Trang chủ › Nghề nghiệp › Environmental Engineering Technologists and Technicians
Environmental Engineering Technologists and Technicians: Mức lương H-1B
Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-3025. 40 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $66.269, khoảng giữa $61.000–$78.572.
Theo bậc lương
| Mức lương | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | 7 | $52.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | 8 | $64.969 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | 7 | $65.270 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | 5 | $70.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| University of California at Santa Barbara | 4 | $77.145 |
| MIG Consulting LLC | 3 | $65.270 |
| EnSol, Inc. | 3 | $58.240 |
| Terraphase Engineering, Inc. | 3 | $82.421 |
| Hypec Inc | 3 | — |
| Konscious Planet Technologies LLC | 3 | $67.000 |
| Braun Intertec Corporation | 2 | $80.000 |
| Montclair State University | 1 | $49.735 |
| Locus Technologies | 1 | $66.269 |
| Prairie View A&M University | 1 | $52.000 |
| Board of Regents of the University of Nebraska | 1 | $45.760 |
| Alliance Source Testing | 1 | $76.960 |
| Stearns, Conrad and Schmidt Consulting Engineering, Inc. | 1 | $84.660 |
| Envocare Environmental and Facility Management, LLC | 1 | $62.000 |
| Eurofins Environment Testing Southeast, LLC | 1 | $32.157 |
| American Integrated Services, Inc. | 1 | $63.669 |
| Jacobs Technology Inc. | 1 | $75.613 |
| Prolific Breed LLC | 1 | $85.000 |
| Nucor Corporation | 1 | $47.944 |
| AECOM Technical Services Inc | 1 | $83.928 |
| Eastern Research Group, Inc. | 1 | $70.000 |
| CQA Solutions, Ltd. | 1 | $56.451 |
| WP&E Technologies and Solutions LLC | 1 | $60.000 |
| Relwani Kavita & Associates, Inc | 1 | $62.026 |
| Xylem Services USA LLC | 1 | $104.480 |
| Etech Environmental & Safety Solutions, Inc. | 1 | $63.606 |
Chức danh
- Environmental Technician4
- Environmental Specialist/Technician 13
- Project Engineering Technologist3
- Environmental Engineer3
- Staff Research Assistant2
- Project Scientist2
- Postdoc Associate1
- Environmental Engineering Assistant1
- Postdoctoral Researcher1
- Research Technologist I1
- Project Manager I1
- Senior Staff II Engineer1
- Senior Staff I Scientist1
- Senior Project Professional1
- Staff I Scientist1
- Environmental Engineering Technologists and Technicians1
- Sample Control Technician1
- Project Engineer1
- Environ Scientist Prof Entry1
- Senior Botanist1
- Staff Scientist III1
- Staff Scientist I1
- Geologist III1
- Metrology Engineer1
- Construction Management Assistant1
- Engineer I1
- Project Environmental Consultant & Technologist1
- Regional Technical Service Manager1
- Project Manager1
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 6 | $66.269 |
| Năm tài chính 2024 | 12 | $69.641 |
| Năm tài chính 2025 | 9 | $80.000 |
| Năm tài chính 2026 | 13 | $65.270 |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).