Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Panasonic Energy Corporation of North America (PECNA)
Panasonic Energy Corporation of North America (PECNA): Lương và tài trợ H-1B
Panasonic Energy Corporation of North America (PECNA) đã nộp 19 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 19. Mức lương trung vị được đề nghị: $120.120.
Panasonic Energy Corporation of North America (PECNA) có tài trợ visa H-1B không?
Panasonic Energy Corporation of North America (PECNA) đã nộp 19 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Controls Engineer | 3 | $128.856 |
| Director, Strategic Materials Engineering and Procurement | 1 | $226.664 |
| PLM (Product Lifecycle Management) Engineer | 1 | $120.120 |
| Panasonic Energy Corporation of North America (PECNA) | 1 | $138.235 |
| Supplier Quality Engineer | 1 | $103.056 |
| Process Development Engineering Supervisor | 1 | $138.235 |
| Senior Controls Engineer | 1 | $148.128 |
| Supplier Quality Manager | 1 | $125.000 |
| Production Manager | 1 | $210.000 |
| Industrial Hygienist | 1 | $92.800 |
| Mechanical Engineer | 1 | $90.912 |
| Senior Talent & Learning Manager | 1 | $170.000 |
| Supplier Quality Development Engineer | 1 | $117.957 |
| Vision Engineer | 1 | $92.000 |
| Controls Engineer II | 1 | $96.221 |
| Quality Data Analytics Engineer III | 1 | $119.000 |
| Process Engineer II | 1 | $90.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2025 | 1 | $226.664 |
| Năm tài chính 2026 | 18 | $119.560 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)5%
- Cấp II (có chuyên môn)37%
- Cấp III (có kinh nghiệm)26%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)32%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers6
- Architectural and Engineering Managers3
- Mechanical Engineers3
- Electrical Engineers2
- Industrial Production Managers2
- Network and Computer Systems Administrators1
- Occupational Health and Safety Specialists1
- Training and Development Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Controls Engineer | $105.814 Cấp II | Sparks, NV | 18 thg 6, 2026 | 30 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $128.856 Cấp III | Sparks, NV | 18 thg 6, 2026 | 27 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Data Analytics Engineer III | $119.000 Cấp III | Sparks, NV | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer II | $96.221 Cấp II | Sparks, NV | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer II | $90.000 Cấp II | Sparks, NV | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Vision Engineer | $92.000 Cấp I | Sparks, NV | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $128.856 Cấp IV | Sparks, NV | 25 thg 5, 2026 | 27 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Development Engineer | $117.957 Cấp IV | Sparks, NV | 23 thg 5, 2026 | 30 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Talent & Learning Manager | $170.000 Cấp IV | Sparks, NV | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $90.912 Cấp II | Sparks, NV | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Hygienist | $92.800 Cấp III | Sparks, NV | 4 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Production Manager | $210.000 E-3 · Cấp IV | Sparks, NV | 24 thg 3, 2026 | 11 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Manager | $125.000 Cấp III | Sparks, NV | 21 thg 11, 2025 | 8 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Controls Engineer | $148.128 Cấp IV | Sparks, NV | 14 thg 11, 2025 | 19 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Development Engineering Supervisor | $138.235 Cấp II | Sparks, NV | 6 thg 11, 2025 | 9 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Engineer | $103.056 Cấp II | Sparks, NV | 30 thg 9, 2025 | 18 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Panasonic Energy Corporation of North America (PECNA) | $138.235 Cấp II | Sparks, NV | 30 thg 9, 2025 | 9 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| PLM (Product Lifecycle Management) Engineer | $120.120 Cấp IV | Sparks, NV | 25 thg 9, 2025 | 6 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Strategic Materials Engineering and Procurement | $226.664 Cấp III | Sparks, NV | 22 thg 9, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).