Trang chủ › Nghề nghiệp › Industrial Engineers › Billerica, MA
Industrial Engineers tại Billerica, MA: Mức lương H-1B
66 hồ sơ điều kiện lao động cho nghề này với địa điểm làm việc tại Billerica, MA. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $105.035; khoảng giữa $94.966–$118.965.
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $85.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $99.225 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $116.459 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $130.582 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Medtronic, Inc. | 29 | $110.989 |
| Entegris, Inc. | 14 | $111.698 |
| Grove Technical Resources, Inc. | 5 | $98.405 |
| E Ink Corporation | 3 | $120.000 |
| Nova Biomedical | 2 | $88.462 |
| New England Wheels, Inc. | 2 | $90.522 |
| Intellectt, Inc. | 2 | $94.141 |
| ASMPT NEXX, Inc. | 2 | $87.000 |
| Quanterix Corporation | 1 | $111.000 |
| VAStek Inc. | 1 | — |
| IZiel Healthcare Inc | 1 | $112.000 |
| Populus Group LLC | 1 | $156.000 |
| Kelith Group Inc | 1 | $94.141 |
| Baker Hughes Company | 1 | $105.000 |
| Panametrics, LLC | 1 | $105.000 |
Chức danh
- Supplier Quality Engineer3
- Manufacturing Engineer3
- Sr. Quality Engineer3
- Senior Manufacturing Engineer3
- Principal Manufacturing Engineer3
- Quality Engineer2
- Engineer II2
- OpEx Engineer I2
- Sr. Packaging Engineer2
- Manufacturing Engineer II2
- Principal Supplier Quality Engineer2
- Industrial Engineer III2
- Senior Industrial Engineer2
- Production Planner2
- Principal Quality Engineer2
Nhà bảo trợ H-1B tại Billerica, MA →
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).