Trang chủ › Nghề nghiệp › Electrical Engineers › Coppell, TX
Electrical Engineers tại Coppell, TX: Mức lương H-1B
26 hồ sơ điều kiện lao động cho nghề này với địa điểm làm việc tại Coppell, TX. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $106.008; khoảng giữa $90.396–$119.824.
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $75.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $101.858 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $119.298 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $129.688 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| DSI Telecom Inc | 7 | $115.000 |
| Global Technology Associates, LLC | 6 | $101.858 |
| Stmicroelectronics,inc | 5 | $119.298 |
| Integrated Control Technologies LLC | 2 | $96.990 |
| Wabtec Railway Electronics, Inc. | 2 | $129.688 |
| TRC Solutions, Inc. | 1 | $102.003 |
| Substation Engineering Co. | 1 | $103.584 |
| Beauty Manufacturing Solutions Corporation | 1 | $90.000 |
| Rohde & Schwarz USA, Inc. | 1 | $122.000 |
Chức danh
- SDM Engineer2
- Senior 5G RF Optimization Engineer2
- Sr. Systems Engineer2
- FA/Reliability Staff Engineer I2
- IP Network Engineer1
- Core Engineer1
- Electrical Controls Engineer1
- System Engineer 5g Interoperability Testing1
- Substation Engineer III1
- Engineering Team Lead1
- Senior Electrical Engineer1
- Manufacturing Integration Engineer 86958791
- Wireless Test Engineer1
- Systems Engineer II1
- FA/Reliability Engineer1
Nhà bảo trợ H-1B tại Coppell, TX →
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).