Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Computer Network Architects

Computer Network Architects: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 15-1143. 144 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $105.030, khoảng giữa $86.694–$126.864.

Đơn đăng ký (LCA)144
Mức lương trung vị được đề xuất$105.030
Nửa giữa của mức lương$86.694–$126.864
Phân vị thứ 10–90$72.134–$154.051

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)30$72.134
Cấp II (có chuyên môn)67$105.061
Cấp III (có kinh nghiệm)20$136.018
Cấp IV (thành thạo toàn diện)15$156.006

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Charter Communications, Inc.17$86.902
Synersys Technologies, Inc16$100.318
Juniper Networks (US), Inc.7$122.658
Conduent Commercial Solutions, LLC6$93.163
T-Mobile USA, Inc.5$149.519
Rubrik, Inc.3$190.000
eBay Inc.3$128.000
Ericsson Inc.2$106.548
Servesys Corporation2$92.581
Comcast Cable Communications, LLC2$102.846
Riot Games, Inc.2$124.200
Cloud Big Data Technologies LLC2$66.820
Morgan Stanley Services Group Inc.2$172.000
Starbucks Coffee Company2$132.238
Msci, Inc.2$76.000
Server Management Services LLC2$106.080
JPMorgan Chase & Co.1$155.000
Galileo Financial Technologies1$145.000
Computer Sciences Corporation1$76.066
Premera Blue Cross1$136.104
Centraprise Corp1$107.000
CenturyLink Communications, LLC1$97.510
NPO USA Inc1$140.000
Compass Group USA, Inc.1$97.850
Plume Design, Inc.1$134.534
Mastercard International Incorporated1$90.600
Black Box Services Company1$125.000
Georgia Institute of Technology1$70.000
Network Innovations, Inc.1$75.000
Insight Direct USA, Inc.1$145.000
APEX Analytix, LLC1$84.240
Mavenir Systems, Inc.1$117.878
8x8, Inc.1$160.834
Mobile Integration Workgroup Inc1$120.000
Brown and Caldwell1$165.506
Carnegie Mellon University1$63.107
Nutanix, Inc.1$126.485
Netskope, Inc.1$108.049
Twist Bioscience Corporation1$168.920
Populus Group LLC1$166.400
At&t Services, Inc.1$141.300
Tribis Inc1$104.650
Mobolutions, LLC1$115.000
IBM Corporation1$105.061
H. Lee Moffitt Cancer Center & Research Institute, Inc.1$125.008
Experis US, LLC1$123.406
Alrek Business Solutions Inc1$91.520
GoFundMe, Inc.1$135.000
Quantum Technologies LLC1$72.134
Data Science Technologies LLC1$72.134

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202377$107.000
Năm tài chính 202450$103.470
Năm tài chính 202516$102.647
Năm tài chính 20261$128.544

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).