Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Rahi Systems, Inc.
Rahi Systems, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Rahi Systems, Inc. đã nộp 40 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 39. Mức lương trung vị được đề nghị: $79.810.
Rahi Systems, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Rahi Systems, Inc. đã nộp 40 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 17 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Rahi Systems, Inc.: 5 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Strategic Account Manager | 2 | $120.754 |
| Mechanical Engineer 2 | 2 | $69.971 |
| Lab Administrator | 2 | $62.286 |
| Supply Chain Analyst | 2 | $70.116 |
| Operations Analyst | 2 | $56.857 |
| Data Center Engineer | 2 | $58.739 |
| Systems Engineer | 2 | $85.998 |
| Software Engineer | 2 | $140.119 |
| Sales Operations Specialist | 2 | $62.421 |
| Asset Management Specialist | 2 | $62.712 |
| Analyst - Supply Chain Analytics | 2 | $87.870 |
| Lead Systems Engineer | 1 | $76.440 |
| Electrical Engineer | 1 | $79.810 |
| Junior Product Manager | 1 | $100.984 |
| Network Engineer | 1 | $105.040 |
| Quality Manager | 1 | $80.267 |
| Technical Recruiter | 1 | $63.814 |
| Software Engineering Manager | 1 | $144.186 |
| Recruiting & Payroll Manager | 1 | $118.144 |
| Computer Systems Engineer | 1 | $115.066 |
| Sales Operations Manager | 1 | $89.128 |
| Administrative Manager - Operations | 1 | $62.421 |
| Business Intelligence Analyst | 1 | $150.000 |
| Technician - Data Center | 1 | $63.835 |
| Director - Technology Support Services | 1 | $139.995 |
| Senior Manager, Operations | 1 | $80.621 |
| Senior Specialist - Technology Support Services | 1 | $150.675 |
| Specialist - Technology Support Services | 1 | $109.970 |
| Senior Architect - Development | 1 | $171.740 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 12 | $87.682 |
| Năm tài chính 2024 | 18 | $76.232 |
| Năm tài chính 2025 | 7 | $80.621 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $109.970 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)55%
- Cấp II (có chuyên môn)39%
- Cấp III (có kinh nghiệm)3%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)3%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Logisticians10
- Network and Computer Systems Administrators5
- Computer Systems Engineers/Architects3
- Software Developers3
- Sales Engineers2
- Mechanical Engineers2
- Database Administrators2
- Data Scientists2
- Electrical Engineers1
- Computer Network Support Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Architect - Development | $171.740 Cấp II | Fremont, CA | 17 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Specialist - Technology Support Services | $109.970 | Fremont, CA | 19 thg 5, 2026 | 15 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Operations | $80.621–$126.693 Cấp I | Fremont, CA | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Specialist - Technology Support Services | $150.675 Cấp III | Fremont, CA | 25 thg 4, 2025 | 3 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Analyst - Supply Chain Analytics | $65.000 | Ashburn, VA | 25 thg 3, 2025 | 23 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Analyst - Supply Chain Analytics | $110.739 Cấp II | Ashburn, VA | 14 thg 3, 2025 | 13 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technician - Data Center | $63.835 Cấp I | Allen, TX | 14 thg 3, 2025 | 11 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director - Technology Support Services | $139.995 Cấp IV | Topeka, KS | 17 thg 1, 2025 | 19 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sales Operations Manager | $89.128–$108.098 Cấp II | Fremont, CA | 10 thg 4, 2024 | 2 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Administrative Manager - Operations | $62.421–$79.976 Cấp I | Fremont, CA | 10 thg 4, 2024 | 17 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Operations Analyst | $62.421–$79.976 Cấp I | Fremont, CA | 10 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer 2 | $76.232–$95.098 Cấp II | Reno, NV | 10 thg 4, 2024 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Business Intelligence Analyst | $150.000 Cấp II | Fremont, CA | 4 thg 4, 2024 | 24 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Engineering Manager | $144.186–$187.533 Cấp I | Fremont, CA | 19 thg 3, 2024 | 9 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Engineer | $115.066–$148.450 Cấp II | Fremont, CA | 19 thg 3, 2024 | 12 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Recruiting & Payroll Manager | $118.144–$160.389 Cấp I | Fremont, CA | 19 thg 3, 2024 | 12 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sales Operations Specialist | $62.421–$79.976 Cấp I | Fremont, CA | 1 thg 3, 2024 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Asset Management Specialist | $62.712–$80.475 Cấp I | Ashburn, VA | 28 thg 2, 2024 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Asset Management Specialist | $62.712–$80.475 Cấp I | Ashburn, VA | 28 thg 2, 2024 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Lab Administrator | $64.626–$86.944 Cấp I | Quincy, WA | 28 thg 2, 2024 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sales Operations Specialist | — Cấp I | Fremont, CA | 27 thg 2, 2024 | 1 thg 6, 2024 | Bị từ chối |
| Software Engineer | $147.368–$181.272 Cấp II | Fremont, CA | 15 thg 2, 2024 | 9 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $80.267–$97.053 Cấp I | Reno, NV | 1 thg 12, 2023 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Technical Recruiter | $63.814–$86.528 Cấp I | Fremont, CA | 1 thg 12, 2023 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Network Engineer | $105.040–$127.088 Cấp II | Fremont, CA | 26 thg 7, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Strategic Account Manager | $123.635–$152.922 Cấp II | Suwanee, GA | 18 thg 7, 2023 | 25 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $132.870 Cấp II | Fremont, CA | 1 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineer | $76.440–$96.304 Cấp I | Fremont, CA | 18 thg 4, 2023 | 15 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer 2 | $63.710–$81.162 Cấp I | Reno, NV | 15 thg 3, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lab Administrator | $59.946–$67.725 Cấp I | Quincy, WA | 7 thg 3, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Junior Product Manager | $100.984–$131.685 Cấp II | Fremont, CA | 3 thg 3, 2023 | 31 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Analyst | $78.270–$94.245 Cấp II | Fremont, CA | 1 thg 3, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Lead Systems Engineer | $76.440–$96.304 Cấp I | Fremont, CA | 13 thg 12, 2022 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Strategic Account Manager | $117.874–$145.891 Cấp II | Apex, NC | 2 thg 11, 2022 | 23 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Operations Analyst | $51.293–$66.643 Cấp I | Fremont, CA | 7 thg 6, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Systems Engineer | $95.555–$120.370 Cấp II | Fremont, CA | 7 thg 4, 2021 | 12 thg 9, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Supply Chain Analyst | $61.963–$79.560 Cấp I | Fremont, CA | 2 thg 4, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Data Center Engineer | $65.811–$86.486 Cấp I | Herndon, VA | 2 thg 4, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Electrical Engineer | $79.810–$94.411 Cấp II | Reno, NV | 11 thg 5, 2020 | 18 thg 5, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Data Center Engineer | $51.667–$65.499 Cấp I | Herndon, VA | 16 thg 4, 2020 | 15 thg 9, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).