Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Civil Engineering Technologists and Technicians

Civil Engineering Technologists and Technicians: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-3022. 118 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $70.005, khoảng giữa $60.000–$79.112.

Đơn đăng ký (LCA)118
Mức lương trung vị được đề xuất$70.005
Nửa giữa của mức lương$60.000–$79.112
Phân vị thứ 10–90$54.263–$96.400

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)16$57.003
Cấp II (có chuyên môn)26$61.200
Cấp III (có kinh nghiệm)32$72.852
Cấp IV (thành thạo toàn diện)28$79.030

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Baumann Consulting, Inc.12$85.000
Bowman Consulting Group, Ltd.7$74.000
Burns & Mcdonnell Engineering Company, Inc.5$62.670
Quality Control Laboratories LLC5$78.624
Nitsch Engineering, Inc.4$83.969
MFS Consulting Engineers & Surveyor, DPC4$70.005
American Engineers Group, LLC4$69.680
Hanson Walter & Associates Inc.3$62.504
The University of Texas at Arlington3$54.000
DuBois & King, Inc.3$76.461
Michigan Technological University3$59.904
PegasusTSI, Inc.3$106.517
Insight Engineering Company2$64.326
Kingsbury Companies, LLC2$57.500
Whitestone Associates, Inc.2$67.500
Nitsch Engineering of DC, LLC2$81.814
Amaracon Testing & Inspections LLC2$78.624
MRD, LLC2$44.800
Green Community Development2$42.515
SAGE Builders Corp.2$85.000
Greenerflow LLC2$62.000
G3 Engineering & Surveying2$61.651
Aeis LLC2$62.400
S.A.M. Consultants, Inc.2$66.645
Greater Kudu, LLC1$126.000
DiAN Construction Services1$64.100
Florida A&M University1$50.000
Propel Engineering, Inc.1$50.000
English Construction Company Inc1$62.400
Titan Engineers PC1$55.744
Corporate Environmental Risk Management1$75.000
JAD & Associates LLC1$60.000
Innova Technologies Inc1$60.000
Tristate Mason LLC1$44.325
Rodriguez Consulting, LLC1$54.080
Seiler/Lankes Group, LLC1$72.000
Softel Techsource LLC1$66.872
Epps & Associates Inc.1—
Triax Engineering LLC1$58.240
Engineering Express, Inc.1$60.000
AECOM Technical Services Inc1$90.000
SAGE Business Corp.1—
PDMS Design Group, Inc.1$47.923
Roadway Construction LLC1$73.362
Quality Assurance Engineering, Inc.1$62.400
Lakeside Engineers, LLC1—
Braun Intertec Corporation1$59.010
Pan-Oceanic Engineering Co.1$52.000
Central Environmental, Inc1$75.800
Ab Plus Engineering & Restoration LLC1$123.802

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202318$63.385
Năm tài chính 202421$60.000
Năm tài chính 202523$66.872
Năm tài chính 202656$74.000

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).