Trang chủ › Nghề nghiệp › Industrial Engineers › Savannah, GA
Industrial Engineers tại Savannah, GA: Mức lương H-1B
46 hồ sơ điều kiện lao động cho nghề này với địa điểm làm việc tại Savannah, GA. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $103.484; khoảng giữa $85.463–$122.077.
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $74.250 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $102.237 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $106.952 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $133.444 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Gulfstream Aerospace Corporation | 22 | $110.834 |
| Johnson Matthey Process Technologies, Inc. | 6 | $82.000 |
| Barsan Global Logistics, Inc. | 3 | $70.000 |
| NHS U.S., LLC | 3 | $123.000 |
| Micron Technology, Inc. | 3 | $103.484 |
| NHS US, LLC | 3 | $140.000 |
| Cosmos Granite South East, LLC | 1 | $67.579 |
| smos Granite South East, LLC | 1 | — |
| Anatolia Tile & Stone (USA) Inc. | 1 | $78.300 |
| Strength of Nature LLC | 1 | $90.626 |
| Conifer Research LLC | 1 | $70.200 |
| Great Dane LLC | 1 | $79.664 |
Chức danh
- Operations Engineering Specialist I7
- Industrial Engineer6
- Technical Specialist I3
- Operations Engineer3
- Quality Assurance Engineer3
- Technical Specialist II2
- Airworthiness Engineering Specialist I2
- Sr. Project Engineer2
- Completions Technical Specialist II2
- Manager, Project Engineering2
- R&D Engineer - KBGFJG133834-31
- Process Engineer1
- ERP Solution Specialist II1
- Technical Specialist III1
- Continuous Improvement Engineer1
Nhà bảo trợ H-1B tại Savannah, GA →
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).