Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Securities, Commodities, and Financial Services Sales Agents

Securities, Commodities, and Financial Services Sales Agents: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 41-3031. 870 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $155.100, khoảng giữa $113.221–$225.000.

Đơn đăng ký (LCA)870
Mức lương trung vị được đề xuất$155.100
Nửa giữa của mức lương$113.221–$225.000
Phân vị thứ 10–90$79.144–$275.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)149$90.000
Cấp II (có chuyên môn)256$139.742
Cấp III (có kinh nghiệm)179$197.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)258$248.550

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
JPMorgan Chase & Co.59$235.000
BNP Paribas Securities Corp.37$225.000
SG Americas Securities, LLC31$220.000
UBS Securities LLC24$275.000
Citigroup Global Markets Inc.23$250.000
Millennium Advisors, LLC20$141.250
Citibank, N.A.18$225.000
Barclays Capital Inc.17$200.000
Morgan Stanley & Co., LLC17$260.000
Credit Suisse Securities (USA) LLC14$187.500
PEAK6 Capital Management LLC13$100.000
BTG Pactual US Capital LLC12$98.090
Bofa Securities, Inc.10$262.500
TP ICAP Americas Holdings, Inc.10$142.500
Goldman Sachs & Co. LLC10$257.500
BGC Financial, L.P.9$125.000
Maven Securities US Limited9$137.500
The Northern Trust Company9$141.106
HSBC Bank USA, N.A8$196.000
Canaccord Genuity LLC8$160.000
Valkyrie Trading8$125.000
Canadian Imperial Bank of Commerce8$177.500
BNP Paribas7$225.000
Five Rings LLC7$225.000
Ubs Ag6$200.000
Insigneo Securities, LLC6$127.500
Citadel Securities Americas Services LLC6$177.500
The Energy Authority, Inc.6$95.118
ING Financial Services, LLC5$230.000
GFI Securities LLC5$180.000
Mizuho Securities USA LLC5$200.000
Olam Agri Americas, Inc.5$123.600
Erudite Trading LLC5$140.000
PJT Partners Holdings LP4$250.000
Schonfeld Strategic Advisors LLC4$132.500
Pilot Travel Centers LLC4$203.383
Louis Dreyfus Company LLC4$127.500
HSBC Securities (USA) Inc.4$220.000
Standard Chartered Bank4$198.502
BBVA Securities, Inc.4$289.496
Centiva Capital, LP4$225.000
Gent Commodity USA Incorporated4$120.000
Auros US LLC4$180.000
DV Group LLC4$112.500
Bloomberg L.P.4$189.260
Institutional Capital Network, Inc.4$77.500
Msci, Inc.4$117.750
Eclipse Trading (US) LLC3$150.000
RBC Capital Markets LLC3$210.000
Australia and New Zealand Banking Group Limited3$245.000

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023224$150.000
Năm tài chính 2024199$167.640
Năm tài chính 2025250$156.413
Năm tài chính 2026197$160.000

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).