Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Hanon Systems USA, LLC

Hanon Systems USA, LLC: Lương và tài trợ H-1B

Hanon Systems USA, LLC đã nộp 36 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 35. Mức lương trung vị được đề nghị: $102.028.

Đơn đăng ký (LCA)36
Đã chứng nhận35
Địa chỉ nhà tuyển dụngNovi, MI
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$102.028
Nửa giữa của mức lương$92.875–$123.750
Phân vị thứ 10–90$81.650–$131.400

Hanon Systems USA, LLC có tài trợ visa H-1B không?

Hanon Systems USA, LLC đã nộp 36 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Hanon Systems USA, LLC: 10 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Product Design CAD Engineer - Automotive HVAC Module3$100.000
PTC/HEX Product Design Engineer3$81.500
Production Engineer - HVAC3$113.800
CFD Analyst2$95.446
E&FP Embedded Software Engineer2$83.100
Heat Exchanger Applications Engineer2$79.083
Refrigerant Module Application Engineer2$105.500
HVAC Application Engineer2$87.000
HVAC Product Development Engineer2$93.130
Software Lead Engineer2$131.743
Software Engineer1$110.000
System Requirements Engineer1$132.000
eCompressor Engineering - Software Lead Engineer1$125.000
CAE Structural Analyst and Durability Subject Matter Expert1$130.000
Systems Engineer Lead1$138.005
E&FP Product Development Engineer - Electromechanical1$84.302
HVAC Applications Engineer1$94.000
Hardware/Software Engineering Manager1$169.557
Engineer, Design Analyst1$114.524
Systems Requirements Engineer1$96.000
HVAC Product Design Engineer1$118.022
CFD Analyst 41$130.000
SE Requirements Engineer1$125.000

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202311$99.000
Năm tài chính 20247$112.000
Năm tài chính 20255$112.000
Năm tài chính 202613$100.000

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
SE Requirements Engineer$125.000–$135.000
Cấp III
Novi, MI18 thg 6, 202616 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Product Design CAD Engineer - Automotive HVAC Module$100.000–$110.000
Cấp II
Novi, MI30 thg 5, 202616 thg 6, 2026Đã chứng nhận
HVAC Product Development Engineer$80.000–$90.000
Cấp I
Novi, MI13 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Lead Engineer$138.486–$150.000
Cấp IV
Novi, MI4 thg 5, 202612 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Heat Exchanger Applications Engineer$92.500–$100.000
Cấp II
Novi, MI4 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
PTC/HEX Product Design Engineer$96.000–$97.000
Cấp II
Novi, MI30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
E&FP Embedded Software Engineer$84.200–$84.500
Cấp I
Novi, MI8 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
CFD Analyst$95.000–$110.000
Cấp II
Novi, MI20 thg 3, 202628 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Software Lead Engineer$125.000–$135.000
Cấp III
Novi, MI22 thg 1, 202612 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Product Design CAD Engineer - Automotive HVAC Module$100.000–$110.000
Cấp II
Novi, MI19 thg 1, 202616 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Production Engineer - HVAC$120.000–$122.000
Cấp III
Novi, MI23 thg 12, 20257 thg 5, 2026Đã chứng nhận
CFD Analyst 4$130.000–$135.000
Cấp II
Novi, MI10 thg 12, 202520 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Production Engineer - HVAC—
Cấp III
Novi, MI2 thg 12, 20257 thg 5, 2026Đã chứng nhận
HVAC Product Design Engineer$118.022
Cấp IV
Novi, MI27 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Refrigerant Module Application Engineer$112.000
Cấp III
Novi, MI7 thg 4, 20256 thg 5, 2025Đã chứng nhận
HVAC Product Development Engineer$106.260
Cấp II
Novi, MI26 thg 3, 202510 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Systems Requirements Engineer$96.000
Cấp II
Novi, MI24 thg 2, 202518 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Engineer, Design Analyst$114.524
Cấp IV
Novi, MI5 thg 11, 202425 thg 4, 2025Đã chứng nhận
HVAC Applications Engineer$94.000
Cấp II
Novi, MI19 thg 9, 20244 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Hardware/Software Engineering Manager$169.557
Cấp III
Novi, MI10 thg 7, 20244 thg 1, 2025Đã chứng nhận
E&FP Product Development Engineer - Electromechanical$84.302–$112.500
Cấp II
Novi, MI6 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
CAE Structural Analyst and Durability Subject Matter Expert$130.000
Cấp IV
Novi, MI8 thg 2, 202419 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Systems Engineer Lead$138.005
Cấp IV
Novi, MI22 thg 1, 202417 thg 5, 2024Đã chứng nhận
HVAC Application Engineer$87.000
Cấp II
Novi, MI2 thg 1, 20245 thg 2, 2024Đã chứng nhận
HVAC Application Engineer$87.000
Cấp II
Novi, MI27 thg 12, 20235 thg 2, 2024Đã rút lại
Software Engineer$110.000
Cấp II
Novi, MI17 thg 8, 202325 thg 8, 2023Đã chứng nhận
System Requirements Engineer$132.000
Cấp IV
Novi, MI15 thg 8, 202316 thg 8, 2023Đã chứng nhận
eCompressor Engineering - Software Lead Engineer$125.000–$130.000
Cấp IV
Novi, MI7 thg 7, 202312 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Refrigerant Module Application Engineer$99.000–$112.000
Cấp III
Novi, MI6 thg 7, 202312 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Product Design CAD Engineer - Automotive HVAC Module$104.057
Cấp II
Novi, MI15 thg 6, 202316 thg 6, 2023Đã chứng nhận
CFD Analyst$95.893
Cấp I
Novi, MI8 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
E&FP Embedded Software Engineer$82.000
Cấp II
Novi, MI23 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
PTC/HEX Product Design Engineer$81.500
Cấp II
Novi, MI8 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Production Engineer - HVAC$107.600
Cấp II
Novi, MI25 thg 4, 20237 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Heat Exchanger Applications Engineer$65.666
Cấp I
Novi, MI21 thg 4, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
PTC/HEX Product Design Engineer$81.500
Cấp II
Novi, MI19 thg 4, 20233 thg 5, 2023Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).