Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Vicor Corporation
Vicor Corporation: Lương và tài trợ H-1B
Vicor Corporation đã nộp 68 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 66. Mức lương trung vị được đề nghị: $98.238.
Vicor Corporation có tài trợ visa H-1B không?
Vicor Corporation đã nộp 68 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Vicor Corporation: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Software Engineer, Engineering Services (00064775) | 2 | $112.986 |
| Marketing Data Analyst & Business Intelligence Specialist | 2 | $124.520 |
| Associate Software Engineer (00102046) | 2 | $91.921 |
| Associate Design Engineer - VPS [00051055] | 1 | $80.226 |
| Associate Power System Tools Architect [00051050] | 1 | $80.226 |
| Product Development Engineer [00051053] | 1 | $80.226 |
| Design Engineer - VPS [00051044] | 1 | $100.194 |
| Associate Data Center Systems Engineer [00051048] | 1 | $74.776 |
| Sr. Design Engineer-VPS [00051186] | 1 | $120.141 |
| Associate Firmware Engineer [00051130] | 1 | $74.000 |
| Principal Product Development Engineer (00057480) | 1 | $150.509 |
| Staff Software Developer (00056731) | 1 | $105.381 |
| Senior Mechanical Engineer Thermal (00053992) | 1 | $129.168 |
| Manufacturing Engineer (00053564) | 1 | $76.939 |
| Senior Design Engineer - VPS (00057475) | 1 | $121.763 |
| SAP Business Intelligence/Business Warehouse Analyst (59068) | 1 | $97.968 |
| Design/Product Development Engineer - VPC (00057475) | 1 | $170.000 |
| Software Engineer - Engineering Services (00064325) | 1 | $90.646 |
| Associate Software Engineer (00064779) | 1 | $90.646 |
| Associate Software Engineer (00064813) | 1 | $90.646 |
| Associate Power System Tools Architect (00064781) | 1 | $80.392 |
| Senior Manager, Product Management (00064782) | 1 | $134.555 |
| Associate Data Center Systems Engineer (00064778) | 1 | $77.314 |
| Associate Firmware Engineer (00064777) | 1 | $65.354 |
| Senior Software Engineer (00066648) | 1 | $112.986 |
| Design Engineer - VPS (00067396) | 1 | $103.771 |
| Manager UX-UI Design (00063349) | 1 | $117.722 |
| Manufacturing Engineer (00070186) | 1 | $98.405 |
| Sr Technical Product Marketing Manager (00075452) | 1 | $155.314 |
| Senior Business Systems Analyst (00073556) | 1 | $124.259 |
| Senior Mechanical Engineer Thermal (00073531) | 1 | $98.966 |
| Supplier Quality Engineer (00073241) | 1 | $98.405 |
| Associate Software Engineer (00080724) | 1 | $88.398 |
| Associate Software Engineer (00080722) | 1 | $88.398 |
| Software Engineer - Engineering Services (00080725) | 1 | $88.398 |
| Application Engineer - VPC (00080718) | 1 | $90.000 |
| Associate Firmware Engineer (00080721) | 1 | $84.157 |
| Process Engineer (00080720) | 1 | $82.306 |
| Senior Manager, Product Management (00080719) | 1 | $146.806 |
| Associate Power System Tools Architect (00080723) | 1 | $81.765 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 11 | $80.226 |
| Năm tài chính 2024 | 16 | $98.405 |
| Năm tài chính 2025 | 15 | $98.072 |
| Năm tài chính 2026 | 26 | $102.669 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)45%
- Cấp II (có chuyên môn)29%
- Cấp III (có kinh nghiệm)11%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)16%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Electrical Engineers23
- Software Developers18
- Mechanical Engineers5
- Industrial Engineers5
- Computer Systems Engineers/Architects4
- Sales Engineers3
- Data Scientists2
- Marketing Managers2
- Web and Digital Interface Designers2
- Market Research Analysts and Marketing Specialists2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Principal Design-Product Development Engineer (00113672) | $156.936–$208.000 Cấp IV | Andover, MA | 22 thg 6, 2026 | 15 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer (00113678) | $89.939–$133.900 Cấp I | Andover, MA | 22 thg 6, 2026 | 15 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer (00113677) | $107.557–$166.400 Cấp I | Andover, MA | 18 thg 6, 2026 | 15 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer (00113675) | $89.939–$133.900 Cấp I | Andover, MA | 17 thg 6, 2026 | 1 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Mechanical Engineer - Thermal (00113667) | $103.210–$166.400 Cấp II | Andover, MA | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Software Engineer (00113669) | $91.921–$130.000 | Andover, MA | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Technical Marketing Manager (00113668) | $167.627–$230.750 Cấp IV | Andover, MA | 15 thg 6, 2026 | 1 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Business Systems Analyst (00113666) | $115.627–$166.400 Cấp III | Andover, MA | 11 thg 6, 2026 | 1 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Engineer (00113664) | $102.669–$133.900 Cấp II | Andover, MA | 10 thg 6, 2026 | 1 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager UI-UX Design (00113661) | $128.000–$208.000 Cấp III | Andover, MA | 8 thg 6, 2026 | 1 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer (00109204) | $107.557–$133.000 Cấp I | Andover, MA | 8 thg 6, 2026 | 2 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Mechanical Engineer Thermal (00103351) | $140.587–$166.400 Cấp IV | Andover, MA | 8 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer, Engineering Services (00109206) | $131.082–$166.400 Cấp II | Andover, MA | 1 thg 6, 2026 | 29 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Business Intelligence Business Leader (00109207) | $114.088–$185.250 Cấp II | Andover, MA | 27 thg 5, 2026 | 13 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Marketing Data Analyst & Business Intelligence Specialist | $128.000–$208.000 Cấp IV | Andover, MA | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Product Engineer (00102055) | $85.586–$109.850 | Andover, MA | 12 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Mechanical Design Engineer (00102058) | $84.531–$109.850 Cấp I | Andover, MA | 12 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Software Engineer (00102050) | $91.921–$109.850 | Andover, MA | 12 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Design Engineer - VPS (00102049) | $85.586–$109.850 | Andover, MA | 12 thg 3, 2026 | 5 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Design Engineer - VPS (00102067) | $85.586–$109.850 | Andover, MA | 12 thg 3, 2026 | 5 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Design Engineer - VPS (00105234) | $85.586–$109.850 | Andover, MA | 12 thg 3, 2026 | 5 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Firmware Engineer - VPC (00102052) | $89.939–$133.900 Cấp I | Andover, MA | 12 thg 3, 2026 | 29 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Software Engineer (00102046) | $91.921–$104.000 | Andover, MA | 10 thg 3, 2026 | 29 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Software Engineer (00102046) | $91.921–$104.000 | Andover, MA | 27 thg 2, 2026 | 29 thg 8, 2026 | Đã rút lại |
| Senior Manager, Product Management (00102045) | $143.520–$230.750 Cấp III | Andover, MA | 27 thg 2, 2026 | 22 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Power Electronics Controls Engineer (00102047) | $89.939–$110.000 Cấp I | Andover, MA | 26 thg 2, 2026 | 19 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Designer Engineer - VPS (00080654) | $101.524–$130.650 Cấp I | Andover, MA | 26 thg 3, 2025 | 8 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Software Engineer (00080724) | $88.398–$104.000 | Andover, MA | 18 thg 3, 2025 | 11 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Software Engineer (00080722) | $88.398–$107.120 | Andover, MA | 14 thg 3, 2025 | 11 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer - Engineering Services (00080725) | $88.398–$130.650 | Andover, MA | 14 thg 3, 2025 | 11 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Application Engineer - VPC (00080718) | $90.000–$130.650 Cấp I | Lincoln, RI | 12 thg 3, 2025 | 29 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer (00080720) | $82.306–$127.140 Cấp I | Andover, MA | 7 thg 3, 2025 | 3 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Product Management (00080719) | $146.806–$217.000 Cấp II | Andover, MA | 7 thg 3, 2025 | 6 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Power System Tools Architect (00080723) | $81.765–$107.120 Cấp I | Andover, MA | 7 thg 3, 2025 | 3 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Firmware Engineer (00080721) | $84.157–$107.120 Cấp I | Andover, MA | 7 thg 3, 2025 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer - Engineering Services (00077286) | $98.072–$127.140 Cấp I | Andover, MA | 30 thg 1, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Technical Product Marketing Manager (00075452) | $155.314–$217.880 Cấp IV | Andover, MA | 19 thg 11, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Marketing Data Analyst & Business Intelligence Specialist | $121.040–$196.690 Cấp IV | Andover, MA | 17 thg 10, 2024 | 11 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Business Systems Analyst (00073556) | $124.259–$157.918 Cấp III | Andover, MA | 17 thg 10, 2024 | 4 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Mechanical Engineer Thermal (00073531) | $98.966–$157.918 Cấp II | Andover, MA | 8 thg 10, 2024 | 18 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Engineer (00073241) | $98.405–$127.000 Cấp II | Andover, MA | 1 thg 10, 2024 | 14 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer (00070186) | $98.405–$127.000 Cấp II | Andover, MA | 11 thg 7, 2024 | 12 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer (00066648) | $112.986–$157.918 Cấp II | Andover, MA | 3 thg 5, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer - VPS (00067396) | $103.771–$127.140 Cấp II | Andover, MA | 15 thg 4, 2024 | 20 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager UX-UI Design (00063349) | $117.722–$196.690 Cấp III | Andover, MA | 27 thg 3, 2024 | 16 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer, Engineering Services (00064775) | $112.986–$157.918 Cấp II | Andover, MA | 14 thg 3, 2024 | 6 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer - Engineering Services (00064325) | $90.646–$127.140 Cấp I | Andover, MA | 8 thg 3, 2024 | 6 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Software Engineer (00064779) | $90.646–$104.000 Cấp I | Andover, MA | 8 thg 3, 2024 | 6 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer, Engineering Services (00064775) | $1.355.832–$1.895.016 Cấp II | Andover, MA | 8 thg 3, 2024 | 6 thg 9, 2024 | Bị từ chối |
| Associate Software Engineer (00064813) | $90.646–$104.000 Cấp I | Andover, MA | 8 thg 3, 2024 | 6 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Power System Tools Architect (00064781) | $80.392–$104.000 Cấp I | Andover, MA | 6 thg 3, 2024 | 29 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Product Management (00064782) | $134.555–$217.000 Cấp II | Andover, MA | 1 thg 3, 2024 | 28 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Data Center Systems Engineer (00064778) | $77.314–$104.000 Cấp I | Lincoln, RI | 29 thg 2, 2024 | 27 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Firmware Engineer (00064777) | $65.354–$104.000 Cấp I | Andover, MA | 28 thg 2, 2024 | 28 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Design Engineer - VPS (00057475) | $121.763 Cấp II | Andover, MA | 1 thg 11, 2023 | 16 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| SAP Business Intelligence/Business Warehouse Analyst (59068) | $97.968–$136.500 Cấp II | Andover, MA | 23 thg 10, 2023 | 13 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Design/Product Development Engineer - VPC (00057475) | $170.000 Cấp IV | Andover, MA | 18 thg 10, 2023 | 16 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Product Development Engineer (00057480) | $150.509–$191.880 Cấp IV | Andover, MA | 18 thg 9, 2023 | 27 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Developer (00056731) | $105.381–$124.000 | Andover, MA | 14 thg 9, 2023 | 2 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Mechanical Engineer Thermal (00053992) | $129.168–$154.000 Cấp IV | Andover, MA | 30 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer (00053564) | $76.939–$124.000 Cấp I | Boston, MA | 27 thg 6, 2023 | 14 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Design Engineer-VPS [00051186] | $120.141–$154.050 Cấp III | Andover, MA | 3 thg 5, 2023 | 15 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Firmware Engineer [00051130] | $74.000–$101.400 Cấp I | Andover, MA | 29 thg 3, 2023 | 1 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer - VPS [00051044] | $100.194–$124.020 Cấp II | Andover, MA | 10 thg 3, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Data Center Systems Engineer [00051048] | $74.776–$101.400 Cấp I | Lincoln, RI | 10 thg 3, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer [00051053] | $80.226–$124.020 Cấp I | Andover, MA | 10 thg 3, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Power System Tools Architect [00051050] | $80.226–$101.400 Cấp I | Andover, MA | 10 thg 3, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Design Engineer - VPS [00051055] | $80.226–$102.000 Cấp I | Andover, MA | 10 thg 3, 2023 | 1 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).