Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Harman Becker Automotive Systems, Inc.

Harman Becker Automotive Systems, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Harman Becker Automotive Systems, Inc. đã nộp 181 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 180. Mức lương trung vị được đề nghị: $140.606.

Đơn đăng ký (LCA)181
Đã chứng nhận180
Địa chỉ nhà tuyển dụngNovi, MI
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$140.606
Nửa giữa của mức lương$121.677–$162.527
Phân vị thứ 10–90$107.341–$185.009

Harman Becker Automotive Systems, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Harman Becker Automotive Systems, Inc. đã nộp 181 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 17 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Harman Becker Automotive Systems, Inc.: 17 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Principal Engineer, SW9$132.116
Technical Program Manager9$135.200
Sr. Technical Program Manager6$163.172
Sr. Engineer System Test6$110.862
Sr. SW Project Manager, Delivery5$156.906
Software Test Engineer3$102.013
Senior Engineer, SW3$101.275
Sr. Engineer, System Validation3$106.050
Principal Software Engineer3$156.679
SW Project Manager, Delivery2$139.808
Senior Manager, Program Management2$155.925
Principal Engineer, SW IOC2$134.450
Quality Engineer, SW2$101.236
Senior Product Manager Fleet Data Hub2$165.988
Principal DSP Engineer2$136.357
Sr. Engineer, Hardware2$123.963
Distinguished Engineer, System Architecture2$193.982
Senior Engineer, Mechanical2$116.348
Principal Engineering, System2$151.630
Customer Validation Manager2$132.378
Sr. Software Engineer2$118.502
Program Manager, RFQ2$153.540
Engineer, SW Security2$97.238
Sr. Engineer, SW2$137.454
Automotive Cyber Security Product Manager2$185.000
Sr. Manager, Software Engineering2$167.948
Senior Technical Program Manager2$157.767
Senior Analyst Value Management2$126.336
Sr Engineer – Software Test2$117.990
Sr. Principal Architect2$172.546
Senior Software Engineer2$120.612
Machine Learning Engineer2$110.000
Sr. Data Engineer1$115.000
Principal Engineer, VAVE1$120.000
Director, Business Development1$180.000
Principal Engineer, SW Engineering1$132.000
Senior Product Manager (Augmented Reality)1$170.000
Director, SW Engineering1$178.690
Sr. Manager, Systems Engineering1$159.863
Principal Android Systems Engineer1$149.000

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202356$132.600
Năm tài chính 202425$142.000
Năm tài chính 202562$143.613
Năm tài chính 202638$151.168

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Technical Program Manager$127.667Novi, MI17 thg 6, 20262 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Principal Engineer, Software Engineering$170.620
Cấp IV
Novi, MI17 thg 6, 202616 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Machine Learning Engineer$110.000
Cấp II
East Lansing, MI2 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Director, Portfolio Management$213.912
Cấp IV
Novi, MI1 thg 6, 202621 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Senior Product Manager$181.511
Cấp IV
Novi, MI18 thg 5, 202629 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer (Vehicle Functions)$125.699
Cấp III
Northville, MI11 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Engineer, SW Security$104.475
Cấp II
Novi, MI30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Principal Engineer, Cybersecurity$152.723
Cấp IV
Novi, MI30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Program Manager$138.970
Cấp IV
Novi, MI30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Machine Learning Engineer$110.000
Cấp II
Novi, MI30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Distinguished Engineer, RSU, SBU TELM$282.880
Cấp IV
Sunnyvale, CA28 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Program Manager$149.612
Cấp IV
Novi, MI28 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Director, Hardware Project Lead$216.611
Cấp IV
Novi, MI28 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager, HALOsonic$140.227
Cấp IV
Westland, MI1 thg 4, 202627 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Automotive Infotainment Test Lead$170.000
Cấp IV
Novi, MI23 thg 3, 202630 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Principal Engineering, System$170.660
Cấp IV
Novi, MI12 thg 3, 20266 thg 8, 2026Đã chứng nhận
System Test Engineering, Manager$147.074
Cấp I
Novi, MI12 thg 3, 202614 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Director, Systems Engineering$200.032
Cấp IV
Novi, MI9 thg 3, 20266 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Sr. Director, SW Engineering Project GM$243.756
Cấp IV
Novi, MI2 thg 3, 202610 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Test Engineering - Systems$127.119
Cấp III
Novi, MI27 thg 2, 202625 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Sr. Engineer System Test$140.271
Cấp IV
Novi, MI3 thg 2, 202614 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Product Manager$198.172
Cấp IV
Sunnyvale, CA29 thg 1, 202624 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Sr. Engineer, Hardware$127.926
Cấp IV
Novi, MI25 thg 1, 202624 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Director, Customer Success Atlantic BU$240.000
Cấp III
Sunnyvale, CA23 thg 1, 202630 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Senior Engineer, Mechanical$120.696
Cấp III
Novi, MI22 thg 1, 202617 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Sr. Engineer, Quality & Reliability$106.707
Cấp II
Novi, MI22 thg 12, 20255 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$122.004
Cấp II
Novi, MI19 thg 12, 202522 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Customer Reliability Manager$141.266
Cấp IV
Novi, MI15 thg 12, 202522 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Principal DSP Engineer$147.000
Cấp IV
Novi, MI5 thg 12, 202523 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Business Analyst$158.000
Cấp IV
Novi, MI2 thg 12, 202517 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Sr. Technical Program Manager$171.343
Cấp IV
Novi, MI7 thg 11, 202516 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Product Manager Fleet Data Hub$171.976
Cấp IV
Novi, MI6 thg 11, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Principal Engineer, SW IOC$143.152
Cấp IV
Novi, MI6 thg 11, 202517 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Sr. SW Project Manager, Delivery$156.906
Cấp IV
Novi, MI6 thg 11, 20253 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Sr. SW Project Manager, Delivery$164.593
Cấp IV
Novi, MI6 thg 11, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Sr. Technical Program Manager$171.343
Cấp IV
Novi, MI30 thg 9, 20258 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Principal Architect$185.091
Cấp IV
Richardson, TX25 thg 9, 20256 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Principal Engineer, System Architect$145.485
Cấp IV
Novi, MI25 thg 9, 20259 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Principal Software Engineer$157.307
Cấp IV
Novi, MI23 thg 9, 202523 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Principal Systems Engineer$157.307
Cấp IV
Novi, MI17 thg 9, 202517 thg 9, 2025Đã rút lại
Principal Engineer, SW$133.814
Cấp III
Novi, MI5 thg 9, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Manager, Engineering Services$173.484
Cấp II
Novi, MI3 thg 9, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Director, Account Management$234.000
Cấp IV
Novi, MI3 thg 9, 20255 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Senior Technical Program Manager$154.721
Cấp IV
Novi, MI28 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Principal Software Engineer$156.679
Cấp IV
Novi, MI26 thg 8, 202519 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$123.823
Cấp III
Novi, MI25 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Architect - Product Development$165.000
Cấp IV
Novi, MI25 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Principal Engineer, SW$128.000
Cấp III
Novi, MI25 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Technical Program Manager$175.950
Cấp IV
Novi, MI22 thg 8, 20254 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Lead Test Engineer$126.275
Cấp III
Plano, TX21 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Principal Engineer, SW$132.116
Cấp III
Novi, MI21 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Principal Architect$160.297
Cấp IV
Novi, MI21 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Lead Resident Engineer$135.200
Cấp III
Novi, MI21 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Engineer, Quality$107.688
Cấp II
Novi, MI19 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Technical Lead$96.723
Cấp II
Novi, MI19 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$117.400
Cấp II
South Lyon, MI19 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Technical Program Manager, SW$113.026
Cấp III
Novi, MI19 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Program Manager$135.407
Cấp IV
Novi, MI19 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Quality Engineer, SW$104.473
Cấp III
Novi, MI14 thg 8, 202514 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Software Test Engineer$102.013
Cấp II
Novi, MI31 thg 7, 202523 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$102.013
Cấp II
Novi, MI29 thg 7, 202523 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Principal Architect, E/E System - Connectivity & Security$150.000
Cấp IV
Novi, MI14 thg 7, 202523 thg 7, 2025Đã chứng nhận
SW Project Manager, Delivery$144.616
Cấp IV
Novi, MI10 thg 7, 202512 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Functional Owner$144.787
Cấp IV
Novi, MI9 thg 7, 20255 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Sr. Architect$158.661
Cấp IV
Novi, MI27 thg 6, 20254 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Sr. Director, Customer Program Management$252.356
Cấp IV
San Diego, CA20 thg 6, 202521 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Program Manager, RFQ$163.885Novi, MI18 thg 6, 202530 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Senior Analyst Value Management$128.173
Cấp IV
Novi, MI12 thg 6, 202512 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Computational Designer for Car Audio$110.000
Cấp II
Novi, MI11 thg 6, 20257 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Technical Program Manager$166.200
Cấp IV
Novi, MI2 thg 6, 202531 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Manager, Program Management$161.850
Cấp III
Novi, MI2 thg 6, 202514 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Sr. SW Project Manager, Delivery$162.074
Cấp IV
Novi, MI29 thg 5, 202514 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Technical Program Manager$140.068
E-3 · Cấp IV
Novi, MI15 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Customer Validation Manager$132.756
Cấp IV
Novi, MI13 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. SW Test Engineer$104.898
Cấp IV
Novi, MI8 thg 5, 202530 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Principal Software Engineer$171.000
Cấp IV
Novi, MI22 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Engineer - Resident$125.187
Cấp III
Novi, MI22 thg 4, 202512 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Principal Engineer, SW$165.467
Cấp IV
Novi, MI21 thg 4, 20254 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Principal Engineer, Hardware$144.656
Cấp III
Novi, MI16 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Director, Audio, Delivery Titan and RoW$170.366
Cấp III
Novi, MI15 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Director, SW Project Lead$227.000
Cấp IV
Novi, MI9 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Principal Engineer, Solution Architecture$140.000
Cấp III
Novi, MI8 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Engineer System Test$97.000
Cấp III
Novi, MI7 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Technical Program Manager$135.000
Cấp IV
Novi, MI3 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr Engineer – Software Test$117.990
Cấp IV
Novi, MI19 thg 3, 202529 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Principal Engineer, Test Automation$175.000
Cấp IV
Novi, MI7 thg 3, 202528 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Principal Engineer, HW Validation Tools$130.719
Cấp IV
Novi, MI5 thg 3, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Sr Engineer – Software Test$117.990
Cấp IV
Novi, MI3 thg 3, 202529 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Sr. Electrical Resident Engineer$118.987
Cấp III
Novi, MI27 thg 2, 202511 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Senior Principal Engineer Quality$193.324
Cấp IV
Novi, MI29 thg 1, 202530 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Technical Program Manager$133.900
Cấp IV
Novi, MI28 thg 1, 202530 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Sr. Principal Architect$160.000
Cấp IV
Vernon Hills, IL27 thg 1, 202527 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Director, Engineering SW$205.720
Cấp IV
Novi, MI8 thg 1, 202528 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Sr Manager, SW Engineering$154.958
Cấp II
Richardson, TX18 thg 12, 202430 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Sr. Engineer, Mechanical Customer Lead$143.613
Cấp IV
Novi, MI25 thg 11, 202416 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Sr. Principal Engineer, SW$157.000
Cấp III
Novi, MI22 thg 10, 202413 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Sr. Manager, System Test$166.541
Cấp IV
Novi, MI22 thg 10, 202419 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Sr. Engineer, SW$140.229
Cấp IV
Novi, MI15 thg 10, 202414 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Sr. Manager, Product Management, Amplifiers$170.577
Cấp IV
Novi, MI15 thg 10, 202423 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Analyst Value Management$124.500
Cấp IV
Novi, MI28 thg 9, 20245 thg 10, 2024Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 181 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).