AZ | 14 thg 4, 2025 | 21 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Director, Manufacturing | $108.971–$120.000 Cấp III | Chandler, AZ | 21 thg 3, 2025 | 28 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| QA Validation Engineer | $75.234–$80.000 Cấp I | Chandler, AZ | 4 thg 3, 2025 | 5 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Supervisor | $72.696–$72.697 Cấp I | Chandler, AZ | 17 thg 12, 2024 | 27 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Analyst | $75.234–$80.000 Cấp I | Chandler, AZ | 30 thg 10, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Manager | $75.234–$80.000 Cấp I | Chandler, AZ | 23 thg 10, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Director for Validation and Quality Mgmt Systems | $100.000 Cấp I | Chandler, AZ | 20 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Manager- Warehouse | $69.285–$69.286 Cấp I | Chandler, AZ | 21 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Manager- Warehouse | $102.086–$114.755 Cấp III | Chandler, AZ | 16 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Director of Manufacturing | $102.086–$114.755 Cấp III | Chandler, AZ | 16 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Manager- Warehouse | $114.754–$114.755 Cấp I | Chandler, AZ | 14 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Director of Manufacturing | $114.754–$114.755 Cấp I | Chandler, AZ | 14 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Director of a Manufacturing | $102.086–$110.000 Cấp III | Chandler, AZ | 13 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Manager- Warehouse | $69.285–$70.000 Cấp I | Chandler, AZ | 12 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager of Engineering | $85.000 Cấp I | Chandler, AZ | 30 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Director of Finance | $140.000 Cấp IV | Chandler, AZ | 30 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Analytical Chemist Supervisor | $83.096–$85.000 Cấp III | Chandler, AZ | 29 thg 2, 2024 | 6 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Analytical Chemist Supervisor | $83.096–$85.000 Cấp III | Chandler, AZ | 29 thg 2, 2024 | 6 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate It Director | $96.242–$100.000 Cấp III | Chandler, AZ | 7 thg 11, 2023 | 13 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Chief Marketing Officer | $156.000–$300.000 Cấp IV | Chandler, AZ | 14 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| QA Manager | $103.646–$110.000 Cấp II | Chandler, AZ | 14 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Manager Microbiologist | $80.746–$85.000 Cấp II | Chandler, AZ | 14 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Chief Executive Officer | $299.893–$300.000 Cấp IV | Chandler, AZ | 4 thg 4, 2023 | 30 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).