Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Taurus Industrial Group, LLC.
Taurus Industrial Group, LLC.: Lương và tài trợ H-1B
Taurus Industrial Group, LLC. đã nộp 66 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 65. Mức lương trung vị được đề nghị: $86.278.
Taurus Industrial Group, LLC. có tài trợ visa H-1B không?
Taurus Industrial Group, LLC. đã nộp 66 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 5 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Mechanical Engineer | 22 | $82.160 |
| Process Engineer | 14 | $92.841 |
| Electrical Engineer | 5 | $86.278 |
| IT Engineer | 4 | $84.219 |
| Engineer | 3 | $86.278 |
| Staff Engineer | 3 | $70.970 |
| Software Engineer | 3 | $95.098 |
| Project Engineer | 2 | $86.278 |
| I&E Engineer | 2 | $80.205 |
| Environmental Engineer | 1 | $82.160 |
| Instrument AI-Engineer | 1 | $82.160 |
| Chemical Engineer | 1 | $86.278 |
| Technical Service Engineer | 1 | $90.584 |
| Materials Test Engineer | 1 | $95.098 |
| Process Engineer, safety | 1 | $104.853 |
| Budget Analyst | 1 | $61.318 |
| Safety Engineer | 1 | $95.098 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2025 | 42 | $82.160 |
| Năm tài chính 2026 | 24 | $90.584 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers24
- Materials Engineers17
- Electrical Engineers7
- Software Developers5
- Data Scientists3
- Civil Engineers3
- Environmental Engineers1
- Electronics Engineers, Except Computer1
- Chemical Engineers1
- Materials Scientists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Mechanical Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 5 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $95.098 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $121.389 Cấp II | Point Comfort, TX | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $95.098 Cấp I | Point Comfort, TX | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $121.389 Cấp II | Point Comfort, TX | 13 thg 4, 2026 | 20 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Engineer | $90.584 Cấp I | Point Comfort, TX | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $115.606 Cấp II | Point Comfort, TX | 10 thg 4, 2026 | 20 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 5 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $95.098 Cấp I | Point Comfort, TX | 5 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 5 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Budget Analyst | $61.318 Cấp I | Point Comfort, TX | 5 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 5 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 5 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Safety Engineer | $95.098 Cấp I | Point Comfort, TX | 5 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 5 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer, safety | $104.853 Cấp II | Point Comfort, TX | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer | $90.584 Cấp II | Point Comfort, TX | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $90.584 Cấp I | Point Comfort, TX | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $90.584 Cấp I | Point Comfort, TX | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $90.584 Cấp I | Point Comfort, TX | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 3 thg 3, 2026 | 9 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 23 thg 2, 2026 | 9 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 29 thg 8, 2025 | 8 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $104.853 Cấp II | Point Comfort, TX | 7 thg 7, 2025 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $127.442 Cấp III | Point Comfort, TX | 16 thg 6, 2025 | 18 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Environmental Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| I&E Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 12 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Instrument AI-Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 5 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $95.098 Cấp II | Point Comfort, TX | 4 thg 5, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Chemical Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| I&E Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 23 thg 4, 2025 | 17 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Service Engineer | $90.584 Cấp I | Point Comfort, TX | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Engineer | $74.506 Cấp I | Point Comfort, TX | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $99.861 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer | $70.970 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer | $67.600 Cấp I | Point Comfort, TX | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $95.098 Cấp II | Point Comfort, TX | 17 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $90.584 Cấp I | Point Comfort, TX | 10 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Materials Test Engineer | $95.098 Cấp II | Point Comfort, TX | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $110.094 Cấp II | Point Comfort, TX | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $104.853 Cấp II | Point Comfort, TX | 17 thg 3, 2025 | 2 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 30 thg 1, 2025 | 2 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $104.853 Cấp II | Point Comfort, TX | 12 thg 11, 2024 | 7 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 28 thg 10, 2024 | 31 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $104.853 Cấp II | Point Comfort, TX | 28 thg 10, 2024 | 7 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 28 thg 10, 2024 | 31 thg 1, 2025 | Đã rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).