Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Astemo Americas, Inc
Astemo Americas, Inc: Lương và tài trợ H-1B
Astemo Americas, Inc đã nộp 49 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 48. Mức lương trung vị được đề nghị: $122.100.
Astemo Americas, Inc có tài trợ visa H-1B không?
Astemo Americas, Inc đã nộp 49 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 19 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Engineer, Design Engineering | 9 | $126.000 |
| Engineer II, Design Engineering | 7 | $112.000 |
| Lead Engineer, Design Engineering | 6 | $138.025 |
| Engineer, Design Engineering | 3 | $112.000 |
| Engineer I, Design Engineering | 3 | $97.200 |
| Lead Software Engineer, Design Engineering | 2 | $145.000 |
| Staff Engineer, Design Engineering | 2 | $157.500 |
| Senior Specialist, Testing | 1 | $105.000 |
| Staff Engineer, Software Development Department | 1 | $155.000 |
| Senior Engineer, Quality | 1 | $108.000 |
| Senior Engineer, Software Product Quality Department | 1 | $125.000 |
| Lead Specialist, Information Technology | 1 | $105.000 |
| Lead Hardware Engineer, Design Engineering | 1 | $135.000 |
| Corporate Quality Warranty Sr. Engineer | 1 | $112.833 |
| Sr. Specialist, Information Technology | 1 | $100.395 |
| Senior Engineer (xEV Inverter Hardware) | 1 | $95.000 |
| Senior Mechanical Engineer | 1 | $110.000 |
| Lead Engineer, Advanced Chassis | 1 | $140.000 |
| Specialist I, Program Management | 1 | $90.750 |
| Sr. Engineer | 1 | $85.176 |
| Reliability Engineer | 1 | $91.974 |
| Engineer I, Logistics | 1 | $85.000 |
| Senior Controls Engineer | 1 | $110.000 |
| Lead Specialist, Program Management | 1 | $145.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2025 | 14 | $127.000 |
| Năm tài chính 2026 | 35 | $112.416 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)6%
- Cấp II (có chuyên môn)31%
- Cấp III (có kinh nghiệm)20%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)43%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers15
- Electrical Engineers10
- Mechatronics Engineers7
- Software Developers6
- Software Quality Assurance Analysts and Testers4
- Industrial Engineers3
- Network and Computer Systems Administrators1
- Computer Systems Engineers/Architects1
- Supply Chain Managers1
- Architectural and Engineering Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Engineer, Design Engineering | $125.362–$130.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 19 thg 6, 2026 | 23 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Design Engineering | $95.000–$105.000 Cấp II | Harrodsburg, KY | 4 thg 6, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Specialist, Program Management | $145.000–$155.000 Cấp II | Farmington Hills, MI | 29 thg 5, 2026 | 30 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Controls Engineer | $110.000–$120.000 Cấp III | Monroe, GA | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer I, Logistics | $85.000–$103.000 Cấp I | Greenfield, IN | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Reliability Engineer | $91.974–$107.303 Cấp I | Harrodsburg, KY | 11 thg 5, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer, Design Engineering | $155.000–$165.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 15 thg 4, 2026 | 27 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Design Engineering | $126.000–$136.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Engineer | $85.176–$91.620 Cấp II | Berea, KY | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Design Engineering | $100.000–$110.000 Cấp II | Farmington Hills, MI | 18 thg 3, 2026 | 5 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Design Engineering | $135.000–$145.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 17 thg 3, 2026 | 30 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer I, Design Engineering | $97.200 Cấp II | Farmington Hills, MI | 12 thg 3, 2026 | 23 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Design Engineering | $127.530 Cấp II | Farmington Hills, MI | 12 thg 3, 2026 | 23 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Design Engineering | $123.200 Cấp II | Farmington Hills, MI | 12 thg 3, 2026 | 23 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Design Engineering | $138.083 Cấp II | Farmington Hills, MI | 12 thg 3, 2026 | 23 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Design Engineering | $112.000 Cấp II | Farmington Hills, MI | 12 thg 3, 2026 | 23 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer I, Design Engineering | $105.000 Cấp II | Farmington Hills, MI | 12 thg 3, 2026 | 23 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer I, Design Engineering | $94.500 Cấp II | Farmington Hills, MI | 12 thg 3, 2026 | 23 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Specialist I, Program Management | $90.750 Cấp I | Monroe, GA | 12 thg 3, 2026 | 23 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Advanced Chassis | $140.000–$150.000 Cấp IV | Berea, KY | 9 thg 3, 2026 | 1 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Design Engineering | $150.000–$160.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 4 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Design Engineering | $112.000 Cấp II | Farmington Hills, MI | 30 thg 1, 2026 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Design Engineering | $137.050 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 29 thg 1, 2026 | 23 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Design Engineering | $135.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 14 thg 1, 2026 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer (xEV Inverter Hardware) | $95.000–$120.000 Cấp II | Greenfield, IN | 14 thg 1, 2026 | 20 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Mechanical Engineer | $110.000–$130.000 Cấp II | Greenfield, IN | 14 thg 1, 2026 | 20 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Specialist, Information Technology | $100.395 Cấp II | Farmington Hills, MI | 6 thg 1, 2026 | 9 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Design Engineering | $110.000–$120.000 Cấp III | Farmington Hills, MI | 16 thg 12, 2025 | 19 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Design Engineering | $112.000–$122.000 Cấp III | Farmington Hills, MI | 13 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Design Engineering | $120.000–$130.000 Cấp III | Farmington Hills, MI | 13 thg 11, 2025 | 19 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Software Engineer, Design Engineering | $145.000–$155.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 12 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer, Design Engineering | $160.000–$170.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 10 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Software Engineer, Design Engineering | — Cấp IV | Farmington Hills, MI | 10 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã rút lại |
| Lead Engineer, Design Engineering | $140.000–$150.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 10 thg 11, 2025 | 21 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Corporate Quality Warranty Sr. Engineer | $112.833 Cấp III | Farmington Hills, MI | 6 thg 11, 2025 | 21 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Design Engineering | $130.000–$140.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 16 thg 9, 2025 | 8 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Quality | $108.000–$118.000 Cấp III | Farmington Hills, MI | 16 thg 9, 2025 | 17 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Design Engineering | $128.000–$138.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 2 thg 9, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Product Quality Department | $125.000–$135.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 18 thg 8, 2025 | 2 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Design Engineering | $120.000–$130.000 Cấp III | Farmington Hills, MI | 14 thg 8, 2025 | 27 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Design Engineering | $121.000–$131.000 Cấp III | Farmington Hills, MI | 11 thg 8, 2025 | 25 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Specialist, Information Technology | $105.000–$115.000 Cấp III | Farmington Hills, MI | 7 thg 8, 2025 | 25 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Design Engineering | $130.000–$140.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 7 thg 8, 2025 | 2 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Design Engineering | $126.000–$136.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 7 thg 8, 2025 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Design Engineering | $139.000–$149.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 7 thg 8, 2025 | 9 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Design Engineering | $130.000–$140.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 7 thg 8, 2025 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Hardware Engineer, Design Engineering | $135.000–$145.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 24 thg 6, 2025 | 7 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Specialist, Testing | $105.000–$115.000 Cấp III | Tallapoosa, GA | 23 thg 6, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer, Software Development Department | $155.000–$165.000 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 10 thg 6, 2025 | 23 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).