Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Fujitsu Network Communications, Inc.
Fujitsu Network Communications, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Fujitsu Network Communications, Inc. đã nộp 72 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 71. Mức lương trung vị được đề nghị: $116.938.
Fujitsu Network Communications, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Fujitsu Network Communications, Inc. đã nộp 72 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 20 thg 6, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Fujitsu Network Communications, Inc.: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Software Development Engineer | 37 | $107.458 |
| Product Line Manager | 6 | $126.568 |
| Support Engineer | 4 | $106.714 |
| Solution Architect | 4 | $126.145 |
| Software Engineer | 4 | $114.754 |
| Solutions Architect | 2 | $115.918 |
| Product Support Engineer | 2 | $94.952 |
| Data Analytics Engineer | 2 | $77.883 |
| Research Scientist | 1 | $125.507 |
| Professional Services Technical Lead | 1 | $134.992 |
| Manager, Product Line Management | 1 | $124.405 |
| Vice President of Mobile System BU | 1 | $184.683 |
| Validation & Support Engineer (Test Engineer) | 1 | $116.938 |
| Business System Analyst | 1 | $81.360 |
| Quality Engineer | 1 | $76.856 |
| Manager, Software Development | 1 | $160.295 |
| Solutions Architect IV | 1 | $136.136 |
| SW TAC Manager | 1 | $130.000 |
| Test Engineer | 1 | $106.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 31 | $110.603 |
| Năm tài chính 2024 | 19 | $116.979 |
| Năm tài chính 2025 | 21 | $118.685 |
| Năm tài chính 2026 | 1 | $103.500 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)7%
- Cấp II (có chuyên môn)34%
- Cấp III (có kinh nghiệm)12%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)47%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers38
- Computer Systems Engineers/Architects15
- Software Developers, Systems Software5
- Data Scientists3
- Network and Computer Systems Administrators3
- Computer and Information Systems Managers2
- Business Intelligence Analysts2
- Computer Network Support Specialists1
- Computer and Information Research Scientists1
- Electronics Engineers, Except Computer1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Software Development Engineer | $149.781–$162.030 Cấp IV | Dallas, TX | 20 thg 6, 2025 | 6 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Test Engineer | $106.000–$108.441 Cấp II | Dallas, TX | 18 thg 6, 2025 | 10 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $103.500–$126.500 Cấp I | Dallas, TX | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $103.500–$126.500 Cấp I | Dallas, TX | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Line Manager | $156.576–$191.371 Cấp IV | Dallas, TX | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $107.458–$131.337 Cấp I | Dallas, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $103.500–$126.500 Cấp I | Dallas, TX | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Software Development Engineer | $109.544–$133.887 Cấp I | Dallas, TX | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Support Engineer | $118.685–$120.408 Cấp IV | Dallas, TX | 24 thg 4, 2025 | 3 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $138.370 Cấp III | Dallas, TX | 9 thg 4, 2025 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $157.466 Cấp IV | Dallas, TX | 9 thg 4, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $158.721 Cấp IV | Dallas, TX | 8 thg 4, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $127.878–$151.638 Cấp III | Dallas, TX | 26 thg 2, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Support Engineer | $118.685–$130.868 Cấp IV | Dallas, TX | 21 thg 2, 2025 | 15 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Support Engineer | $80.288–$92.740 Cấp II | Dallas, TX | 19 thg 2, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| SW TAC Manager | $130.000 | Dallas, TX | 6 thg 1, 2025 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Solution Architect | $149.781–$174.422 Cấp IV | Richardson, TX | 6 thg 1, 2025 | 13 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $152.766–$186.714 Cấp IV | Dallas, TX | 20 thg 12, 2024 | 17 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Software Engineer | $156.016 Cấp IV | Dallas, TX | 2 thg 12, 2024 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $105.997–$126.896 Cấp II | Dallas, TX | 10 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Solutions Architect IV | $136.136–$153.049 Cấp IV | Dallas, TX | 26 thg 7, 2024 | 17 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $116.979–$141.332 Cấp IV | Dallas, TX | 12 thg 6, 2024 | 8 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $101.192–$123.200 Cấp II | Dallas, TX | 7 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $116.979–$136.024 Cấp IV | Dallas, TX | 6 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Product Line Manager | $124.435–$152.088 Cấp IV | Dallas, TX | 5 thg 6, 2024 | 8 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Solution Architect | $136.372 Cấp IV | Dallas, TX | 4 thg 6, 2024 | 14 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Line Manager | $132.989–$162.541 Cấp IV | Dallas, TX | 3 thg 6, 2024 | 13 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager, Software Development | $160.295–$195.917 Cấp IV | Dallas, TX | 24 thg 5, 2024 | 3 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $150.240–$183.626 Cấp IV | Dallas, TX | 23 thg 5, 2024 | 21 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Line Manager | $128.700–$157.300 Cấp IV | Dallas, TX | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $101.192–$123.200 Cấp II | Dallas, TX | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $101.192–$123.200 Cấp II | Dallas, TX | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $117.435–$143.531 Cấp IV | Dallas, TX | 8 thg 5, 2024 | 13 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $101.192–$123.200 Cấp II | Dallas, TX | 8 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $101.192–$130.483 Cấp II | Dallas, TX | 28 thg 7, 2023 | 5 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $116.938–$160.083 Cấp III | Dallas, TX | 28 thg 6, 2023 | 23 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Software Development Engineer | $134.992–$185.102 Cấp IV | Dallas, TX | 28 thg 6, 2023 | 12 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manager, Product Line Management | $124.405–$170.000 Cấp III | Dallas, TX | 21 thg 6, 2023 | 5 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $134.992–$180.088 Cấp IV | Dallas, TX | 5 thg 6, 2023 | 5 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Vice President of Mobile System BU | $184.683–$320.000 Cấp IV | Richardson, TX | 16 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Support Engineer | $116.938–$127.000 Cấp III | Richardson, TX | 4 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Solution Architect | $115.918–$155.000 Cấp IV | Richardson, TX | 26 thg 4, 2023 | 9 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $134.992–$150.357 Cấp IV | Dallas, TX | 25 thg 4, 2023 | 5 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $98.904–$122.000 Cấp II | Dallas, TX | 17 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Validation & Support Engineer (Test Engineer) | $116.938–$127.000 Cấp III | Richardson, TX | 17 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Business System Analyst | $81.360–$86.441 | Richardson, TX | 10 thg 4, 2023 | 30 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Line Manager | $115.918–$145.000 Cấp IV | Richardson, TX | 5 thg 4, 2023 | 10 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Solution Architect | $72.966–$125.030 Cấp II | Dallas, TX | 21 thg 3, 2023 | 3 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $98.904–$112.000 Cấp II | Dallas, TX | 10 thg 3, 2023 | 6 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Support Engineer | $72.966–$105.886 Cấp II | Dallas, TX | 9 thg 3, 2023 | 27 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $134.992 Cấp IV | Dallas, TX | 6 thg 3, 2023 | 5 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $116.938–$133.671 Cấp III | Dallas, TX | 27 thg 2, 2023 | 6 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Data Analytics Engineer | $77.883–$92.000 | Richardson, TX | 17 thg 2, 2023 | 17 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $98.904–$130.253 Cấp II | Dallas, TX | 16 thg 2, 2023 | 1 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $98.904–$112.000 Cấp II | Dallas, TX | 15 thg 2, 2023 | 16 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $125.507 Cấp II | Dallas, TX | 13 thg 2, 2023 | 11 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Data Analytics Engineer | $97.739 Cấp II | Richardson, TX | 13 thg 2, 2023 | 10 thg 8, 2023 | Đã rút lại |
| Software Development Engineer | $98.904–$112.000 Cấp II | Dallas, TX | 13 thg 2, 2023 | 10 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $98.904–$112.000 Cấp II | Dallas, TX | 13 thg 2, 2023 | 10 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $98.904–$112.000 Cấp II | Dallas, TX | 13 thg 2, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Professional Services Technical Lead | $134.992–$143.208 Cấp IV | Dallas, TX | 12 thg 1, 2023 | 14 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Support Engineer | $94.744–$95.096 Cấp IV | Richardson, TX | 22 thg 11, 2022 | 31 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $134.992–$137.020 Cấp IV | Dallas, TX | 16 thg 11, 2022 | 9 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Solutions Architect | $115.918–$125.030 Cấp IV | Dallas, TX | 27 thg 10, 2022 | 1 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
| Solutions Architect | $115.918–$125.000 Cấp IV | Dallas, TX | 12 thg 10, 2022 | 1 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
| Software Development Engineer | $94.037–$95.000 Cấp II | Dallas, TX | 15 thg 3, 2022 | 13 thg 9, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Software Engineer | $128.315–$160.000 Cấp IV | Richardson, TX | 15 thg 12, 2021 | 15 thg 12, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Quality Engineer | $76.856–$77.603 Cấp II | Richardson, TX | 25 thg 8, 2021 | 8 thg 9, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Product Line Manager | $93.538–$98.500 Cấp III | Richardson, TX | 1 thg 4, 2021 | 8 thg 9, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Software Development Engineer | $93.558–$108.246 Cấp II | Richardson, TX | 5 thg 1, 2021 | 29 thg 3, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Software Development Engineer | $105.288–$127.366 | Richardson, TX | 12 thg 5, 2020 | 1 thg 10, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Software Development Engineer | $93.600–$106.546 Cấp II | Richardson, TX | 23 thg 4, 2020 | 2 thg 9, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).