Trang chủ › Nhà tuyển dụng › UBS Asset Management (Americas) LLC
UBS Asset Management (Americas) LLC: Lương và tài trợ H-1B
UBS Asset Management (Americas) LLC đã nộp 46 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 43. Mức lương trung vị được đề nghị: $135.000.
UBS Asset Management (Americas) LLC có tài trợ visa H-1B không?
UBS Asset Management (Americas) LLC đã nộp 46 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 15 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại UBS Asset Management (Americas) LLC: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Associate Director, Research Analyst 002157 | 5 | $135.000 |
| Director, Research Analyst | 5 | $170.000 |
| Director, Investment Specialist 001753 | 3 | $180.000 |
| Assoc. Dir., Associate Fixed Income Investment Specialist | 2 | $126.000 |
| Executive Director, Research Analyst | 2 | $225.000 |
| Employee, Data Analyst | 2 | $81.500 |
| Director, Quantitative Analyst | 2 | $143.000 |
| Associate Director, Research Analyst | 2 | $138.750 |
| Associate Director, Quantitative Analyst 0343 | 1 | $108.000 |
| Director, Big Data and Cloud Platform Specialist 000973 | 1 | $195.000 |
| Associate Director, Data Analyst 000266 | 1 | $125.000 |
| (D)Private Pensions LATAM Client Relationship Manager 000971 | 1 | $160.000 |
| Employee, Investment Data Scientist 001671 | 1 | $110.000 |
| Executive Director, Co-Head Infrastructure Equity 000306 | 1 | $300.000 |
| Associate Director, Analyst 076715.000920 | 1 | $120.000 |
| Graduate Talent Program, Investments 001672 | 1 | $110.000 |
| Assoc. Dir., Associate Portfolio Manager (000246) | 1 | $137.500 |
| Associate Director, Client Relationship Manager | 1 | $135.000 |
| Director, Marketing Lead Operations Americas | 1 | $120.000 |
| Associate Director, Private Credit Cash Management | 1 | $120.000 |
| Authorized Officer, Associate Client Relationship Manager | 1 | $125.000 |
| Associate Director, Research Analyst 001291 | 1 | $137.500 |
| Authorized Officer, Sr. Analyst Portfolio & Inv. 002105 | 1 | $125.000 |
| Authorized Officer, Investment Risk Analyst 2164 | 1 | $108.000 |
| Associate Director, Investment Risk Analyst 002164 | 1 | $108.000 |
| Authorized Officer, Research Analyst | 1 | $125.000 |
| Associate Director, Marketing Specialist | 1 | $105.900 |
| Authorized Officer, Reporting/Valuation Specialist | 1 | $120.000 |
| Director, Client Relationship Manager | 1 | $160.000 |
| Associate Director, Product Specialist | 1 | $99.000 |
| Director, Data Analyst 003071 | 1 | $135.874 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 5 | $125.000 |
| Năm tài chính 2024 | 12 | $135.000 |
| Năm tài chính 2025 | 13 | $125.000 |
| Năm tài chính 2026 | 16 | $141.500 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)7%
- Cấp II (có chuyên môn)34%
- Cấp III (có kinh nghiệm)39%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)20%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Financial and Investment Analysts17
- Financial Quantitative Analysts10
- Data Scientists4
- Credit Analysts4
- Software Developers3
- Market Research Analysts and Marketing Specialists2
- Computer Systems Analysts1
- Financial Managers1
- Financial Risk Specialists1
- Securities, Commodities, and Financial Services Sales Agents1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Director, Data Analyst 003071 | $135.874 | Chicago, IL | 15 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Research Analyst | $137.500 Cấp II | New York, NY | 1 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Research Analyst | $140.000 | New York, NY | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Product Specialist | $99.000 Cấp II | New York, NY | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Client Relationship Manager | $160.000 | New York, NY | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Research Analyst | $148.500 | New York, NY | 12 thg 5, 2026 | 12 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Research Analyst | $170.000 | New York, NY | 28 thg 4, 2026 | 28 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Marketing Specialist | $105.900 Cấp III | New York, NY | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Authorized Officer, Reporting/Valuation Specialist | $120.000 Cấp II | New York, NY | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Authorized Officer, Research Analyst | $125.000 Cấp II | New York, NY | 21 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Employee, Data Analyst | $78.000 Cấp I | Chicago, IL | 21 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Research Analyst | $148.500 Cấp II | New York, NY | 17 thg 3, 2026 | 12 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Executive Director, Research Analyst | $225.000 Cấp IV | New York, NY | 2 thg 2, 2026 | 22 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Research Analyst | $170.000 Cấp III | New York, NY | 30 thg 1, 2026 | 28 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Quantitative Analyst | $143.000 Cấp III | Chicago, IL | 25 thg 11, 2025 | 6 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Quantitative Analyst | $143.000 Cấp III | Chicago, IL | 18 thg 11, 2025 | 6 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Authorized Officer, Associate Client Relationship Manager | $125.000 Cấp II | New York, NY | 5 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Investment Specialist 001753 | $180.000 Cấp IV | New York, NY | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Research Analyst 001291 | $137.500 Cấp III | New York, NY | 24 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Employee, Data Analyst | $85.000 Cấp II | Chicago, IL | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Authorized Officer, Sr. Analyst Portfolio & Inv. 002105 | $125.000 Cấp II | Chicago, IL | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Investment Specialist 001753 | $180.000 Cấp IV | New York, NY | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Investment Specialist 001753 | $180.000 Cấp IV | New York, NY | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Associate Director, Investment Risk Analyst 002164 | $108.000 Cấp II | New York, NY | 15 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Authorized Officer, Investment Risk Analyst 2164 | $108.000 Cấp I | New York, NY | 15 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Private Credit Cash Management | $120.000 Cấp II | New York, NY | 11 thg 2, 2025 | 14 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Research Analyst | $172.000 Cấp IV | Hartford, CT | 18 thg 11, 2024 | 7 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Executive Director, Research Analyst | $225.000 Cấp IV | New York, NY | 18 thg 11, 2024 | 10 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Marketing Lead Operations Americas | $120.000 Cấp IV | New York, NY | 14 thg 10, 2024 | 26 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Research Analyst 002157 | $135.000 Cấp III | New York, NY | 10 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Research Analyst 002157 | $135.000 Cấp III | New York, NY | 9 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Bị từ chối |
| Associate Director, Research Analyst 002157 | $135.000 Cấp III | New York, NY | 6 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Bị từ chối |
| Associate Director, Research Analyst 002157 | $135.000 Cấp III | New York, NY | 27 thg 8, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Client Relationship Manager | $135.000 E-3 · Cấp II | New York, NY | 8 thg 8, 2024 | 6 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Research Analyst 002157 | $135.000 Cấp III | New York, NY | 6 thg 8, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Graduate Talent Program, Investments 001672 | $110.000 Cấp II | New York, NY | 23 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assoc. Dir., Associate Portfolio Manager (000246) | $137.500 Cấp II | New York, NY | 18 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assoc. Dir., Associate Fixed Income Investment Specialist | $126.000 Cấp II | New York, NY | 12 thg 4, 2024 | 22 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Executive Director, Co-Head Infrastructure Equity 000306 | $300.000 E-3 · Cấp IV | New York, NY | 8 thg 3, 2024 | 24 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Analyst 076715.000920 | $120.000 Cấp III | Chicago, IL | 15 thg 2, 2024 | 10 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assoc. Dir., Associate Fixed Income Investment Specialist | $126.000 Cấp III | Chicago, IL | 10 thg 10, 2023 | 6 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Employee, Investment Data Scientist 001671 | $110.000 Cấp I | New York, NY | 15 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| (D)Private Pensions LATAM Client Relationship Manager 000971 | $160.000 Cấp III | New York, NY | 9 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Director, Big Data and Cloud Platform Specialist 000973 | $195.000 Cấp III | New York, NY | 23 thg 3, 2023 | 16 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Data Analyst 000266 | $125.000 Cấp III | Chicago, IL | 12 thg 1, 2023 | 24 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Quantitative Analyst 0343 | $108.000 Cấp III | Chicago, IL | 24 thg 10, 2022 | 6 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).