Trang chủ › Nhà tuyển dụng › ES Foundry Corp
ES Foundry Corp: Lương và tài trợ H-1B
ES Foundry Corp đã nộp 67 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 57. Mức lương trung vị được đề nghị: $102.000.
ES Foundry Corp có tài trợ visa H-1B không?
ES Foundry Corp đã nộp 67 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 12 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Quality Manager | 3 | $126.000 |
| Vice President - Process | 3 | $280.000 |
| Equipment Manager | 3 | $135.000 |
| Principal Engineer - Integration | 3 | $144.000 |
| Sr. Process Engineer | 3 | $108.000 |
| Principal Engineer - Industrial Equipment | 3 | $126.000 |
| Equipment Engineer - Electronics | 3 | $82.800 |
| Process Engineer | 3 | $79.934 |
| Equipment Engineer II | 3 | $75.600 |
| Sr. Principal Engineer - Materials | 2 | $120.000 |
| Staff Engineer - Manufacturing Equipment | 2 | $102.000 |
| Staff Engineer - Materials | 2 | $102.000 |
| Materials Engineer | 2 | $96.000 |
| Principal Process Engineer | 2 | $132.000 |
| General Manager - Cell Business | 2 | $268.367 |
| Process Integration Manager | 2 | $133.800 |
| Process Engineer - Materials | 1 | $78.000 |
| Principal Engineer - Printing & Tester | 1 | $144.000 |
| Director of Industrial Engineering | 1 | $156.000 |
| Principal Engineer - Materials | 1 | $114.000 |
| Sr. Manufacturing Engineer | 1 | $100.000 |
| Sr. CIM Engineer | 1 | $114.000 |
| Deputy Director - Process | 1 | $159.587 |
| MES Engineer | 1 | $110.000 |
| Senior Integration Engineer | 1 | $100.000 |
| Intermediate Equipment Engineer - Mechatronics | 1 | $102.000 |
| Intermediate Process Engineer “ Materials | 1 | $90.000 |
| Senior Reliability Engineer | 1 | $90.000 |
| Process Engineer I | 1 | $75.600 |
| Photonics Engineer I | 1 | $76.461 |
| Materials Scientist | 1 | $79.200 |
| Equipment Engineer - Control Systems | 1 | $75.600 |
| Staff Quality Engineer | 1 | $102.000 |
| Staff Test Engineer | 1 | $98.400 |
| Integration Engineer | 1 | $76.461 |
| Intermediate Equipment Engineer - Electronics | 1 | $102.000 |
| Staff Equipment Engineer | 1 | $110.000 |
| Equipment Engineer I | 1 | $74.100 |
| Research Engineer - Materials & Process | 1 | $84.000 |
| Supply Chain Analyst | 1 | $78.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2024 | 26 | $126.000 |
| Năm tài chính 2025 | 33 | $90.000 |
| Năm tài chính 2026 | 8 | $129.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)15%
- Cấp II (có chuyên môn)51%
- Cấp III (có kinh nghiệm)16%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)18%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers23
- Materials Engineers10
- Architectural and Engineering Managers6
- Mechanical Engineers6
- Industrial Production Managers4
- Electronics Engineers, Except Computer4
- Chief Executives3
- Mechatronics Engineers3
- Chemical Engineers2
- Regulatory Affairs Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Process Engineer | $84.968 Cấp II | Greenwood, SC | 12 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| General Manager - Cell Business | $268.367 Cấp IV | Greenwood, SC | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Integration Manager | $133.800 Cấp II | Greenwood, SC | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Integration Manager | $133.800 Cấp II | Greenwood, SC | 21 thg 2, 2026 | 2 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $88.000 Cấp II | Greenwood, SC | 8 thg 1, 2026 | 28 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer - Industrial Equipment | $126.000 Cấp IV | Greenwood, SC | 26 thg 9, 2025 | 11 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Manager | $135.000 Cấp II | Greenwood, SC | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer - Electronics | $90.000 Cấp I | Greenwood, SC | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Intermediate Equipment Engineer - Mechatronics | $102.000 Cấp II | Greenwood, SC | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Integration Engineer | $100.000 Cấp III | Greenwood, SC | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $79.934 Cấp II | Greenwood, SC | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Intermediate Process Engineer “ Materials | $90.000 Cấp II | Greenwood, SC | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Photonics Engineer I | $76.461 Cấp I | Greenwood, SC | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Reliability Engineer | $90.000 Cấp II | Greenwood, SC | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer I | $75.600 Cấp I | Greenwood, SC | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Quality Engineer | $102.000 Cấp III | Greenwood, SC | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Integration Engineer | $76.461 Cấp I | Greenwood, SC | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Materials Scientist | $79.200 Cấp II | Greenwood, SC | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Test Engineer | $98.400 Cấp II | Greenwood, SC | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer - Control Systems | $75.600 Cấp II | Greenwood, SC | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer I | $74.100 Cấp I | Greenwood, SC | 1 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Intermediate Equipment Engineer - Electronics | $102.000 Cấp II | Greenwood, SC | 1 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer II | $75.600 Cấp II | Greenwood, SC | 1 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Equipment Engineer | $110.000 Cấp III | Greenwood, SC | 1 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer II | $75.600 Cấp II | Greenwood, SC | 1 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer II | $78.500 Cấp II | Greenwood, SC | 31 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Engineer - Materials & Process | $84.000 Cấp II | Greenwood, SC | 31 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Manager | $153.400 Cấp III | Greenwood, SC | 30 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Analyst | $78.000 Cấp II | Greenwood, SC | 20 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Jr. Process Engineer | $71.000 Cấp I | Greenwood, SC | 20 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $79.934 Cấp II | Greenwood, SC | 20 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Process Engineer | $132.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp IV | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Quality Manager | $126.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Greenwood, SC | 5 thg 5, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Principal Engineer - Integration | $144.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp III | Greenwood, SC | 5 thg 5, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Process Engineer | $108.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Greenwood, SC | 5 thg 5, 2025 | 12 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Deputy Director - Process | $159.587 Cấp II | Greenwood, SC | 3 thg 2, 2025 | 1 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| General Manager - Cell Business | $268.367 Cấp IV | Greenwood, SC | 20 thg 1, 2025 | 1 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| MES Engineer | $110.000 Cấp II | Greenwood, SC | 23 thg 12, 2024 | 2 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. CIM Engineer | $114.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Greenwood, SC | 30 thg 10, 2024 | 9 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Vice President - Process | $280.000 Cấp III | Greenwood, SC | 23 thg 9, 2024 | 2 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Process Engineer | $132.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp IV | Greenwood, SC | 27 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Manufacturing Engineer | $100.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Greenwood, SC | 25 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Principal Engineer - Printing & Tester | $144.000 Cấp III | Greenwood, SC | 11 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer - Materials | $78.000 Cấp II | Greenwood, SC | 11 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $126.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer - Integration | $144.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp III | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Vice President - Process | $280.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp IV | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Process Engineer | $108.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Director of Industrial Engineering | $156.000 Cấp IV | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer - Industrial Equipment | $126.000 Cấp IV | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Materials Engineer | $96.000 Cấp I | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Engineer - Materials | $120.000 Cấp IV | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Equipment Engineer - Electronics | $75.600 Cấp I | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer - Manufacturing Equipment | $102.000 Cấp II | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer - Materials | $102.000 Cấp II | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Equipment Manager | $126.000 Cấp III | Greenwood, SC | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer - Materials | $114.000 Cấp III | Greenwood, SC | 8 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer - Materials | $102.000 Cấp II | Greenwood, SC | 8 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã rút lại |
| Quality Manager | $126.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Greenwood, SC | 7 thg 5, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã rút lại |
| Sr. Process Engineer | $108.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Greenwood, SC | 7 thg 5, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã rút lại |
| Vice President - Process | $280.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp IV | Greenwood, SC | 7 thg 5, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã rút lại |
| Principal Engineer - Integration | $144.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp III | Greenwood, SC | 7 thg 5, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã rút lại |
| Staff Engineer - Manufacturing Equipment | $102.000 Cấp II | Greenwood, SC | 7 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã rút lại |
| Principal Engineer - Industrial Equipment | $126.000 Cấp IV | Greenwood, SC | 7 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã rút lại |
| Materials Engineer | $96.000 Cấp I | Greenwood, SC | 7 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã rút lại |
| Sr. Principal Engineer - Materials | $120.000 Cấp IV | Greenwood, SC | 7 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã rút lại |
| Equipment Engineer - Electronics | $75.600 Cấp I | Greenwood, SC | 7 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).