Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › A123 Systems LLC

A123 Systems LLC: Lương và tài trợ H-1B

A123 Systems LLC đã nộp 60 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 60. Mức lương trung vị được đề nghị: $110.000.

Đơn đăng ký (LCA)60
Đã chứng nhận60
Địa chỉ nhà tuyển dụngNovi, MI
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BCó
Mức lương trung vị được đề xuất$110.000
Nửa giữa của mức lương$103.374–$125.090
Phân vị thứ 10–90$75.932–$136.741

Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1B có tỷ lệ lớn nhân viên H-1B (ví dụ từ 15% trở lên trong lực lượng lao động từ 51 người trở lên) và phải tuân theo các quy định bổ sung để tránh thay thế nhân viên Hoa Kỳ.

A123 Systems LLC có tài trợ visa H-1B không?

A123 Systems LLC đã nộp 60 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 8 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại A123 Systems LLC: 8 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Customer Program Manager [00078201]2$109.095
Systems Engineer [00078202]2$109.457
Manager Systems Engineer (fka BMS Systems Eng) [00043189]1$151.670
Senior Systems Engineer [00046077]1$115.211
Functional Safety Engineer [00046698]1$115.211
Research Scientist - Solid State Electrolytes & Si Anodes1$130.000
Research Scientist - Battery Material [00049571]1$130.000
FEA Engineer [00050474]1$107.973
Senior Manager of Software Engineering [00052928]1$150.000
Battery Simulation Engineer [00051430]1$120.000
Software Validation Engineer [00049627]1$96.000
Senior Mechanical Engineer [00057597]1$117.675
Battery Simulation Engineer - Life & Power Simulation [573371$125.000
Test Development Engineer [00056448]1$118.290
Senior Software Engineer [00058597]1$140.000
Senior Applications Engineer [00058595]1$120.000
Software Engineer [00057529]1$136.547
Senior Program Manager [00058596]1$104.499
Senior Functional Safety Engineer [00064179]1$124.385
Senior PCB Designer [00062915]1$118.290
Software Requirements Engineer [00064180]1$117.374
Systems Engineer [00062156]1$99.000
Research Engineer [00062161]1$105.810
Research Scientist - Battery Material [00062152]1$135.980
Software Engineer [00062159]1$74.651
Budget Analyst [00062158]1$71.074
Sr Software Validation Engineer (00061463)1$115.000
Research Engineer (00063193)1$97.781
Associate Software Engineer [00064181]1$107.411
Senior Program Manager (00070050)1$104.499
Senior Systems Engineer (00074067)1$130.000
Software Engineer (Platform) [00078210]1$76.035
Mechanical Engineer [00078209]1$80.658
Budget Analyst [00078207]1$75.005
Battery Simulation Engineer [00078213]1$110.000
Research Scientist - Battery Material [00078212]1$95.000
System Engineer [00078206]1$99.370
Research Scientist - Solid State Battery Cathode [00074631]1$130.000
Battery Simulation Engineer [00078211]1$105.000
Thermal CFD Simulation Engineer [00078205]1$110.000

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202312$119.145
Năm tài chính 202416$111.206
Năm tài chính 202523$109.457
Năm tài chính 20269$110.000

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Battery Simulation Engineer [00103389]$125.362–$135.000
Cấp IV
Novi, MI8 thg 5, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Software Validation Engineer [00099451]$70.000–$95.000
Cấp I
Novi, MI10 thg 3, 20263 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Research Scientist - Battery Material [00099446]$125.000–$145.000
Cấp III
Waltham, MA9 thg 3, 20263 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Validation Engineer [00099445]$70.000–$90.000
Cấp I
Novi, MI9 thg 3, 20263 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Senior Applications Engineer [00099451]$70.000–$95.000
Cấp I
Novi, MI6 thg 3, 20263 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Mechanical Engineer [00099449]$94.000–$105.000
Cấp II
Novi, MI6 thg 3, 20263 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Thermal CFD Simulation Engineer [00099447]$110.000–$120.000
Cấp III
Novi, MI6 thg 3, 20263 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering Manager [00093817]$130.000–$163.000
Cấp IV
Novi, MI5 thg 1, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Principal System Engineer [00093818]$155.000–$165.000
Cấp IV
Novi, MI5 thg 11, 202526 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Senior Program Manager (00091344)$104.499Novi, MI12 thg 9, 202517 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer (00091342)$138.486–$150.000
Cấp IV
Novi, MI9 thg 9, 20256 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Application Engineer [00092220]$100.000–$125.000
Cấp I
Novi, MI8 thg 9, 202529 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Systems Engineer [00087971]$120.000–$130.000
Cấp III
Novi, MI6 thg 8, 20256 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Principal Electrical Hardware Engineer (00089205)$140.000–$160.000
Cấp IV
Novi, MI8 thg 7, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Senior Mechanical Engineer [00082941]$117.853–$125.000
Cấp IV
Novi, MI30 thg 4, 202525 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Customer Program Manager [00078201]$109.095
Cấp IV
Novi, MI14 thg 4, 20251 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Systems Engineer [00078202]$109.457
Cấp II
Novi, MI14 thg 4, 202522 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Battery Simulation Engineer [00084961]$105.000
Cấp III
Novi, MI14 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Battery Simulation Engineer [00084963]$110.000
Cấp III
Novi, MI14 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer (Platform) [00078210]$76.035Novi, MI24 thg 3, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Mechanical Engineer [00078209]$80.658Novi, MI14 thg 3, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Budget Analyst [00078207]$75.005
Cấp II
Novi, MI12 thg 3, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Research Scientist - Battery Material [00078212]$95.000
Cấp III
Novi, MI10 thg 3, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Battery Simulation Engineer [00078211]$105.000
Cấp III
Novi, MI10 thg 3, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
System Engineer [00078206]$99.370
Cấp II
Novi, MI10 thg 3, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Thermal CFD Simulation Engineer [00078205]$110.000
Cấp III
Novi, MI10 thg 3, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Research Scientist - Solid State Battery Cathode [00074631]$130.000
Cấp III
Waltham, MA10 thg 3, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Research Scientist - Battery Material [00078204]$135.980
Cấp III
Waltham, MA10 thg 3, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Battery Simulation Engineer [00078213]$110.000
Cấp III
Novi, MI10 thg 3, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Systems Engineer [00078202]$109.457
Cấp II
Novi, MI10 thg 2, 202522 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Customer Program Manager [00078201]$109.095
Cấp IV
Novi, MI10 thg 2, 20251 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Senior Systems Engineer (00074067)$130.000
Cấp IV
Novi, MI7 thg 11, 202430 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Senior Program Manager (00070050)$104.499
Cấp IV
Novi, MI26 thg 8, 202417 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Research Engineer (00063193)$97.781–$98.705
Cấp II
Waltham, MA15 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate Software Engineer [00064181]$107.411
Cấp III
Novi, MI28 thg 3, 20241 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Senior Functional Safety Engineer [00064179]$124.385
Cấp IV
Novi, MI21 thg 3, 20241 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Senior PCB Designer [00062915]$118.290
Cấp IV
Novi, MI6 thg 3, 20241 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Software Requirements Engineer [00064180]$117.374
Cấp III
Novi, MI4 thg 3, 20245 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Research Engineer [00062161]$105.810
Cấp II
Waltham, MA27 thg 2, 20241 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Research Scientist - Battery Material [00062152]$135.980
Cấp III
Waltham, MA27 thg 2, 20241 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Software Engineer [00062159]$74.651–$104.000
Cấp I
Novi, MI27 thg 2, 20241 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Budget Analyst [00062158]$71.074
Cấp II
Novi, MI27 thg 2, 20241 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Systems Engineer [00062156]$99.000–$109.000
Cấp II
Novi, MI27 thg 2, 20241 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Sr Software Validation Engineer (00061463)$115.000–$140.000
Cấp IV
Novi, MI10 thg 1, 20244 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Senior Software Engineer [00058597]$140.000–$150.000
Cấp III
Novi, MI7 thg 11, 202326 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Senior Applications Engineer [00058595]$120.000–$150.000
Cấp IV
Novi, MI2 thg 11, 20234 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Software Engineer [00057529]$136.547–$146.547
Cấp III
Novi, MI30 thg 10, 202329 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Senior Program Manager [00058596]$104.499–$115.000
Cấp IV
Novi, MI30 thg 10, 20235 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Senior Mechanical Engineer [00057597]$117.675
Cấp IV
Novi, MI20 thg 9, 20237 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Battery Simulation Engineer - Life & Power Simulation [57337$125.000–$135.000
Cấp IV
Novi, MI13 thg 9, 20231 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Test Development Engineer [00056448]$118.290–$125.000
Cấp IV
Novi, MI23 thg 8, 202321 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Senior Manager of Software Engineering [00052928]$150.000–$165.000
Cấp II
Novi, MI9 thg 5, 20239 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Battery Simulation Engineer [00051430]$120.000–$130.000
Cấp IV
Novi, MI29 thg 3, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Software Validation Engineer [00049627]$96.000–$110.000
Cấp IV
Novi, MI29 thg 3, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Research Scientist - Battery Material [00049571]$130.000–$135.000
Cấp II
Waltham, MA22 thg 3, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Research Scientist - Solid State Electrolytes & Si Anodes$130.000–$135.000
Cấp II
Waltham, MA22 thg 3, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
FEA Engineer [00050474]$107.973–$120.000
Cấp IV
Novi, MI7 thg 3, 20237 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Manager Systems Engineer (fka BMS Systems Eng) [00043189]$151.670–$160.000
Cấp III
Novi, MI1 thg 12, 202221 thg 12, 2022Đã chứng nhận
Senior Systems Engineer [00046077]$115.211–$137.005
Cấp IV
Novi, MI3 thg 11, 202226 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Functional Safety Engineer [00046698]$115.211–$120.000
Cấp IV
Novi, MI24 thg 10, 20227 thg 11, 2022Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).