Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Adient US LLC
Adient US LLC: Lương và tài trợ H-1B
Adient US LLC đã nộp 66 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 66. Mức lương trung vị được đề nghị: $105.726.
Adient US LLC có tài trợ visa H-1B không?
Adient US LLC đã nộp 66 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Adient US LLC: 10 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Engineering Manager | 4 | $122.862 |
| Program Manager | 4 | $113.090 |
| Senior Program Manager | 3 | $112.070 |
| Lead Product Engineer | 3 | $94.598 |
| Senior Manager Project Delivery | 3 | $123.781 |
| Senior Controls Engineer | 2 | $89.534 |
| Senior Manager Workday | 2 | $171.018 |
| Storage Systems Engineer | 2 | $97.661 |
| Quality Engineer | 2 | $71.614 |
| Controls Engineer | 2 | $87.818 |
| Product Engineer | 2 | $95.576 |
| Advanced Quality Engineer | 2 | $85.436 |
| Launch Manager | 2 | $97.947 |
| Lead Quality Engineer | 1 | $92.269 |
| Network Engineer | 1 | $91.042 |
| Manager, Supplier Quality | 1 | $92.706 |
| Senior Manager IT Applications | 1 | $115.752 |
| Lead Product Engineer - Seat Engineer, Nissan BU | 1 | $98.426 |
| Senior Manager SAP Project Delivery RTR | 1 | $125.778 |
| Ci Coordinator, Blackbelt | 1 | $76.565 |
| Qaulity Engineers | 1 | $81.806 |
| Advanced Quality Manager | 1 | $112.070 |
| Advanced Manufacturing Engineer | 1 | $97.344 |
| Engineer Advanced Quality | 1 | $97.344 |
| Cheif Engineer | 1 | $169.686 |
| Manager, Customs Applications | 1 | $123.781 |
| Microsoft 360 Application Architect | 1 | $116.979 |
| Manager IT Solution Architecture | 1 | $132.350 |
| Manager, SAP Development | 1 | $132.350 |
| Storage System Engineer | 1 | $105.227 |
| Director, IT Applications | 1 | $132.350 |
| Senior Engineering Manager | 1 | $141.086 |
| Senior Ergonomics Manager | 1 | $103.022 |
| Engineer Manager | 1 | $141.086 |
| Manager IT Quality Applications | 1 | $119.205 |
| Materials Engineer | 1 | $87.027 |
| Lead, IT Solution Delivery | 1 | $104.832 |
| Senior IT Analyst | 1 | $97.032 |
| Senior Quality Engineer | 1 | $78.582 |
| Quality Manager | 1 | $87.714 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 15 | $106.226 |
| Năm tài chính 2024 | 22 | $109.158 |
| Năm tài chính 2025 | 19 | $102.731 |
| Năm tài chính 2026 | 10 | $127.120 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)8%
- Cấp II (có chuyên môn)29%
- Cấp III (có kinh nghiệm)23%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)40%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Plymouth, MI44
- Riverside, MO4
- Clanton, AL3
- West Point, GA3
- Northwood, OH2
- Alpharetta, GA2
- Holland, MI2
- Normal, IL2
- Melissa, TX1
- Shelby Township, MI1
- Northville, MI1
- South Lyon, MI1
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers22
- Software Developers10
- Architectural and Engineering Managers9
- Mechanical Engineers9
- Computer Systems Engineers/Architects4
- Electrical Engineers3
- Materials Engineers3
- Human Resources Managers2
- Computer Network Architects1
- Computer Systems Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Manager Project Delivery | $138.486–$174.035 Cấp IV | Plymouth, MI | 23 thg 6, 2026 | 12 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer III | $125.362 Cấp IV | Plymouth, MI | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager Workday | $183.622–$184.000 Cấp IV | Plymouth, MI | 26 thg 5, 2026 | 16 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $108.285–$120.000 Cấp IV | Normal, IL | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, IT ERP Technical Delivery | $128.877–$133.495 Cấp IV | Plymouth, MI | 19 thg 3, 2026 | 17 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Launch Manager | $98.592–$104.774 Cấp III | Clanton, AL | 6 thg 3, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Program Purchasing Manager | $123.157–$129.220 Cấp IV | Plymouth, MI | 18 thg 2, 2026 | 15 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Chief Engineer | $188.614–$200.854 E-3 · Cấp IV | Plymouth, MI | 17 thg 2, 2026 | 14 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Buyer | $107.661–$112.962 Cấp III | Plymouth, MI | 20 thg 1, 2026 | 1 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $138.445–$142.480 Cấp II | Northwood, OH | 6 thg 11, 2025 | 5 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Storage Systems Engineer | $104.301–$107.411 | Alpharetta, GA | 29 thg 7, 2025 | 4 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $80.600–$90.000 Cấp II | Holland, MI | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $99.216–$130.000 Cấp III | Normal, IL | 20 thg 5, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior IT Analyst | $97.032–$111.010 Cấp II | Plymouth, MI | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Engineer | $78.582–$95.943 Cấp II | West Point, GA | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $87.714–$102.477 Cấp II | Riverside, MO | 16 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager Trim | $102.731–$150.999 Cấp III | Plymouth, MI | 16 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager IT Quality Applications | $119.205–$119.368 Cấp IV | Holland, MI | 18 thg 3, 2025 | 17 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Materials Engineer | $87.027–$95.524 Cấp II | Plymouth, MI | 25 thg 2, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead, IT Solution Delivery | $104.832–$125.185 Cấp IV | Plymouth, MI | 25 thg 2, 2025 | 20 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Advanced Quality Engineer | $88.234–$100.000 Cấp II | Plymouth, MI | 4 thg 2, 2025 | 31 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Product Engineer | $102.731–$122.577 Cấp III | Plymouth, MI | 7 thg 1, 2025 | 14 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Storage System Engineer | $105.227–$107.411 Cấp II | Alpharetta, GA | 16 thg 12, 2024 | 23 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Launch Manager | $97.302–$101.231 Cấp III | Clanton, AL | 15 thg 11, 2024 | 15 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, IT Applications | $132.350–$191.741 Cấp IV | Plymouth, MI | 8 thg 11, 2024 | 28 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineering Manager | $141.086–$149.619 Cấp II | Plymouth, MI | 7 thg 11, 2024 | 14 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Ergonomics Manager | $103.022–$165.000 Cấp III | Plymouth, MI | 5 thg 11, 2024 | 2 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Manager | $141.086–$149.619 Cấp II | Plymouth, MI | 23 thg 10, 2024 | 14 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Controls Engineer | $93.122–$110.000 Cấp II | Plymouth, MI | 17 thg 10, 2024 | 28 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager IT Solution Architecture | $132.350–$145.301 Cấp IV | Plymouth, MI | 12 thg 9, 2024 | 12 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, SAP Development | $132.350–$162.225 Cấp IV | Plymouth, MI | 28 thg 8, 2024 | 21 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $92.726–$104.590 Cấp II | Plymouth, MI | 22 thg 8, 2024 | 1 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $106.246–$140.111 Cấp IV | West Point, GA | 17 thg 7, 2024 | 22 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $120.723–$139.814 Cấp I | Plymouth, MI | 16 thg 7, 2024 | 17 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Advanced Quality Engineer | $82.638–$91.967 Cấp II | Plymouth, MI | 27 thg 6, 2024 | 25 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $67.350–$87.000 Cấp I | Riverside, MO | 17 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Qaulity Engineers | $81.806–$81.960 Cấp II | Riverside, MO | 13 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Advanced Quality Manager | $112.070–$134.335 Cấp IV | Plymouth, MI | 24 thg 5, 2024 | 14 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Program Manager | $112.070–$150.325 Cấp IV | Plymouth, MI | 24 thg 5, 2024 | 3 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $112.070–$124.866 Cấp IV | Plymouth, MI | 24 thg 5, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Advanced Manufacturing Engineer | $97.344–$104.719 Cấp III | Plymouth, MI | 15 thg 5, 2024 | 16 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer Advanced Quality | $97.344–$106.168 Cấp III | Plymouth, MI | 6 thg 5, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Cheif Engineer | $169.686–$193.687 E-3 · Cấp IV | Plymouth, MI | 3 thg 5, 2024 | 30 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager, Customs Applications | $123.781–$145.481 Cấp IV | Plymouth, MI | 30 thg 4, 2024 | 4 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $98.426–$110.922 Cấp III | Plymouth, MI | 19 thg 4, 2024 | 3 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Program Manager | $112.070–$152.154 Cấp IV | Plymouth, MI | 16 thg 4, 2024 | 11 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Microsoft 360 Application Architect | $116.979–$130.000 Cấp IV | Plymouth, MI | 10 thg 4, 2024 | 30 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Storage Systems Engineer | $91.021–$103.500 Cấp II | Plymouth, MI | 15 thg 3, 2024 | 10 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $62.629–$75.000 Cấp I | Riverside, MO | 6 thg 2, 2024 | 12 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Ci Coordinator, Blackbelt | $76.565–$80.000 Cấp II | West Point, GA | 19 thg 1, 2024 | 19 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager SAP Project Delivery RTR | $125.778–$134.718 Cấp IV | South Lyon, MI | 27 thg 11, 2023 | 23 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $114.109–$118.000 Cấp I | Northville, MI | 30 thg 8, 2023 | 6 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager IT Applications | $115.752–$141.933 Cấp IV | Plymouth, MI | 22 thg 8, 2023 | 7 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager Project Delivery | $123.781–$158.000 Cấp IV | Plymouth, MI | 11 thg 8, 2023 | 31 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $114.109–$118.000 Cấp I | Plymouth, MI | 12 thg 7, 2023 | 1 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Product Engineer - Seat Engineer, Nissan BU | $98.426–$123.039 Cấp III | Plymouth, MI | 12 thg 7, 2023 | 14 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager Project Delivery | $115.752–$124.320 Cấp IV | Plymouth, MI | 10 thg 7, 2023 | 15 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager Workday | $158.413–$160.160 Cấp IV | Plymouth, MI | 5 thg 7, 2023 | 26 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Quality Engineer | $92.269 Cấp III | Clanton, AL | 2 thg 6, 2023 | 2 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $125.000 Cấp II | Northwood, OH | 17 thg 5, 2023 | 19 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Network Engineer | $91.042–$110.000 Cấp II | Melissa, TX | 13 thg 4, 2023 | 20 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manager, Supplier Quality | $92.706–$112.086 Cấp III | Shelby Township, MI | 10 thg 4, 2023 | 1 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Product Engineer | $94.598–$110.226 Cấp III | Plymouth, MI | 7 thg 4, 2023 | 23 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Product Engineer | $94.598–$115.838 Cấp III | Plymouth, MI | 31 thg 3, 2023 | 22 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Program Manager | $106.226–$142.110 Cấp IV | Plymouth, MI | 24 thg 3, 2023 | 4 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Controls Engineer | $85.946–$110.000 Cấp II | Plymouth, MI | 13 thg 2, 2023 | 14 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).