Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Supply Chain Engineer

Supply Chain Engineer: Mức lương H-1B

138 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Supply Chain Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $90.584; khoảng giữa $79.520–$107.701.

Đơn đăng ký (LCA)138
Mức lương trung vị được đề xuất$90.584
Nửa giữa của mức lương$79.520–$107.701
Phân vị thứ 10–90$68.973–$143.376

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Micron Technology, Inc.26$97.972
Intel Corporation19$117.300
KLA Corporation6$187.500
American Hydrostatics Distribution, Inc.6$68.442
Teqtron, Inc.5$130.000
Harvey Nash Inc.4$89.700
SK Hynix NAND Product Solutions Corp3$98.332
Orbit Industries, Inc.3$56.555
Dusara Corporation3$86.299
On Energy Mission Critical LLC3$225.000
Tata Technologies, Inc.2$86.289
Indus USA Inc2$72.572
ABV Electronics Inc2$72.086
Oec Freight (ny) Inc.2$81.239
Bandit Industries, Inc.2$110.196
HCL Global Systems Inc2$97.292
Royal Cellular Inc.2$54.933
Star Pipe Products Ltd.2$79.174
CEVA Air & Ocean USA Inc.2$80.891
Kinexo, Inc.2$82.555
Global Data Mart, Inc.2$82.100
Inogen2$80.725
Accelevation, LLC2$90.000
Techvision Co1$100.000
Lutron Electronics Co., Inc.1$84.500
Westinghouse Air Brake Technologies Corp1$83.000
Intel Federal LLC1$119.662
Valiant Commodities LLC1$83.999
iHealth Labs, Inc.1$72.718
Join Digital, Inc.1$110.000
PECO Pallet, Inc.1$94.530
Rivian Automotive, LLC1$80.532
Promaxo, Inc.1$100.000
Sha Enterprises, LLC1$80.000
NES Global LLC1$199.000
Meta Platforms, Inc1$158.678
Health and Natural Beauty USA1$65.000
Quality Packaging, Inc.1$65.500
System Soft Technologies, LLC1$75.000
Apex Advisory LLC1$80.000
MS International, Inc.1$69.000
Michelle Ling Shen Ltd1$77.000
Goya Foods, Inc.1$107.952
Melaleuca, Inc.1$61.000
SPP Products LLC1$72.600
Symantrix Inc1$90.584
Spacelabs Healthcare, LLC1$90.000
UCAL Systems, Inc.1$70.000
ShipCube LLC1$52.062
Cintal, Inc.1$79.040
Bayarde Services LLC1$53.000
Vidhwan, Inc.1$82.560
Interlake Mecalux Inc.1$65.000
Novo Nordisk Pharmaceutical Industries, LP1$135.000
Silver MetalX Inc1$91.000
Geekplus America Inc.1$80.000
Schnuck Markets, Inc.1$71.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$71.359
Cấp II (có chuyên môn)$90.292
Cấp III (có kinh nghiệm)$105.144
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$158.678

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202332$90.464
Năm tài chính 202437$93.170
Năm tài chính 202538$86.871
Năm tài chính 202628$100.311

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).