Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Supplier Quality Engineer

Supplier Quality Engineer: Mức lương H-1B

385 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Supplier Quality Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $97.760; khoảng giữa $85.279–$112.258.

Đơn đăng ký (LCA)385
Mức lương trung vị được đề xuất$97.760
Nửa giữa của mức lương$85.279–$112.258
Phân vị thứ 10–90$75.000–$124.800

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tesla, Inc.33$110.458
Intellectt, Inc.29$98.082
VAStek Inc.17$89.160
Zoox Inc.16$143.000
Segula Technologies USA, Inc.6$82.566
Grove Technical Resources, Inc.6$100.537
Siemens Mobility, Inc.5$118.618
BEPC Inc.4$135.408
Polaris Inc.4$95.249
Shoolin Inc4$101.400
Decostar Industries Inc.4$98.470
CNH Industrial America LLC4$120.406
Dethmers Manufacturing Co4$108.465
Constellium Automotive USA, LLC4$73.237
Panasonic Corporation of North America (PNA)3$98.000
Skydio, Inc.3$155.000
Volvo Group North America, LLC3$68.700
Canoo Technologies Inc.3$115.000
LivaNova USA, Inc.3$98.155
Rivian Automotive, LLC3$85.279
Siemens Energy, Inc.3$93.664
Ryzen Solutions3$135.200
Emd Millipore Corporation3$80.000
Cummins Emission Solutions Inc.3$89.159
Blue Bird Body Company3$78.603
Enin Systems Inc3$76.981
BorgWarner Dixon LLC3$71.510
Cummins Inc.3$78.998
Phillips and Temro Industries2$88.101
Faurecia Automotive Seating, LLC2$95.000
Diode Dynamics LLC2$75.287
Faraday & Future Inc.2$91.166
Ample, Inc.2$109.536
Kawasaki Rail Car, Inc.2$97.363
Inobics LLC2$109.995
Axon Enterprise, Inc.2$108.814
Array Technologies Inc.2$81.620
Generac Power Systems2$110.000
Procept BioRobotics Corporation2$122.400
Entegris, Inc.2$108.721
Lucid USA, Inc.2$115.000
Amos Industries, Inc.2$69.108
Samsung SDI America, Inc.2$96.072
Philips North America LLC2$113.547
I3 Infotek Inc2$99.000
Bosch Thermotechnology Corporation2$105.525
Fischer America, Inc.2$93.780
Hagie Manufacturing2$73.080
ABB Inc.2$103.366
Tesca USA, Inc.2$110.000
Marquardt Switches, Inc.2$109.750
Brose North America, Inc.2$82.250
Hitachi Energy USA Inc.2$91.267
General Motors2$111.438
Cisco Systems, Inc.2$141.546
Karma Automotive, Inc.2$122.448
Enovation Controls, LLC2$101.500
Mill Industries Inc.2$180.000
Mainspring Energy, Inc.2$112.678
V-Soft Consulting Group, INC2$113.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$79.903
Cấp II (có chuyên môn)$97.362
Cấp III (có kinh nghiệm)$112.094
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$119.295

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202389$95.000
Năm tài chính 202493$98.134
Năm tài chính 2025103$94.578
Năm tài chính 202676$103.133

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).