Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Spacelabs Healthcare, LLC
Spacelabs Healthcare, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Spacelabs Healthcare, LLC đã nộp 26 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 26. Mức lương trung vị được đề nghị: $107.340.
Spacelabs Healthcare, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Spacelabs Healthcare, LLC đã nộp 26 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 13 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Spacelabs Healthcare, LLC: 5 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Mechanical Engineer | 2 | $99.843 |
| Test Equipment Design Engineer | 2 | $113.320 |
| Software Technical Lead | 2 | $148.669 |
| Software Design Engineer | 2 | $127.944 |
| Supply Chain Analyst | 2 | $156.000 |
| Software Test Engineer | 2 | $101.831 |
| Network Systems Administrator | 2 | $86.695 |
| Business Systems Analyst | 1 | $93.600 |
| Principal Software Engineer | 1 | $174.940 |
| Supplier Manufacturing Engineer | 1 | $100.000 |
| Mechanical Design Engineer | 1 | $96.000 |
| Principal Program Manager | 1 | $202.500 |
| Sr. Supply Chain Engineer | 1 | $117.500 |
| Supply Chain Engineer | 1 | $90.000 |
| Sr Materials Planner | 1 | $103.000 |
| Marketing Manager,Patient Monitoring & Diagnostic Cardiology | 1 | $156.800 |
| Business Systems Analyst III | 1 | $105.000 |
| Engineering Manager | 1 | $176.000 |
| Business Analyst | 1 | $82.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 5 | $106.000 |
| Năm tài chính 2024 | 11 | $100.000 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $111.250 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $114.660 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers5
- Industrial Engineers4
- Mechanical Engineers3
- Electronics Engineers, Except Computer2
- Computer Systems Analysts2
- Logisticians2
- Software Quality Assurance Analysts and Testers2
- Network and Computer Systems Administrators2
- Architectural and Engineering Managers2
- Marketing Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Business Analyst | $82.000 Cấp I | Snoqualmie, WA | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Test Engineer | $108.680 Cấp II | Snoqualmie, WA | 23 thg 3, 2026 | 16 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $176.000 Cấp II | Snoqualmie, WA | 6 thg 3, 2026 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Test Equipment Design Engineer | $120.640 Cấp II | Snoqualmie, WA | 17 thg 11, 2025 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Marketing Manager,Patient Monitoring & Diagnostic Cardiology | $156.800 Cấp II | Snoqualmie, WA | 16 thg 7, 2025 | 29 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Systems Analyst III | $105.000 Cấp I | Snoqualmie, WA | 24 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Engineer | $90.000 Cấp I | Snoqualmie, WA | 13 thg 6, 2025 | 30 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Materials Planner | $103.000 Cấp II | Snoqualmie, WA | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Supply Chain Engineer | $117.500 Cấp II | Snoqualmie, WA | 17 thg 3, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Analyst | $160.000 Cấp II | Snoqualmie, WA | 17 thg 10, 2024 | 24 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Design Engineer | $96.000 Cấp I | Snoqualmie, WA | 19 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Network Systems Administrator | $86.695 Cấp I | Snoqualmie, WA | 11 thg 9, 2024 | 27 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Program Manager | $202.500 Cấp II | Snoqualmie, WA | 25 thg 7, 2024 | 19 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Design Engineer | $128.550 Cấp II | Snoqualmie, WA | 18 thg 6, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Technical Lead | $170.000 Cấp II | Snoqualmie, WA | 29 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supplier Manufacturing Engineer | $100.000 Cấp II | Snoqualmie, WA | 30 thg 4, 2024 | 3 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Engineer | $174.940 Cấp III | Snoqualmie, WA | 11 thg 3, 2024 | 16 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Network Systems Administrator | $86.695 Cấp I | Snoqualmie, WA | 6 thg 2, 2024 | 3 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Analyst | $152.000 Cấp II | Snoqualmie, WA | 12 thg 12, 2023 | 21 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Test Engineer | $94.982 Cấp II | Snoqualmie, WA | 28 thg 11, 2023 | 11 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $96.686 Cấp II | Snoqualmie, WA | 28 thg 11, 2023 | 3 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Technical Lead | $127.338 Cấp II | Snoqualmie, WA | 29 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Design Engineer | $127.338 Cấp II | Snoqualmie, WA | 27 thg 6, 2023 | 8 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Business Systems Analyst | $93.600 Cấp I | Snoqualmie, WA | 26 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $103.000 Cấp II | Snoqualmie, WA | 15 thg 5, 2023 | 19 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Test Equipment Design Engineer | $106.000 Cấp II | Snoqualmie, WA | 12 thg 4, 2023 | 1 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).