Trang chủ › Nghề nghiệp › Civil Engineers › Tamuning, GU
Civil Engineers tại Tamuning, GU: Mức lương H-1B
388 hồ sơ điều kiện lao động cho nghề này với địa điểm làm việc tại Tamuning, GU. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $60.000; khoảng giữa $54.000–$71.726.
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $53.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $61.660 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $70.600 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $85.883 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Core Tech Construction Corporation | 193 | $60.000 |
| Core Tech International Corporation | 58 | $71.500 |
| Pacific Rim Constructors, Inc. | 27 | $65.000 |
| Catalyst Construction Inc. | 15 | $64.000 |
| Korando Corporation | 9 | $49.800 |
| J.M. Robertson, Inc. | 8 | $70.000 |
| Fargo Pacific, Inc. | 7 | $57.600 |
| Tereas, Inc. | 6 | $48.984 |
| Environmental Chemical Corporation | 6 | $92.942 |
| Valcon Guam LLC | 4 | $60.000 |
| Nakoa Guam, Inc. | 4 | $56.601 |
| KHLG & Associates, Inc. | 4 | $64.376 |
| P.H.R. Technical Services Inc. | 3 | $46.946 |
| Hensel Phelps Construction Co | 3 | $72.600 |
| Uxell Construction Inc. | 3 | $76.835 |
| Dooall Construction Co., | 3 | $53.622 |
| Architectural Painting Services, LLC | 2 | $48.473 |
| Allied Pacific Builders, Inc. | 2 | $61.890 |
| Inland Builders Incorporated | 2 | $50.222 |
| Guam Advance Enterprises, Inc. | 2 | $47.694 |
| N.C. Macario & Associates, Inc. | 2 | $49.244 |
| HDCC Guam, LLC | 1 | $82.306 |
| Pacific Energy Corporation | 1 | $89.086 |
| Leading Tech Construction Co. | 1 | $48.984 |
| Ssfm International, Inc. | 1 | $76.835 |
| A&R Corporation | 1 | $60.000 |
| Green Community Development Partnership | 1 | $46.946 |
| Green Community Development | 1 | $46.946 |
| Iloilo Development Corporation | 1 | $46.946 |
| Tutujan Hill Group, LTD. | 1 | $60.091 |
| Manuelino L. Gonzalvo | 1 | $46.946 |
| Environmental Chemcial Corporation | 1 | $71.968 |
| Esgc Guam, LLC | 1 | $78.635 |
| Giant Construction Corporation | 1 | $46.946 |
| Coffman Engineers, Inc. | 1 | $109.200 |
| ANEN Incorporation | 1 | $48.443 |
| Top Builders, LLC | 1 | $48.443 |
| GR Construction, LLC | 1 | $48.443 |
| CRW Trading, Inc. | 1 | $48.443 |
| Citi Development & Construction, Inc. | 1 | $72.000 |
Chức danh
- Civil Engineer356
- Engineer7
- Project Engineer6
- Engineer I2
- Project Civil Engineer2
- Senior Project Manager2
- Senior Project Engineer2
- Engineer III, Project Engineer1
- Office Engineer1
- Quality Control Engineer1
- Geotechnical Engineer1
- Civil Engineers1
- Field Engineer1
- Senior Structural Engineer1
- Sales Engineer I1
Nhà bảo trợ H-1B tại Tamuning, GU →
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).