Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Garrett Transportation I Inc.
Garrett Transportation I Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Garrett Transportation I Inc. đã nộp 24 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 24. Mức lương trung vị được đề nghị: $143.700.
Garrett Transportation I Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Garrett Transportation I Inc. đã nộp 24 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 2 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Power Electronics Engineer | 5 | $149.971 |
| Inverter Validation Engineer | 3 | $119.606 |
| Sr Mechanical Design Engineer (Product Design Engineer III) | 2 | $102.686 |
| Engineering Program Manager | 2 | $159.560 |
| Senior Aerodynamics Development Engineer | 2 | $137.048 |
| Production Application Manager | 1 | $190.291 |
| IT Business Partner | 1 | $160.000 |
| Service Desk Lead & IT Support Specialist | 1 | $116.876 |
| Program Manager (Senior Electrical Project Engineer) | 1 | $145.204 |
| Senior Product Design Engineer(Senior Mechanical Design Eng) | 1 | $121.928 |
| Mechanical Integration and Innovation Manager | 1 | $189.644 |
| Engineering Learning Manager | 1 | $145.204 |
| PLM System Leader (Product Lifecycle Management) | 1 | $170.343 |
| Sr. R&D Engineer | 1 | $142.195 |
| Sr. Program Manager | 1 | $137.451 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 4 | $129.616 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $130.000 |
| Năm tài chính 2025 | 11 | $145.204 |
| Năm tài chính 2026 | 6 | $138.593 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)17%
- Cấp II (có chuyên môn)33%
- Cấp III (có kinh nghiệm)33%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)17%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers7
- Electrical Engineers7
- Computer and Information Systems Managers3
- Computer Systems Engineers/Architects2
- Network and Computer Systems Administrators1
- Industrial Production Managers1
- Electronics Engineers, Except Computer1
- Training and Development Managers1
- Project Management Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Inverter Validation Engineer | $119.606 Cấp II | Torrance, CA | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Inverter Validation Engineer | $119.606 Cấp I | Torrance, CA | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Program Manager | $137.451 Cấp IV | Torrance, CA | 1 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Power Electronics Engineer | $151.103 Cấp II | Torrance, CA | 4 thg 3, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Power Electronics Engineer | $151.103 Cấp II | Torrance, CA | 2 thg 3, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Aerodynamics Development Engineer | $139.735 Cấp III | Torrance, CA | 2 thg 3, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineering Learning Manager | $145.204 Cấp II | Torrance, CA | 28 thg 7, 2025 | 6 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| PLM System Leader (Product Lifecycle Management) | $170.343 Cấp IV | Torrance, CA | 18 thg 7, 2025 | 25 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. R&D Engineer | $142.195 Cấp III | Torrance, CA | 11 thg 7, 2025 | 28 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Integration and Innovation Manager | $189.644 Cấp IV | Torrance, CA | 12 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Power Electronics Engineer | $146.660 Cấp II | Torrance, CA | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Inverter Validation Engineer | $102.100 Cấp I | Torrance, CA | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Power Electronics Engineer | $149.971 Cấp II | Torrance, CA | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Aerodynamics Development Engineer | $134.361 Cấp III | Torrance, CA | 3 thg 4, 2025 | 14 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Manager (Senior Electrical Project Engineer) | $145.204 Cấp III | Torrance, CA | 13 thg 3, 2025 | 29 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Design Engineer(Senior Mechanical Design Eng) | $121.928 Cấp III | Plymouth, MI | 12 thg 3, 2025 | 19 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Program Manager | $162.574 Cấp I | Torrance, CA | 23 thg 10, 2024 | 22 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Power Electronics Engineer | $130.000 Cấp II | Torrance, CA | 28 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Service Desk Lead & IT Support Specialist | $116.876 Cấp III | Plymouth, MI | 17 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| IT Business Partner | $160.000 Cấp IV | Torrance, CA | 13 thg 10, 2023 | 19 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr Mechanical Design Engineer (Product Design Engineer III) | $102.686 Cấp III | Plymouth, MI | 13 thg 4, 2023 | 25 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineering Program Manager | $156.547 Cấp I | Torrance, CA | 30 thg 3, 2023 | 14 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Production Application Manager | $190.291 Cấp II | Torrance, CA | 30 thg 3, 2023 | 9 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr Mechanical Design Engineer (Product Design Engineer III) | $102.686 Cấp III | Plymouth, MI | 29 thg 3, 2023 | 3 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).